Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước thải »
Hệ thống xử lý nước thải công suất 10m3/ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải công suất 10m3/ngày đêm
- Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích
- Công nghệ hiện đại và Hiệu quả cao
- Vận hành đơn giản, tự động hóa
- Chi phí đầu tư và duy trì hợp lý
- Thân thiện với môi trường và mỹ quan
I. Hệ Thống Xử Lý Nước Thải 10m3/Ngày Đêm: Giải Pháp Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp Nhỏ
Bạn đang vận hành một nhà máy quy mô vừa, một khu dân cư nhỏ hay một trang trại chăn nuôi và đang loay hoay tìm kiếm giải pháp xử lý nước thải đạt chuẩn? Hệ thống xử lý nước thải công suất 10m3/ngày đêm chính là lựa chọn kinh tế và hiệu quả nhất hiện nay.
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải khu Đô Thị Và Dân Cư
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sản xuất
Xử lý nước thải trường học và khu nội trú
Xử lý nước thải y tế và chăm sóc sức khỏe
Hệ thống xử lý nước thải công suất 10m3/ngày đêm
Hệ Thống Module Xử Lý Nước Thải 100m3/ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 500m3/ngày đêm
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 1000m3/Ngày Đêm
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 2000m3/Ngày Đêm
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 5000m3 ngày đêm
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật
Hóa chất dùng trong xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt
Giá thể vi sinh lọc nước 3D

Xử lý nước thải nhà máy sản xuất
1. Đối tượng nào cần lắp đặt hệ thống xử lý nước thải 10m3/ngày đêm?
Hệ thống xử lý nước thải công suất 10m3/ngày đêm thuộc nhóm công suất nhỏ đến trung bình, thường được thiết kế dưới dạng module hợp khối (chế tạo sẵn bằng Composite, Inox 304 hoặc thép sơn epoxy).
Với mức công suất này, đối tượng khách hàng phù hợp nhất bao gồm:
a. Nhóm Dịch vụ & Lưu trú (Quy mô vừa và nhỏ)
Đây là nhóm khách hàng phổ biến nhất vì lượng nước thải phát sinh ổn định và cần đạt chuẩn để xin giấy phép môi trường.
-
Khách sạn mini/Homestay, Khu dân cư, chung cư mini: Các tòa nhà văn phòng, khu nhà trọ cao cấp hoặc cụm dân cư tự phát., Quy mô từ 10 – 20 phòng nghỉ. Nơi phát sinh nước thải sinh hoạt và dầu mỡ thực phẩm
-
Nhà hàng, quán ăn: Có khả năng phục vụ từ 100 – 150 khách/ngày (tính cả nước thải từ khu bếp và nhà vệ sinh).
-
Tòa nhà văn phòng: Phù hợp cho các văn phòng có khoảng 40 – 70 nhân viên làm việc tập trung.
- Trang trại chăn nuôi: Các hộ kinh doanh chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô gia đình.
b. Nhóm Y tế (Phòng khám & Trạm y tế)
Nước thải y tế có tính đặc thù cao (nhiều vi khuẩn, hóa chất xét nghiệm) nên dù lưu lượng nhỏ vẫn bắt buộc phải có hệ thống xử lý riêng.
-
Phòng khám đa khoa, nha khoa: Các cơ sở khám chữa bệnh tư nhân quy mô vừa, Phòng khám đa khoa, nha khoa, thẩm mỹ viện.
-
Phòng thí nghiệm, trung tâm xét nghiệm: Nơi phát sinh nước thải từ quá trình súc rửa dụng cụ và phân tích.
-
Bệnh viện tuyến cơ sở (Cấp xã/phường): Quy mô khoảng 80 – 100 giường bệnh (tùy định mức xả thải).
c. Nhóm Sản xuất & Công nghiệp (Quy mô nhỏ)
Dành cho các cơ sở có lượng nước thải sản xuất thấp hoặc chỉ cần xử lý nước thải sinh hoạt cho công nhân.
-
Xưởng sản xuất nhỏ: Các xưởng sản xuất thực phẩm, may mặc, linh kiện điện tử quy mô nhỏ có số lượng công nhân từ 50 – 80 người.
-
Cơ sở chế biến thực phẩm nhỏ: Như xưởng làm bún, cơ sở đóng gói thực phẩm quy mô gia đình.
-
Nhà máy trong KCN: Dùng để xử lý cục bộ nước thải sinh hoạt của văn phòng điều hành trước khi đấu nối vào hệ thống thu gom chung của khu công nghiệp.
d. Nhóm Giáo dục
-
Trường mầm nọn, trường học: Quy mô khoảng 150 – 200 học sinh/cán bộ.
Bảng tóm tắt các thông số cơ bản cho hệ thống 10m3/ngày đêm
| Tiêu chí | Thông số điển hình |
| Công nghệ phổ biến | MBBR (Giá thể di động) hoặc MBR (Màng lọc sinh học) |
| Diện tích lắp đặt | Khoảng 6 – 12m2 (rất tiết kiệm diện tích) |
| Vật liệu | Composite (FRP), Inox 304 hoặc Thép phủ Epoxy |
| Chất lượng đầu ra | Thường đạt Cột A hoặc Cột B theo QCVN 14:2008/BTNMT |
Ưu điểm của hệ thống này:
-
Thi công nhanh: Do được sản xuất tại xưởng, chỉ cần vận chuyển đến và đấu nối ống (mất khoảng 3-7 ngày).
-
Vận hành tự động: Hệ thống thường được lập trình tự động, không cần nhân công túc trực thường xuyên.
-
Tính linh động: Có thể di dời dễ dàng nếu cơ sở kinh doanh chuyển địa điểm.
Bạn đang quan tâm đến hệ thống này cho loại hình kinh doanh nào? Tôi có thể giúp bạn tính toán cụ thể hơn dựa trên số lượng người hoặc quy mô thực tế của bạn.
Với công suất 10m3/ngày đêm, hệ thống này được thiết kế đặc biệt để phục vụ các phân khúc:

xử ý nước thải nhà máy công suất 10m3/h cho doanh nghiệp
2. Công nghệ xử lý nước thải phổ biến và hiệu quả nhất
Tùy vào tính chất nguồn nước (nước thải sinh hoạt hay sản xuất), chúng tôi thường tư vấn các công nghệ hiện đại sau:
Công nghệ Johkasou (Nhật Bản)
Phù hợp cho nước thải sinh hoạt tại các khu dân cư hoặc văn phòng. Ưu điểm là vận hành tự động, tiết kiệm diện tích và bùn thải phát sinh cực ít.
Công nghệ AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic)
Đây là “tiêu chuẩn vàng” cho các loại nước thải có nồng độ ô nhiễm hữu cơ cao như nước thải trang trại hoặc nhà máy chế biến thực phẩm.
-
Anaerobic (Kỵ khí): Phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp.
-
Anoxic (Thiếu khí): Xử lý triệt để Nitơ và Photpho.
-
Oxic (Hiếu khí): Loại bỏ các chất ô nhiễm còn lại bằng vi sinh vật hiếu khí.
Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor)
Sử dụng màng lọc để tách bùn, giúp chất lượng nước đầu ra cực kỳ trong, có thể tái sử dụng để tưới cây hoặc rửa đường.

Xử lý nước thải nhà máy sản xuất
3. Ưu điểm nổi bật của hệ thống công suất 10m3/ngày đêm
-
Chi phí đầu tư thấp: Phù hợp với ngân sách của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
-
Thi công nhanh chóng: Hệ thống thường được thiết kế dạng module (bồn composite hoặc thép sơn chống ăn mòn), chỉ mất từ 7-15 ngày để lắp đặt.
-
Tiết kiệm diện tích: Chỉ cần khoảng 5-10m2 để vận hành toàn bộ hệ thống.
-
Đạt chuẩn QCVN: Cam kết nước đầu ra đạt các quy chuẩn môi trường hiện hành (như QCVN 14:2008/BTNMT hoặc QCVN 40:2011/BTNMT).

Hệ thống xử lý nước thải trang trại chăn nuôi công suất 10m3/ngày
4. Quy trình triển khai dịch vụ xử lý nước thải
Để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, quy trình làm việc cần được thực hiện bài bản:
-
Bước 1: Khảo sát thực tế và lấy mẫu nước thải đầu vào.
-
Bước 2: Tư vấn công nghệ và báo giá chi tiết.
-
Bước 3: Thiết kế bản vẽ kỹ thuật và ký kết hợp đồng.
-
Bước 4: Thi công lắp đặt và nuôi cấy vi sinh.
-
Bước 5: Nghiệm thu, bàn giao và hướng dẫn vận hành.
-
Bước 6: Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ.

công nghệ xử lý nước thải bằng công nghệ sinh thái, mbr,mbbr, aao, ao, daf, sbr
II. Chi phí xử lý nước thải công suất 10m3/ngày đêm
Chi phí xử lý nước thải cho hệ thống công suất nhỏ (10 m3/ngày đêm) thường phụ thuộc vào tính chất nước thải (nước thải sinh hoạt, y tế, hay sản xuất) và công nghệ lựa chọn.
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết các loại chi phí để bạn tham khảo:
1. Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX)
Đối với công suất 10 m3/ngày đêm, các doanh nghiệp thường ưu tiên các hệ thống hợp khối (Composite, Thép sơn chống rỉ hoặc Inox) để tiết kiệm diện tích và lắp đặt nhanh.
| Loại nước thải | Công nghệ đề xuất | Ước tính chi phí (VNĐ) |
| Sinh hoạt (Chung cư, văn phòng) | AAO + MBBR hoặc MBR | 80.000.000 – 150.000.000 |
| Y tế (Phòng khám sơ bộ) | AAO + Khử trùng | 100.000.000 – 180.000.000 |
| Sản xuất (Thực phẩm, dệt nhuộm) | Hóa lý + Vi sinh | 150.000.000 – 250.000.000 |
Lưu ý: Chi phí này đã bao gồm thiết bị (bơm, máy thổi khí, tủ điện), vật tư và nhân công lắp đặt.
2. Chi phí vận hành hàng tháng (OPEX)
Với hệ thống 10 m3/ngày đêm, chi phí vận hành thường khá thấp, bao gồm:
-
Điện năng: Chủ yếu cho máy thổi khí và bơm nước thải. Ước tính khoảng 5 – 10 kWh/ngày (300.000 – 600.000 VNĐ/tháng).
-
Hóa chất: Clo khử trùng, đôi khi là hóa chất điều chỉnh pH hoặc dinh dưỡng cho vi sinh (200.000 – 500.000 VNĐ/tháng).
-
Nhân công: Thường tận dụng nhân viên bảo vệ hoặc kỹ thuật tòa nhà kiểm tra (không tốn thêm định biên chuyên trách).
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành
-
Tiêu chuẩn đầu ra: Nước thải xả ra nguồn loại A (ăn uống, sinh hoạt) sẽ đắt hơn loại B (tưới cây, thoát nước đô thị).
-
Công nghệ MBR: Nếu dùng màng lọc MBR, nước đầu ra rất sạch nhưng chi phí đầu tư ban đầu và thay thế màng định kỳ sẽ cao hơn.
-
Vị trí lắp đặt: Lắp đặt ngầm dưới đất (tốn chi phí đào móng, bể bê tông) sẽ khác với lắp đặt nổi (bồn chứa sẵn có).
4. Lời khuyên tối ưu chi phí
-
Sử dụng bể tự hoại cải tiến: Nếu là nước thải sinh hoạt đơn thuần, bạn có thể kết hợp bể tự hoại có ngăn lọc vi sinh để giảm tải cho hệ thống xử lý phía sau.
-
Module chế tạo sẵn: Với công suất 10m3, hãy mua các Module hợp khối tại xưởng để đảm bảo thẩm mỹ và giảm rủi ro sai sót khi xây dựng tại công trình.
Để có báo giá chính xác nhất, bạn có thể cung cấp thêm thông tin:
-
Nguồn nước thải của bạn từ đâu (nhà hàng, phòng khám, hay xưởng sản xuất)?
-
Bạn cần xử lý đạt cột A hay cột B theo quy chuẩn nhà nước?
Bạn có muốn tôi lập một bảng kê chi tiết các thiết bị cần thiết cho hệ thống này không?
Tại sao nên chọn chúng tôi?
Chúng tôi tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực môi trường, chuyên cung cấp các giải pháp xử lý nước thải “May đo” theo nhu cầu của từng khách hàng. Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang lại hệ thống bền bỉ, tiết kiệm điện năng và hoàn toàn không gây mùi hôi.
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Q.Hà Đông – TP.Hà Nội



