Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước thải »
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 5000m3 ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 5000m3 ngày đêm
- Phù hợp với khu công nghiệp hoặc nhà máy quy mô lớn
- Hiệu quả xử lý cao và ổn định
- Tối ưu hóa chi phí vận hành
- Tự động hóa và giám sát thông minh
- Khả năng tái sử dụng nước thải
I. Giải Pháp Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Công Suất 5000m³/Ngày Đêm
Trong bối cảnh thắt chặt quy định về bảo vệ môi trường năm 2026, việc đầu tư một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp công suất 5000m³/ngày đêm không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố sống còn để doanh nghiệp phát triển bền vững. Bài viết này cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và tối ưu chi phí vận hành cho hệ thống quy mô lớn.
Lọc nước máy
Lọc nước giếng khoan
Lọc nước cấp gia đình – nhà dân
Lọc nước cấp công nghiệp
Xử lý nước thải công nghiệp
Xử lý nước EDI
Thiết bị xử lý nước
Vật liệu xử lý nước
Hệ thống xử lý nước thải, công suất 10m3/ngày đêm cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ
Xử lý nước thải công nghiệp công suất 500m3/ngày đêm
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật
1. Đặc điểm của hệ thống XLNT công suất 5000m³/ngày đêm
Với lưu lượng 5000m³/ngày đêm, đây được xếp vào nhóm hệ thống xử lý nước thải quy mô vừa và lớn, thường áp dụng cho:
-
Khu công nghiệp (KCN) tập trung.
-
Nhà máy sản xuất giấy, dệt nhuộm, xi mạ quy mô lớn.
-
Cụm nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản.
Yêu cầu trọng yếu: Hệ thống phải đảm bảo tính ổn định cao, khả năng chịu sốc tải (shock load) và đạt tiêu chuẩn xả thải (thường là Cột A, QCVN 40:2011/BTNMT).
2. Quy trình công nghệ tối ưu: Kết hợp Hóa lý & Sinh học
Để xử lý triệt để các chỉ số ô nhiễm (COD, BOD, TSS, Nitơ, Photpho), công nghệ phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là sự kết hợp giữa Hóa lý tiền xử lý và Sinh học hiếu khí bùn hoạt tính.
Giai đoạn 1: Tiền xử lý (Sơ cấp)
-
Song chắn rác & Bể thu gom: Loại bỏ rác có kích thước lớn, bảo vệ máy bơm.
-
Bể tách dầu mỡ: Đặc biệt quan trọng đối với nước thải thực phẩm hoặc cơ khí.
-
Bể điều hòa: Ổn định lưu lượng và nồng độ pH, tránh gây sốc cho các công đoạn sau.
Giai đoạn 2: Xử lý Hóa lý
-
Bể phản ứng & Keo tụ tạo bông: Sử dụng hóa chất (PAC, Polymer) để kết cụm các tạp chất lơ lửng và kim loại nặng thành bông cặn lớn.
-
Bể lắng 1: Tách các bông cặn ra khỏi dòng nước.
Giai đoạn 3: Xử lý Sinh học (Trọng tâm)
Với công suất 5000m³, công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor) hoặc AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic) kết hợp MBBR thường được ưu tiên:
-
Quá trình Anoxic: Khử Nitơ và Photpho.
-
Quá trình Oxic (Hiếu khí): Sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ. Việc bổ sung giá thể MBBR giúp tăng mật độ vi sinh, giảm diện tích xây dựng bể.
Giai đoạn 4: Hoàn thiện & Khử trùng
-
Bể lắng 2: Tách bùn hoạt tính.
-
Khử trùng (Chlorine/UV): Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trước khi xả thải ra nguồn tiếp nhận.
3. Danh mục thiết bị chính cho hệ thống 5000m³
Việc lựa chọn thiết bị quyết định 70% độ bền của hệ thống:
| Thiết bị | Thông số/Xuất xứ gợi ý |
| Máy bơm nước thải | Dòng chìm, chống ăn mòn (Ebara, Grundfos) |
| Máy thổi khí | Kiểu Roots blower hoặc máy thổi khí turbo (Longtech, Tsurumi) |
| Hệ thống ép bùn | Máy ép bùn khung bản hoặc trục vít để giảm thể tích chất thải nguy hại |
| Hệ thống Scada | Giám sát và điều khiển tự động hóa hoàn toàn (PLC Siemens/Schneider) |
4. Ưu điểm của giải pháp thiết kế hiện đại
-
Tự động hóa 100%: Giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm chi phí nhân công vận hành.
-
Tiết kiệm năng lượng: Sử dụng biến tần (VFD) cho máy thổi khí và bơm, giúp giảm 20-30% điện năng tiêu thụ.
-
Module hóa: Thiết kế cho phép dễ dàng nâng cấp công suất trong tương lai mà không phá vỡ cấu trúc cũ.
-
Hệ thống quan trắc online: Kết nối trực tiếp dữ liệu về Sở Tài nguyên và Môi trường theo quy định.
6. Tại sao nên chọn đơn vị tổng thầu EPC uy tín?
Với công suất lớn như 5000m³, bất kỳ sai sót kỹ thuật nào cũng dẫn đến thiệt hại kinh tế rất lớn và rủi ro pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ đảm bảo:
-
Khảo sát và phân tích mẫu nước chính xác.
-
Thiết kế tối ưu diện tích và công năng.
-
Hỗ trợ hoàn thiện thủ tục pháp lý (Giấy phép môi trường).
II. Chi phí dự tính xây dựng hệ thống xử lý nước thải công suất 5000m3
Việc dự tính chi phí cho một hệ thống xử lý nước thải (XLNT) công nghiệp công suất 5000 m3/ngày đêm là một bài toán phức tạp, phụ thuộc rất lớn vào ngành nghề sản xuất (mức độ ô nhiễm) và tiêu chuẩn đầu ra (Cột A hay B theo QCVN).
Dưới đây là khung chi phí ước tính dựa trên mặt bằng giá thị trường năm 2025 – 2026 tại Việt Nam:
1. Tổng mức đầu tư xây dựng (CAPEX)
Đối với công suất lớn như 5000 m3/ngày, chi phí đơn giá thường dao động từ 3 – 8 triệu VNĐ/m³ công suất tùy độ khó.
| Loại nước thải | Đặc điểm | Tổng chi phí dự tính (Tỷ VNĐ) |
| Nhẹ / Sinh hoạt KCN | Ô nhiễm hữu cơ thấp, chủ yếu xử lý vi sinh thông thường. | 15 – 25 tỷ |
| Công nghiệp trung bình | Thực phẩm, dệt nhuộm nhẹ, chế biến nông sản (BOD, COD vừa phải). | 25 – 45 tỷ |
| Ô nhiễm cao / Đặc thù | Xi mạ, hóa chất, dệt nhuộm nặng, thủy sản (nhiều kim loại nặng, độ mặn, màu). | 50 – 80 tỷ+ |
Phân bổ chi phí thành phần:
-
Chi phí xây dựng (Civil works): Chiếm khoảng 35 – 45%. Bao gồm các bể bê tông cốt thép (bể thu gom, bể điều hòa, bể Aerotenk, bể lắng, bể chứa bùn…).
-
Chi phí thiết bị (Equipment): Chiếm khoảng 40 – 50%. Máy bơm, máy thổi khí, hệ thống lọc màng (MBR), máy ép bùn, hệ thống châm hóa chất, tủ điện điều khiển (PLC/SCADA).
-
Chi phí khác: Chiếm khoảng 10 – 15%. Thiết kế, hồ sơ pháp lý (ĐTM), vận hành thử nghiệm, đào tạo chuyển giao.
2. Chi phí vận hành thường xuyên (OPEX)
Ngoài tiền xây dựng, bạn cần dự trù chi phí hàng tháng để hệ thống chạy ổn định.
-
Điện năng: Khoảng 0.4 – 0.8 kWh cho mỗi m3 nước thải. Với $5000 m3, chi phí điện có thể rơi vào 2 – 4 triệu VNĐ/ngày.
-
Hóa chất: Tùy loại nước thải (phèn, polymer, NaOH, vi sinh…). Trung bình khoảng 1.000 – 5.000 VNĐ/m³.
-
Nhân công: Hệ thống 5000 $m3 thường cần 2-4 kỹ thuật viên vận hành thay ca.
-
Bảo trì & Bùn thải: Chi phí hút bùn, thay thế linh kiện định kỳ.
Tổng chi phí vận hành: Thường nằm trong khoảng 4.000 – 12.000 VNĐ/m³. Với $5000 m3/ngày, ngân sách vận hành mỗi tháng từ 600 triệu đến 1.8 tỷ VNĐ.
3. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá
-
Công nghệ xử lý: Sử dụng công nghệ truyền thống (AS) sẽ rẻ hơn nhưng tốn diện tích, trong khi công nghệ màng (MBR) hoặc SBR/MBBR tiết kiệm diện tích nhưng chi phí thiết bị rất cao.
-
Tiêu chuẩn xả thải: Xả ra nguồn loại A (ăn uống, sinh hoạt) đòi hỏi thêm các bước xử lý nâng cao (than hoạt tính, khử trùng mạnh) nên sẽ đắt hơn loại B khoảng 20-30%.
-
Địa hình & Địa chất: Nền đất yếu cần ép cọc xử lý móng bể sẽ làm tăng chi phí xây dựng đáng kể.
Lời khuyên: Để có con số chính xác, bạn cần cung cấp kết quả xét nghiệm mẫu nước thải đầu vào và yêu cầu đầu ra của Khu công nghiệp/Địa phương.
Bạn có muốn tôi lập bảng so sánh ưu nhược điểm của các công nghệ xử lý (như MBR vs. Aerotenk truyền thống) cho công suất này không?
III. Quy mô diện tích dự tính để xây dựng hệ thống xử lý nước thải công suất 5000m3
Thông thường, đối với nước thải công nghiệp, diện tích xây dựng không chỉ phụ thuộc vào công suất mà còn phụ thuộc rất lớn vào công nghệ lựa chọn và đặc tính nguồn nước (dệt nhuộm, thực phẩm, hay hóa chất…).
Dưới đây là bảng ước tính quy mô diện tích dựa trên các công nghệ phổ biến hiện nay:
1. Ước tính diện tích theo công nghệ
2. Các hạng mục cấu thành diện tích
Diện tích tổng thể của hệ thống 5000 thường bao gồm:
-
Khu vực bể chính (60-70%): Bể thu gom, bể điều hòa, bể tuyển nổi (nếu có), bể sinh học, và bể lắng/khử trùng.
-
Khu vực xử lý bùn (15%): Bể chứa bùn, máy ép bùn (bùn thải công nghiệp thường rất lớn nên cần khu vực này đủ rộng).
-
Nhà điều hành & Phụ trợ (10%): Nhà đặt máy thổi khí, trạm điện, phòng thí nghiệm và kho hóa chất.
-
Đường giao thông nội bộ & Cây xanh (10-15%): Theo quy định về mật độ xây dựng và để xe hút bùn, xe hóa chất ra vào dễ dàng.
3. Những lưu ý “sống còn” khi lập dự án
-
Tính chất nước thải: Nếu nước thải có hàm lượng ô nhiễm cao (COD/BOD lớn), thể tích các bể sinh học phải lớn hơn, kéo theo diện tích tăng.
-
Tiêu chuẩn đầu ra: Nếu yêu cầu nước thải sau xử lý đạt cột A (để tái sử dụng hoặc xả ra nguồn nước nhạy cảm), diện tích sẽ tăng thêm cho các công đoạn lọc tinh hoặc khử trùng nâng cao.
-
Dự phòng tương lai: Nên dành thêm khoảng 10-20% diện tích đất trống để nâng công suất sau này nếu nhà máy mở rộng sản xuất.
Lời khuyên: Với quy mô 5000 , nếu quỹ đất của khu công nghiệp hạn chế, bạn nên ưu tiên công nghệ MBR để tiết kiệm diện tích và đảm bảo pháp lý môi trường lâu dài.
Bạn có muốn tôi lập một danh mục các thiết bị chính cần có cho hệ thống này để bạn dễ hình dung về dự toán chi phí không?
Bạn đang cần tư vấn chi tiết hơn cho loại hình nước thải cụ thể của nhà máy mình?
Tôi có thể giúp bạn lập bảng dự toán sơ bộ hoặc so sánh chi tiết giữa công nghệ AAO và SBR cho mức công suất 5000m³ này. Bạn có muốn tôi thực hiện bước này không?
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Q.Hà Đông – TP.Hà Nội



