Trang chủ » Các Sản Phẩm » Lọc nước cấp công nghiệp »
Hệ thống lọc nước cấp tổng cho tòa nhà Chung cư và văn phòng
Hệ Thống Lọc Nước Tổng Tòa Nhà: Giải Pháp Toàn Diện Cho Chung Cư Và Văn Phòng
Trong bối cảnh nguồn nước đô thị ngày càng phức tạp, việc sở hữu một hệ thống lọc nước cấp tổng không còn là lựa chọn xa xỉ mà đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc cho các tòa nhà hiện đại. Không chỉ bảo vệ sức khỏe cư dân, hệ thống này còn là “lá chắn” bảo vệ tài sản và nâng tầm giá trị bất động sản.

Hệ thống lọc nước đầu nguồn công suất lớn cho văn phòng & chung cư
1. Tại sao tòa nhà chung cư và văn phòng cần hệ thống lọc tổng?
Nước máy tại các thành phố lớn dù đạt chuẩn tại nhà máy nhưng khi đi qua mạng lưới đường ống cũ kỹ hoặc tích trữ tại bể ngầm tòa nhà thường gặp các vấn đề:
-
Cặn bẩn, rỉ sét: Tích tụ từ đường ống truyền tải.
-
Clo dư thừa: Gây mùi khó chịu, khô da tóc và ảnh hưởng đến hệ hô hấp.
-
Nước cứng (vôi): Gây đóng cặn trắng trên thiết bị vệ sinh, làm hỏng hệ thống chiller, boiler của tòa nhà.
-
Vi khuẩn, vi sinh vật: Phát sinh trong quá trình lưu trữ tại bể chứa không được vệ sinh thường xuyên.
2. Lợi ích chiến lược cho chủ đầu tư và ban quản trị
Đối với tòa nhà chung cư
-
Nâng tầm giá trị dự án: Một tòa nhà có hệ thống lọc nước trung tâm luôn có giá trị chuyển nhượng và cho thuê cao hơn.
-
Bảo vệ thiết bị cao cấp: Giảm thiểu tình trạng hoen ố, hỏng hóc các thiết bị vệ sinh, bồn tắm, máy giặt của cư dân.
-
Chăm sóc sức khỏe cư dân: Cung cấp nguồn nước sạch chuẩn “Wellness”, an toàn để sinh hoạt và nấu nướng.
Đối với tòa nhà văn phòng
-
Tiết kiệm chi phí vận hành: Giảm thiểu đóng cặn trong hệ thống điều hòa trung tâm và hệ thống PCCC.
-
Nâng cao trải nghiệm nhân viên: Cung cấp nguồn nước sạch cho khu vực pantry, giúp pha trà, cafe ngon hơn và đảm bảo vệ sinh.
-
Đạt chuẩn tòa nhà xanh: Là điểm cộng lớn để đạt các chứng chỉ như LEED hay WELL.
3. Cấu tạo và quy trình vận hành tiêu chuẩn
Hệ thống lọc nước cấp tổng công suất lớn thường bao gồm các tầng lọc chuyên sâu:
| Tầng lọc | Chức năng chính |
| Lọc thô đa tầng | Loại bỏ bùn đất, rỉ sét, tạp chất lơ lửng có kích thước lớn. |
| Lọc than hoạt tính | Hấp thụ Clo dư, hóa chất độc hại, khử mùi và màu lạ trong nước. |
| Làm mềm nước (Softener) | Sử dụng hạt trao đổi ion để loại bỏ Ca2+ và Mg2+, triệt tiêu hiện tượng đóng cặn vôi. |
| Màng siêu lọc UF | Loại bỏ vi khuẩn, virus và các hạt siêu nhỏ mà không làm mất khoáng chất. |
| Khử trùng UV/Ozone | Diệt khuẩn hoàn toàn trước khi nước đi vào trục đứng của tòa nhà. |
4. Quy trình tư vấn và lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi hiểu rằng mỗi tòa nhà có một đặc thù riêng về nguồn nước và diện tích lắp đặt. Quy trình của chúng tôi bao gồm:
-
Xét nghiệm mẫu nước đầu vào: Phân tích các chỉ số lý hóa để đưa ra cấu hình lọc phù hợp nhất.
-
Khảo sát mặt bằng: Tính toán vị trí lắp đặt (thường là tầng hầm hoặc tầng kỹ thuật mái) để tối ưu áp suất nước.
-
Thiết kế hệ thống: Bản vẽ 3D chi tiết, tích hợp hệ thống điều khiển tự động (PLC) giúp dễ dàng quản lý.
-
Thi công & Nghiệm thu: Đảm bảo nước đầu ra đạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT.
-
Bảo trì định kỳ: Dịch vụ thay lõi, hoàn nguyên vật liệu định kỳ, đảm bảo hệ thống vận hành 24/7.
5. Tại sao chọn giải pháp lọc nước tổng của chúng tôi?
-
Công nghệ tiên tiến: Sử dụng linh kiện nhập khẩu từ Mỹ, G7 (Autotrol, Fleck, Pentair…).
-
Công suất đa dạng: Từ 10 m3/h đến hơn 100 m3/h, đáp ứng mọi quy mô tòa nhà.
-
Tối ưu chi phí: Giải pháp bền bỉ, ít tiêu hao điện năng và nước thải.
Đầu tư vào hệ thống lọc nước tổng là đầu tư vào uy tín của chủ đầu tư và sự an tâm bền vững của khách hàng.
Cách tính công suất hệ thống lọc nước cấp tổng
Chào bạn! Việc tính toán công suất hệ thống lọc nước đầu nguồn (lọc tổng) cho các tòa nhà lớn như chung cư hay văn phòng là một bước cực kỳ quan trọng. Tính thiếu thì thiếu hụt nước sinh hoạt, tính thừa thì gây lãng phí chi phí đầu tư và vận hành.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, chuẩn kỹ thuật để bạn có thể lập phương án tối ưu nhất.
1. Tại sao phải tính toán công suất chuẩn SEO (System Efficiency Optimization)?
Trong kỹ thuật xử lý nước, việc tính đúng công suất giúp:
-
Đảm bảo áp lực nước: Nước luôn đủ mạnh tại mọi vòi trong giờ cao điểm.
-
Tối ưu tuổi thọ vật liệu: Vật liệu lọc không bị “quá tải”, giúp thời gian thay thế định kỳ ổn định.
-
Tiết kiệm điện năng: Máy bơm hoạt động đúng dải hiệu suất.
2. Công thức tính toán cho Tòa nhà Chung cư
Đối với chung cư, lưu lượng nước biến thiên rất lớn giữa giờ bình thường và giờ cao điểm (sáng sớm và tối muộn).
Bước 1: Xác định tổng nhu cầu dùng nước (Qngày)
Theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 4513:1988), tiêu chuẩn dùng nước trung bình cho căn hộ chung cư thường dao động từ 150 – 250 lít/người/ngày đêm.
-
N: Tổng số người trong tòa nhà.
-
q: Tiêu chuẩn dùng nước (lít/người).
Bước 2: Tính lưu lượng giờ trung bình (Qh.tb)
(Với T là thời gian hoạt động của hệ thống, thường tính 24h).
Bước 3: Tính lưu lượng giờ cao điểm (Qmax)
Đây là con số quan trọng nhất để chọn công suất cột lọc.
-
Kh: Hệ số không điều hòa giờ (thường từ 1.5 đến 2.5 tùy quy mô tòa nhà).
Lưu ý: Hệ thống lọc thường được thiết kế để đổ đầy vào bể chứa (bể ngầm hoặc bể mái). Do đó, công suất lọc không nhất thiết phải bằng $Q_{max}$ của người dùng mà phải lớn hơn lưu lượng bơm cấp vào bể.
3. Công thức tính toán cho Tòa nhà Văn phòng
Khác với chung cư, văn phòng chỉ tập trung dùng nước vào giờ hành chính và nhu cầu chủ yếu là vệ sinh, tưới cây, và pantry.
-
Tiêu chuẩn dùng nước: Thường tính 15 – 25 lít/người/ca.
-
Cách tính: Tổng lưu lượng thấp hơn chung cư nhưng yêu cầu về độ ổn định áp suất rất cao để phục vụ các hệ thống làm mát (Chiller) hoặc PCCC.
4. Bảng tra cứu nhanh công suất theo quy mô
| Loại hình | Quy mô (Số người/căn) | Công suất lọc gợi ý (m3/h) | Ghi chú |
| Văn phòng nhỏ | < 50 người | 1.0 – 1.5 | Hệ thống gọn nhẹ |
| Văn phòng lớn | 200 – 500 người | 3.0 – 5.0 | Cần lọc đa tầng |
| Chung cư mini | 10 – 20 căn hộ | 2.0 – 3.0 | Ưu tiên lọc làm mềm |
| Chung cư cao tầng | > 100 căn hộ | 10 – 20 (hoặc hơn) | Hệ thống lọc công nghiệp |
5. Các yếu tố kỹ thuật cần lưu ý khi chọn hệ thống
-
Chất lượng nước đầu vào: Nếu nước nhiễm phèn nặng hoặc độ cứng quá cao, tốc độ lọc ($v$) phải giảm xuống để đảm bảo thời gian tiếp xúc của nước với vật liệu.
-
Tốc độ lọc (v): * Lọc thô: 10 – 15 m/h.
-
Lọc than hoạt tính: 8 – 12 m/h.
-
Làm mềm nước: 15 – 20 m/h.
-
-
Diện tích bề mặt lọc (S): Công suất Q = S x v. Từ đó bạn sẽ chọn được đường kính cột lọc (D).
6. Quy trình triển khai hệ thống lọc tổng chuyên nghiệp
-
Xét nghiệm mẫu nước: Kiểm tra các chỉ số lý hóa.
-
Khảo sát mặt bằng: Xác định vị trí đặt bồn chứa và hệ thống lọc (thường là tầng hầm hoặc tầng mái).
-
Thiết kế sơ đồ công nghệ: Kết hợp các cột lọc chuyên dụng (Lọc đa tầng -> Than hoạt tính -> Làm mềm -> Diệt khuẩn UV/Ozone).
-
Lắp đặt và vận hành thử: Kiểm tra áp lực và chất lượng nước đầu ra.
Hy vọng bài viết này giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chính xác để tính toán hệ thống lọc nước cho dự án của mình.
Dự Toán Chi Phí Lắp Đặt Hệ Thống Lọc Nước Cấp Tổng Cho Chung Cư & Văn Phòng 2026
Trong bối cảnh nguồn nước tại các đô thị lớn thường gặp vấn đề về clo dư, canxi (nước cứng) hoặc nhiễm kim loại nặng từ đường ống cũ, hệ thống lọc nước cấp tổng (lọc đầu nguồn) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cơ sở hạ tầng của các tòa nhà hiện đại.
1. Phân loại hệ thống lọc nước cấp tổng
Tùy vào quy mô và mục đích sử dụng, hệ thống lọc nước được chia làm 2 cấp độ:
-
Hệ thống lọc cục bộ (cho từng căn hộ/văn phòng): Lắp đặt tại vị trí trục kỹ thuật hoặc ban công của từng đơn vị riêng lẻ.
-
Hệ thống lọc tổng tòa nhà (Central Water System): Lắp đặt tập trung tại bể mái hoặc tầng kỹ thuật để cung cấp nước sạch cho toàn bộ các phòng trong tòa nhà.
2. Dự toán chi phí chi tiết theo nhóm khách hàng
Nhóm 1: Tòa nhà Chung cư
Với chung cư, chi phí phụ thuộc vào công suất (số lượng cư dân) và công nghệ lọc (UF, RO hay lọc đa tầng).
| Hạng mục | Quy mô / Công suất | Ước tính chi phí (VNĐ) |
| Căn hộ chung cư lẻ | 1.5 – 2.5 m3/h | 15,000,000 – 45,000,000 |
| Căn hộ cao cấp/Penthouse | Hệ thống tích hợp AI, làm mềm nước | 60,000,000 – 120,000,000 |
| Toàn bộ tòa nhà chung cư | Công suất lớn (> 20 m3/h) | 450,000,000 – 1,500,000,000+ |
Các yếu tố cấu thành giá:
-
Cột lọc thô: Loại bỏ bùn đất, rỉ sét (Vỏ Composite hoặc Inox 304).
-
Hệ làm mềm nước: Sử dụng hạt nhựa Cation cao cấp (Ấn Độ, Anh, Mỹ) để xử lý canxi.
-
Màng siêu lọc UF: Loại bỏ vi khuẩn, virus có kích thước siêu nhỏ (0.01 micron).
-
Tủ điều khiển tự động: Hệ thống van Autovalve giúp sục rửa vật liệu tự động theo định kỳ.
Nhóm 2: Tòa nhà Văn phòng
Đặc thù của văn phòng là nhu cầu nước chủ yếu cho vệ sinh, pantry và làm mát hệ thống Chiller/Điều hòa trung tâm.
| Hạng mục | Quy mô | Ước tính chi phí (VNĐ) |
| Văn phòng quy mô nhỏ | Dưới 50 nhân sự | 30,000,000 – 55,000,000 |
| Tòa nhà văn phòng hạng B-C | 10 – 15 tầng | 250,000,000 – 400,000,000 |
| Tòa nhà văn phòng hạng A | Trên 20 tầng, yêu cầu nước chuẩn uống | 600,000,000 – 2,500,000,000 |
Lưu ý: Đối với tòa nhà văn phòng, việc xử lý nước cứng là cực kỳ quan trọng để bảo vệ hệ thống điều hòa trung tâm và thiết bị vệ sinh cao cấp khỏi đóng cặn.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến dự toán chi phí
Để có một bản dự toán chính xác nhất, bạn cần lưu ý 4 yếu tố sau:
-
Chất lượng nước đầu vào: Nước nhiễm phèn, nhiễm mặn hoặc quá cứng sẽ cần thêm các giai đoạn xử lý chuyên sâu, làm tăng chi phí vật liệu.
-
Công suất sử dụng (Q): Được tính toán dựa trên lưu lượng giờ cao điểm. Công thức cơ bản:
Q = (Sốcănhộ x Sốngườitrungbình x Tiêuchuẩn)/Thờigianvậnhành -
Thương hiệu thiết bị: Thiết bị nhập khẩu từ Mỹ, Đức, Nhật Bản (như Pentair, GE, AO Smith) luôn có giá cao hơn hàng lắp ráp trong nước từ 2-3 lần.
-
Vị trí thi công: Việc lắp đặt trên tầng mái tòa nhà cao tầng đòi hỏi chi phí vận chuyển, cẩu thiết bị và gia cố sàn kỹ thuật.
4. Chi phí vận hành và bảo trì (O&M)
Đừng quên tính toán chi phí duy trì hàng năm để hệ thống hoạt động ổn định:
-
Thay thế vật liệu lọc: 2 – 4 năm/lần (Cát, than hoạt tính, hạt nhựa).
-
Thay lõi lọc chặn: 3 – 6 tháng/lần.
-
Muối hoàn nguyên: Bổ sung định kỳ hàng tháng cho hệ làm mềm (khoảng 250,000đ/bao).
-
Điện năng tiêu thụ: Chủ yếu cho bơm tăng áp (không đáng kể nếu tòa nhà đã có hệ thống bơm bù áp).
Kết luận
Hệ thống lọc nước cấp tổng không còn là một lựa chọn “xa xỉ” mà đã trở thành tiêu chuẩn thiết yếu cho các tòa nhà hiện đại. Việc đầu tư hệ thống ngay từ giai đoạn thiết kế/thi công sẽ giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt và tối ưu hóa diện tích kỹ thuật.
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Bình Minh – TP.Hà Nội



