Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước EDI »
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Điện Tử & Bán Dẫn
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Điện Tử & Bán Dẫn
- Độ tinh khiết đạt đến mức tối đa
- Loại bỏ hoàn toàn Tổng cacbon hữu cơ (TOC)
- Quy trình lọc đa tầng khép kín
- Khả năng vận hành tự động và ổn định 24/7
- Tối ưu hóa chi phí và bảo vệ môi trường
I. Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Điện Tử & Bán Dẫn: Giải Pháp Siêu Tinh Khiết 18MΩ.cm
Trong quy trình sản xuất linh kiện điện tử và chất bán dẫn, nước không chỉ là dung môi làm sạch mà còn là một thành phần kỹ thuật then chốt. Hệ thống lọc nước EDI (Electrodeionization) đã trở thành tiêu chuẩn vàng để tạo ra nước siêu tinh khiết (UPW), đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của ngành công nghệ cao.
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Ngành mỹ phẩm
Hệ Thống Lọc Nước EDI Trong Ngành Dược Phẩm Và Y Tế
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Điện Tử & Bán Dẫn
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Ngành Năng lượng & Nhiệt điện
Hệ Thống Xử Lý Nước EDI Công Suất 40m3/h Cho Nhà Máy Công Nghệ Cao
Hệ thống xử lý nước EDI công suất 6m3/h cho nhà máy hóa chất, xi, mạ…
Hệ thống lọc nước EDI dùng cho Ngành Hóa chất và Phòng thí nghiệm

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm thực hiện giám sát định kỳ hệ thống lọc nước EDI, đảm bảo tính liên tục cho quá trình sản xuất
1. Tại sao ngành Điện tử & Bán dẫn cần nước siêu tinh khiết?
Việc sản xuất các bảng mạch (PCB), chip vi xử lý hay màn hình đòi hỏi nước có độ dẫn điện cực thấp.
-
Tránh ngắn mạch: Các ion kim loại còn sót lại trong nước có thể gây ra hiện tượng đoản mạch trên các vi mạch siêu nhỏ.
-
Làm sạch bề mặt Wafer: Nước UPW giúp loại bỏ các tạp chất hữu cơ, hạt siêu nhỏ sau bước khắc (etching).
-
Nâng cao tỷ lệ thành phẩm: Kiểm soát tốt chất lượng nước giúp giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm lỗi, tối ưu hóa chi phí sản xuất.
2. Công nghệ EDI là gì?
EDI (Electrodeionization) là công nghệ xử lý nước hiện đại kết hợp giữa trao đổi ion bằng hạt nhựa, màng trao đổi ion và dòng điện một chiều.
Khác với phương pháp trao đổi ion truyền thống (DI) phải dùng hóa chất để hoàn nguyên, EDI sử dụng dòng điện để liên tục tái sinh hạt nhựa ngay trong quá trình lọc. Điều này giúp hệ thống vận hành liên tục 24/7 mà không cần dừng máy.
3. Ưu điểm vượt trội của hệ thống EDI trong sản xuất bán dẫn
Việc đầu tư hệ thống EDI mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật lâu dài cho doanh nghiệp:
| Đặc điểm | Hệ thống EDI | Trao đổi ion truyền thống (DI) |
| Chất lượng nước | Ổn định ở mức 15 – 18.2 MΩ/cm | Giảm dần theo chu kỳ hạt nhựa |
| Sử dụng hóa chất | Không sử dụng (Thân thiện môi trường) | Cần axit và xút để hoàn nguyên |
| Diện tích lắp đặt | Nhỏ gọn, tiết kiệm không gian | Cồng kềnh do có bồn chứa hóa chất |
| Vận hành | Tự động hóa hoàn toàn | Cần nhiều nhân công giám sát |
4. Quy trình xử lý nước siêu tinh khiết tiêu chuẩn cho điện tử
Để đạt được độ điện trở suất 18.2\M\Omega\cm, hệ thống EDI thường đóng vai trò là “trái tim” trong một quy trình đa tầng:
-
Tiền xử lý: Lọc thô, lọc than hoạt tính để loại bỏ clo và tạp chất kích thước lớn.
-
Hệ thống RO (2 cấp): Loại bỏ tới 99% muối hòa tan và vi sinh vật trước khi đưa vào EDI.
-
Hệ thống EDI: Loại bỏ triệt để các ion còn lại, đưa nước về trạng thái siêu tinh khiết.
-
Hệ thống đánh bóng (Polishing): Sử dụng hạt nhựa mix-bed chuyên dụng và đèn UV diệt khuẩn để đạt chuẩn tuyệt đối trước khi đưa vào điểm sử dụng (POU).
5. Lưu ý khi lựa chọn đơn vị lắp đặt hệ thống EDI
Khi lựa chọn giải pháp lọc nước EDI cho nhà máy điện tử, doanh nghiệp cần chú ý:
-
Chất lượng Module EDI: Ưu tiên các thương hiệu lớn như Ionpure (USA), SnowPure hoặc các dòng module đạt chứng chỉ quốc tế.
-
Khả năng tích hợp PLC/SCADA: Để giám sát độ dẫn điện, lưu lượng và áp suất theo thời gian thực.
-
Dịch vụ bảo trì: Đảm bảo đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn sâu về xử lý nước công nghiệp.
II. Những chỉ số quan trọng của hệ thống lọc nước EDI dùng điện tử và bán dẫn
Trong ngành sản xuất Điện tử & Bán dẫn, nước siêu tinh khiết (UPW – Ultra Pure Water) được ví như “máu” của toàn bộ quy trình. Hệ thống lọc nước EDI (Electrodeionization) đóng vai trò then chốt để đạt được độ tinh khiết tối đa.
Dưới đây là bài viết chi tiết về các chỉ số quan trọng của hệ thống EDI mà các kỹ sư và nhà quản lý vận hành cần đặc biệt lưu tâm.
1. Điện trở suất (Resistivity) – Chỉ số “sống còn”
Đối với ngành bán dẫn, điện trở suất là thông số quan trọng nhất. Nó đo lường khả năng cản trở dòng điện của nước, gián tiếp cho thấy nồng độ ion còn sót lại.
-
Tiêu chuẩn: Thường yêu cầu đạt mức tối ưu là 18.2 MΩ/cm tại 25°C.
-
Tại sao quan trọng? Chỉ cần một lượng nhỏ tạp chất ion cũng có thể gây ngắn mạch hoặc làm hỏng các vi mạch siêu nhỏ trên tấm wafer.
2. Tổng lượng hữu cơ hòa tan (TOC – Total Organic Carbon)
TOC đo lường lượng carbon có trong các hợp chất hữu cơ. Trong hệ thống EDI, TOC thấp là minh chứng cho hiệu quả của các bước tiền xử lý và khả năng kiểm soát vi sinh.
-
Ngưỡng yêu cầu: Thường < 5 ppb (phần tỷ), thậm chí khắt khe hơn đối với các tiến trình sản xuất chip tiên tiến.
-
Hệ lụy: TOC cao dẫn đến sự hình thành màng sinh học (biofilm) trên bề mặt resin, làm giảm hiệu suất khử ion của module EDI.
3. Hàm lượng Silica (SiO2)
Silica là một loại tạp chất “cứng đầu” vì nó tồn tại ở cả dạng hòa tan và dạng keo, rất khó loại bỏ hoàn toàn bằng các phương pháp lọc thông thường.
-
Chỉ số mục tiêu: < 1 ppb.
-
Tác hại: Silica có thể đóng cặn trên bề mặt thiết bị nhiệt hoặc để lại vết trên bề mặt chất bán dẫn sau khi khô, gây ra lỗi sản phẩm hàng loạt.
4. Các thông số vận hành ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra
Để duy trì các chỉ số nước thành phẩm nêu trên, hệ thống EDI cần được kiểm soát chặt chẽ các thông số đầu vào:
| Thông số | Yêu cầu lý tưởng cho đầu vào EDI | Ghi chú |
| Độ cứng (Hardness) | < 1 ppm (as CaCO3) | Tránh đóng cặn trên màng và nhựa |
| Clo dư (Free Chlorine) | < 0.02 ppm | Clo phá hủy cấu trúc hạt nhựa trao đổi ion |
| Độ dẫn điện đầu vào | < 40 µS/cm | Giảm tải trọng ion cho thiết bị |
| Sắt, Mangan | < 0.01 ppm | Kim loại nặng gây “ngộ độc” resin |
5. Hiệu suất thu hồi nước (Recovery Rate)
Trong ngành điện tử, tiết kiệm nước là ưu tiên hàng đầu để tối ưu chi phí vận hành (OPEX).
-
Tỷ lệ thông thường: Hệ thống EDI hiện đại thường đạt tỷ lệ thu hồi từ 90% – 95%.
-
Lưu ý: Nếu ép tỷ lệ thu hồi quá cao mà nước cấp không đạt chuẩn, nguy cơ kết tủa muối trên bề mặt màng ngăn là rất lớn.
6. Cường độ dòng điện và Điện áp (Current & Voltage)
EDI sử dụng dòng điện một chiều để liên tục tái sinh hạt nhựa. Việc theo dõi biểu đồ dòng điện giúp chẩn đoán sức khỏe của module.
-
Dòng điện ổn định: Cho thấy quá trình di chuyển ion diễn ra liên tục.
-
Điện áp tăng đột ngột: Dấu hiệu của việc tắc nghẽn hoặc hạt nhựa bị suy giảm chức năng, đòi hỏi phải vệ sinh hóa chất (CIP).
III. Các mức xử phạt với các đơn vị sử dụng nước không đạt tiêu chuẩn cho ngành điện tử và bán dẫn
Trong ngành Điện tử và Bán dẫn, nước không chỉ là tài nguyên mà còn là một “linh kiện” thiết yếu. Chỉ một sai lệch nhỏ về chỉ số TDS (tổng chất rắn hòa tan), vi khuẩn hay hạt vi bụi cũng có thể làm hỏng hàng loạt bảng mạch và chip vi xử lý giá trị cao.
Do đó, các đơn vị sử dụng nước không đạt tiêu chuẩn không chỉ đối mặt với rủi ro vận hành mà còn phải chịu những chế tài pháp lý rất nặng nề. Dưới đây là bài viết chi tiết về các mức xử phạt theo quy định mới nhất.
1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn nước trong ngành Bán dẫn
Ngành bán dẫn sử dụng nước siêu tinh khiết (Ultrapure Water – UPW). Việc không tuân thủ các quy chuẩn về cấp nước và xả thải sẽ dẫn đến hai hệ lụy:
-
Chất lượng sản phẩm: Gây lỗi kỹ thuật (short circuit), giảm tỷ lệ xuất xưởng (yield rate).
-
Trách nhiệm pháp lý: Vi phạm quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường.
2. Các mức xử phạt vi phạm hành chính (Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP)
Tùy vào lưu lượng và mức độ vượt quy chuẩn, các doanh nghiệp điện tử có thể bị xử phạt theo các khung sau:
2.1. Phạt tiền dựa trên mức độ vượt quy chuẩn
Các đơn vị xả nước thải sản xuất không đạt tiêu chuẩn ra môi trường sẽ bị phạt dựa trên thông số nhiễm bẩn vượt định mức:
-
Vượt từ 1.1 đến dưới 1.5 lần: Phạt từ 10 – 20 triệu đồng (nếu lưu lượng nhỏ) và tăng dần theo quy mô.
-
Vượt từ 3 lần trở lên: Mức phạt có thể lên đến 1 tỷ đồng đối với tổ chức.
-
Phạt tăng thêm: Nếu nước thải có chứa thông số nguy hại (thường thấy trong nước thải xi mạ, làm sạch chip), mức phạt sẽ tăng thêm 10% – 50% cho mỗi thông số vượt chuẩn.
2.2. Hình thức xử phạt bổ sung
Không chỉ dừng lại ở phạt tiền, các doanh nghiệp còn có thể đối mặt với:
-
Đình chỉ hoạt động: Tạm dừng sản xuất từ 3 đến 6 tháng để khắc phục hệ thống xử lý nước.
-
Tước giấy phép: Thu hồi giấy phép xả thải vào nguồn nước.
-
Công khai thông tin: Tên doanh nghiệp vi phạm sẽ bị niêm yết trên các phương tiện thông tin đại chúng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu và chuỗi cung ứng toàn cầu.
3. Các quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) cần lưu ý
Để tránh bị phạt, các đơn vị điện tử và bán dẫn cần bám sát các bộ quy chuẩn:
| Đối tượng | Quy chuẩn áp dụng |
| Nước thải công nghiệp | QCVN 40:2011/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp) |
| Nước thải ngành điện tử | Một số khu công nghiệp có quy định riêng về hàm lượng kim loại nặng (Cu, Zn, Ni, Cr). |
| Nước cấp sản xuất | Tiêu chuẩn ASTM D5127 (Tiêu chuẩn quốc tế cho nước siêu tinh khiết UPW). |
4. Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp điện tử & bán dẫn
Để đảm bảo nước luôn đạt chuẩn và tránh các mức phạt nặng, doanh nghiệp cần triển khai:
-
Hệ thống quan trắc tự động: Lắp đặt thiết bị đo online các chỉ số pH, COD, TSS, Amoni để kiểm soát đầu ra 24/7.
-
Công nghệ xử lý tiên tiến: Sử dụng hệ thống lọc RO 2 cấp, EDI (Điện phân ion) và khử trùng bằng UV để đạt độ tinh khiết tối đa.
-
Bảo trì định kỳ: Thay thế màng lọc và hạt nhựa trao đổi ion đúng thời hạn để tránh hiện tượng “trôi” tạp chất vào nguồn nước sản xuất.
Trong ngành Điện tử và Bán dẫn, nước không chỉ là dung môi mà còn là một “linh kiện” quyết định tỷ lệ lỗi của sản phẩm. Một hạt bụi nhỏ hay một ion kim loại sót lại cũng có thể phá hủy hoàn toàn cấu trúc nano trên wafer.
IV. Dự Toán Xây Dựng Hệ Thống Lọc Nước Siêu Tinh Khiết (UPW) Cho Ngành Điện Tử & Bán Dẫn
Ngành sản xuất linh kiện điện tử và bán dẫn yêu cầu nước có độ tinh khiết cực cao, đạt tiêu chuẩn ASTM D5127 hoặc SEMI. Việc lập dự toán chính xác không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư (CAPEX) mà còn kiểm soát tốt chi phí vận hành (OPEX).
1. Tại sao hệ thống nước trong ngành Bán dẫn lại đắt đỏ?
Khác với lọc nước sinh hoạt hay nước đóng chai, hệ thống lọc nước cho bán dẫn phải loại bỏ tạp chất đến mức phần tỷ (ppb) hoặc thậm chí phần nghìn tỷ (ppt).
-
Điện trở suất: Phải đạt mức lý tưởng 18.2 MΩ/cm ở 25°C.
-
Chỉ số TOC (Tổng carbon hữu cơ): < 1 ppb.
-
Hạt vi bụi: Gần như bằng không ở kích thước > 0.05 µm.
2. Các hạng mục chi phí chính trong dự toán
A. Hệ thống tiền xử lý (Pre-treatment)
Đây là giai đoạn bảo vệ màng RO và các thiết bị phía sau.
-
Hệ thống lọc đa tầng: Loại bỏ cặn thô, kim loại nặng.
-
Bộ lọc than hoạt tính: Khử Clo dư và chất hữu cơ.
-
Hệ làm mềm (Softener): Loại bỏ độ cứng (Ca2+, Mg2+) để tránh đóng cặn màng lọc.
-
Ước tính: Chiếm khoảng 10-15% tổng giá trị hệ thống.
B. Hệ thống xử lý chính (Main Process)
Đây là “trái tim” của hệ thống, nơi quyết định độ sạch của nước.
-
Hệ thống lọc RO 2 nấc (Double Pass RO): Loại bỏ 99% ion.
-
Thiết bị khử khoáng điện tử (EDI): Thay thế cho hạt nhựa trao đổi ion truyền thống, vận hành liên tục không cần hóa chất hoàn nguyên.
-
Hệ thống khử khí (Degasifier): Loại bỏ CO2 và O2 hòa tan.
-
Ước tính: Chiếm khoảng 40-50% tổng giá trị.
C. Hệ thống tinh chế (Polishing Loop)
Giai đoạn cuối cùng trước khi nước đưa vào dây chuyền sản xuất.
-
Đèn UV diệt khuẩn và UV phân hủy TOC: Bước sóng 185nm và 254nm.
-
Hạt nhựa trao đổi ion Mixbed cao cấp: Đảm bảo điện trở suất đạt tối đa.
-
Màng siêu lọc UF (Ultrafiltration): Loại bỏ các mảnh vỡ vi khuẩn và hạt siêu nhỏ.
-
Ước tính: Chiếm khoảng 20-25% tổng giá trị.
3. Bảng dự toán tham khảo (Theo công suất)
Lưu ý: Đơn giá thực tế phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào và yêu cầu cụ thể của từng nhà máy.
| Công suất (m3/h) | Khoảng giá ước tính (VND) | Đặc điểm kỹ thuật chính |
| 1 – 2 m3/h | 800 triệu – 1.5 tỷ | Phù hợp xưởng lắp ráp, phòng Lab |
| 5 – 10 m3/h | 3 tỷ – 6 tỷ | Dây chuyền sản xuất PCB, linh kiện rời |
| > 20 m3/h | > 10 tỷ | Nhà máy sản xuất Wafer, Chip bán dẫn |
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến ngân sách vận hành (OPEX)
Khi lập dự toán, doanh nghiệp thường bỏ quên chi phí duy trì. Đối với ngành điện tử, OPEX rất quan trọng:
-
Điện năng: Hệ thống bơm cao áp RO và máy tạo Ozone/UV tiêu thụ điện khá lớn.
-
Vật tư tiêu hao: Màng RO (thay sau 2-3 năm), lõi lọc tinh (thay sau 3-6 tháng), hạt nhựa Polishing.
-
Hóa chất: Axit, xút để CIP (Vệ sinh tại chỗ) hệ thống.
-
Kiểm định: Chi phí quan trắc online và offline các chỉ số siêu tinh khiết.
5. Quy trình tư vấn và triển khai chuẩn
Để có một dự toán chính xác nhất, doanh nghiệp nên thực hiện theo các bước:
-
Phân tích mẫu nước nguồn: Bước quan trọng nhất để thiết kế hệ thống tiền xử lý.
-
Xác định tiêu chuẩn đầu ra: Bạn cần nước loại 1, loại 2 theo chuẩn ASTM hay chuẩn riêng của hãng (Samsung, Intel…)?
-
Thiết kế 3D & Sơ đồ P&ID: Giúp hình dung không gian lắp đặt và luồng vận hành.
-
Lựa chọn thiết bị: Ưu tiên các thương hiệu G7 (Màng lọc Mỹ, Bơm Ý/Đức) để đảm bảo độ bền.
Lời khuyên từ chuyên gia: Đừng chỉ nhìn vào chi phí đầu tư ban đầu. Một hệ thống giá rẻ nhưng tỷ lệ thu hồi nước thấp và hay phải dừng máy bảo trì sẽ gây thiệt hại khổng lồ cho dây chuyền sản xuất bán dẫn.
Bạn đang cần lập dự toán chi tiết cho dự án của mình?
Tôi có thể giúp bạn liệt kê danh mục thiết bị cụ thể hoặc soạn thảo các tiêu chí kỹ thuật (Technical Specification) cho hồ sơ thầu, bạn có muốn bắt đầu không?
Kết luận
Hệ thống lọc nước EDI không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp ngành điện tử và bán dẫn. Với khả năng cung cấp nguồn nước siêu tinh khiết ổn định, không dùng hóa chất, EDI chính là chìa khóa để hiện thực hóa quy trình sản xuất xanh và bền vững.
Bạn đang cần tư vấn cấu hình hệ thống EDI phù hợp với quy mô nhà máy?
Hãy liên hệ với chúng tôi để được khảo sát và thiết kế giải pháp tối ưu nhất!
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Bình Minh – TP.Hà Nội



