Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước EDI »
Hệ thống lọc nước EDI dùng cho Ngành Hóa chất và Phòng thí nghiệm
Hệ thống lọc nước EDI dùng cho Ngành Hóa chất và Phòng thí nghiệm
- Độ tinh khiết đạt chuẩn ASTM, ISO
- Loại bỏ tối đa tạp chất
- Tiết kiệm không gian và vận hành tự động
Chào bạn! Ngành hóa chất và phòng thí nghiệm có những tiêu chuẩn cực kỳ khắt khe về độ tinh khiết của nước. Hệ thống EDI chính là “vũ khí” hiện đại nhất để đáp ứng các yêu cầu đó mà không cần dùng đến hóa chất hoàn nguyên độc hại
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Ngành mỹ phẩm
Hệ Thống Lọc Nước EDI Trong Ngành Dược Phẩm Và Y Tế
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Điện Tử & Bán Dẫn
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Ngành Năng lượng & Nhiệt điện
Hệ Thống Xử Lý Nước EDI Công Suất 40m3/h Cho Nhà Máy Công Nghệ Cao
Hệ thống xử lý nước EDI công suất 6m3/h cho nhà máy hóa chất, xi, mạ…
Hệ thống lọc nước EDI dùng cho Ngành Hóa chất và Phòng thí nghiệm

Cận cảnh hệ thống lọc nước EDI chuyên dụng, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe trong phân tích hóa lý và sản xuất hóa chất tinh khiết.
Hệ Thống Xử Lý Nước EDI Cho Ngành Hóa Chất Và Phòng Thí Nghiệm
Trong các lĩnh vực nghiên cứu và sản xuất hóa chất, nước không chỉ là dung môi mà còn là yếu tố quyết định độ chính xác của kết quả phân tích. Hệ thống xử lý nước EDI (Điện khử khoáng) đã trở thành tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng tạo ra nước siêu tinh khiết ổn định và thân thiện với môi trường.
1. Công nghệ EDI là gì?
EDI (Electrodeionization) là công nghệ xử lý nước kết hợp giữa kỹ thuật trao đổi ion bằng hạt nhựa, màng trao đổi ion và dòng điện một chiều. Khác với các phương pháp truyền thống, EDI tự tái tạo hạt nhựa liên tục bằng dòng điện mà không cần sử dụng axit hay xút (NaOH/HCl).
2. Tại sao ngành Hóa chất và Phòng thí nghiệm cần hệ thống EDI?
Độ tinh khiết đạt chuẩn ASTM, ISO
Nước sau khi qua hệ thống EDI thường đạt điện trở suất từ 10 MΩ.cm đến 18.2 MΩ.cm. Đây là thông số bắt buộc cho:
-
Pha chế dung dịch chuẩn, thuốc thử.
-
Chạy máy sắc ký lỏng (HPLC), máy quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
-
Sản xuất hóa chất tinh khiết cao.
Loại bỏ tối đa tạp chất
Hệ thống EDI loại bỏ hiệu quả các ion hòa tan, $CO_2$, $SiO_2$ (Silica) và các hợp chất hữu cơ còn sót lại sau hệ thống RO.
Tiết kiệm không gian và vận hành tự động
Hệ thống EDI có thiết kế module gọn nhẹ, vận hành hoàn toàn tự động, giúp các kỹ thuật viên phòng Lab tập trung vào chuyên môn thay vì lo lắng về việc bảo trì hệ thống lọc.
3. Cấu tạo và Quy trình hoạt động của hệ thống EDI
Một hệ thống xử lý nước EDI tiêu chuẩn thường bao gồm các giai đoạn:
-
Tiền xử lý: Lọc thô, lọc than hoạt tính để loại bỏ clo và tạp chất kích thước lớn.
-
Hệ thống RO (Reverse Osmosis): Loại bỏ khoảng 95-99% tạp chất. Nước RO là nguồn cấp lý tưởng cho module EDI.
-
Module EDI: Tại đây, quá trình khử khoáng cuối cùng diễn ra.
| Thành phần | Chức năng |
| Khoang pha loãng | Chứa hạt nhựa trao đổi ion, nơi nước tinh khiết được tạo ra. |
| Khoang tập trung | Nơi chứa các ion bị loại bỏ để xả thải. |
| Điện cực (Anode/Cathode) | Tạo dòng điện để di chuyển ion và phân tách nước thành $H^+$ và $OH^-$ để tái tạo hạt nhựa. |
4. Ưu điểm vượt trội so với phương pháp trao đổi ion truyền thống (DI)
| Đặc điểm | Công nghệ EDI | Trao đổi ion (DI) truyền thống |
| Hóa chất | Không dùng hóa chất | Cần Axit và Xút để hoàn nguyên |
| Chất lượng nước | Luôn ổn định | Giảm dần theo thời gian sử dụng hạt nhựa |
| Môi trường | Thân thiện, không nước thải độc hại | Nước thải có độ pH cực đoan |
| Chi phí vận hành | Thấp (chỉ tốn điện năng) | Cao (mua hóa chất, xử lý chất thải) |
5. Ứng dụng cụ thể trong thực tế
-
Phòng thí nghiệm lý hóa: Cung cấp nước loại 1, loại 2 cho các thiết bị phân tích nhạy cảm.
-
Sản xuất hóa mỹ phẩm: Đảm bảo sản phẩm không bị biến đổi tính chất do tạp chất trong nước.
-
Ngành bán dẫn & Xi mạ: Yêu cầu nước có độ dẫn điện cực thấp để tránh làm hỏng bề mặt sản phẩm.
6. Lưu ý khi lắp đặt hệ thống EDI
Để hệ thống EDI hoạt động bền bỉ (tuổi thọ có thể lên đến 5-10 năm), nguồn nước đầu vào (Feed water) phải đạt chuẩn nước RO. Đặc biệt, cần kiểm soát chặt chẽ chỉ số Hardness (Độ cứng) và Silica để tránh làm tắc nghẽn màng EDI.
Bạn đang cần tư vấn cấu hình hệ thống EDI phù hợp với diện tích phòng thí nghiệm hay quy mô sản xuất của mình? Tôi có thể giúp bạn tính toán công suất hoặc lập danh mục các chỉ số nước đầu vào cần kiểm tra trước khi lắp đặt, bạn có muốn bắt đầu không?
II. Các quy định pháp lý
Hệ thống xử lý nước EDI (Electrodeionization) là công nghệ xử lý nước tiên tiến, kết hợp giữa trao đổi ion bằng hạt nhựa và màng thẩm thấu chọn lọc điện phân. Trong ngành hóa chất và phòng thí nghiệm, nước đầu ra từ hệ thống này thường phải đạt độ tinh khiết cực cao (Nước siêu tinh khiết – UPW).
Dưới đây là các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi mà một hệ thống EDI cần đáp ứng:
1. Tiêu chuẩn chất lượng nước đầu ra (Product Water)
Đối với hóa chất và thí nghiệm, nước sau khi qua module EDI thường được đối chiếu với các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D1193, ISO 3696 hoặc USP (Dược điển Mỹ).
| Chỉ số | Tiêu chuẩn Loại I (Cực sạch) | Tiêu chuẩn Loại II (Sạch) |
| Điện trở suất (Resistivity) | 10 – 18.2 MΩ·cm | 1.0 – 10 MΩ·cm |
| Độ dẫn điện (Conductivity) | < 0.1 µS/cm | < 1.0 µS/cm |
| Tổng cacbon hữu cơ (TOC) | < 50 ppb (thường < 10 ppb) | < 50 ppb |
| Silica hòa tan ($SiO_2$) | < 3 ppb | < 10 ppb |
| Vi khuẩn | < 1 CFU/ml | < 10 CFU/ml |
2. Quy định về nước cấp đầu vào (Feedwater Requirements)
Hệ thống EDI rất “nhạy cảm”. Để đảm bảo tuổi tọ của module và đạt tiêu chuẩn đầu ra, nước cấp vào EDI bắt buộc phải qua xử lý RO (Reverse Osmosis) và đạt các thông số sau:
-
Độ cứng (CaCO3): < 1.0 ppm (để tránh bám cặn màng).
-
Chỉ số oxy hóa (Clo dư): < 0.02 ppm (Clo phá hủy hạt nhựa và màng).
-
TOC: < 0.5 ppm.
-
Silica (SiO2): < 0.5 ppm.
-
Sắt, Mangan, H2S: < 0.01 ppm.
3. Tiêu chuẩn thiết kế và vận hành hệ thống
Trong môi trường phòng thí nghiệm và sản xuất hóa chất, hệ thống EDI phải tuân thủ các quy chuẩn về vật liệu và an toàn:
Vật liệu tiếp xúc (Wetted materials)
-
Đường ống: Sử dụng nhựa PVDF, PP hoặc Inox 316L để tránh tái nhiễm bẩn ion vào nước sạch.
-
Module EDI: Phải có chứng nhận về độ bền hóa học và không giải phóng các tạp chất hữu cơ.
Điều khiển và Giám sát
-
Online Monitoring: Bắt buộc có thiết bị đo độ dẫn điện/điện trở suất hiển thị thời gian thực.
-
Hệ thống bảo vệ: Tự động ngắt khi lưu lượng nước thấp hoặc cường độ dòng điện ($I$) vượt mức cho phép để tránh cháy hỏng module.
4. Ứng dụng cụ thể trong ngành
-
Phòng thí nghiệm: Sử dụng cho các thiết bị phân tích nhạy cảm như HPLC, ICP-MS, GC-MS. Chỉ cần một lượng nhỏ ion lạ cũng có thể làm sai lệch kết quả phân tích.
-
Ngành Hóa chất: Dùng pha chế dung môi, hóa chất tinh khiết cao hoặc làm nước rửa trong sản xuất chíp bán dẫn, linh kiện điện tử.
Lưu ý: Khác với trao đổi ion truyền thống (DI), hệ thống EDI không cần dùng hóa chất (axit/kiềm) để hoàn nguyên hạt nhựa, giúp đảm bảo an toàn tối đa trong môi trường phòng thí nghiệm.
III. Các mức xử phạt đối với các đơn vị Ngành Hóa chất và Phòng thí nghiệm sử dụng nước không đạt tiêu chuẩn EDI
Việc sử dụng nước không đạt tiêu chuẩn (đặc biệt là khi hệ thống EDI – Electrodeionization gặp sự cố) trong ngành hóa chất và phòng thí nghiệm là một vấn đề nghiêm trọng. Tùy vào mục đích sử dụng và hậu quả gây ra, các mức xử phạt có thể được chia thành hai nhóm chính: Xử phạt hành chính về môi trường và Xử phạt về chất lượng sản phẩm/tiêu chuẩn phòng thí nghiệm.
Dưới đây là chi tiết các mức xử phạt dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam (chủ yếu là Nghị định 45/2022/NĐ-CP và các quy chuẩn kỹ thuật liên quan):
1. Xử phạt về xả thải nước không đạt chuẩn (Môi trường)
Nếu hệ thống EDI lỗi dẫn đến việc nước thải sau sản xuất hoặc tẩy rửa dụng cụ không được xử lý đúng cách trước khi xả ra môi trường:
-
Phạt tiền: Mức phạt dao động từ 1.000.000đ đến trên 1.000.000.000đ tùy thuộc vào:
-
Lưu lượng nước thải (m³/ngày).
-
Hàm lượng các thông số ô nhiễm vượt quy chuẩn (pH, hóa chất độc hại, kim loại nặng…).
-
-
Hình thức bổ sung:
-
Đình chỉ hoạt động từ 03 đến 06 tháng để khắc phục hệ thống.
-
Buộc chi trả chi phí trưng cầu giám định, đo đạc và phân tích mẫu nước.
-
2. Xử phạt trong lĩnh vực Tiêu chuẩn, Đo lường và Chất lượng
Trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất hóa chất, nước EDI thường phải đạt chuẩn ASTM D1193 (Type 1 hoặc Type 2) hoặc TCVN 4851-89.
-
Đối với Phòng thí nghiệm (ISO 17025):
-
Nếu nước không đạt chuẩn dẫn đến sai lệch kết quả phân tích: Phòng thí nghiệm có thể bị thu hồi chứng chỉ công nhận, hủy bỏ kết quả thử nghiệm và bị xử phạt hành chính theo Nghị định 119/2017/NĐ-CP.
-
-
Đối với Sản xuất hóa chất:
-
Sử dụng nước không đạt chuẩn làm thay đổi thành phần, chất lượng hóa chất bán ra thị trường: Phạt tiền từ 1 đến 3 lần giá trị sản phẩm vi phạm đã tiêu thụ.
-
Buộc thu hồi và tái chế hoặc tiêu hủy lô hàng không đạt chất lượng.
-
3. Các rủi ro vận hành (Hệ lụy gián tiếp)
Dù không phải là mức phạt từ cơ quan nhà nước, nhưng việc hệ thống EDI không đạt chuẩn gây ra thiệt hại kinh tế rất lớn:
| Vấn đề | Hậu quả |
| Hỏng hạt nhựa ion | Chi phí thay thế module EDI rất cao (vài chục đến hàng trăm triệu đồng). |
| Sai lệch thí nghiệm | Phải làm lại toàn bộ quy trình, lãng phí hóa chất đắt tiền và nhân lực. |
| Ăn mòn thiết bị | Nước không đạt độ tinh khiết (còn sót ion) gây đóng cặn, ăn mòn các thiết bị phân tích đắt tiền như HPLC, GC-MS. |
4. Cách phòng tránh và khắc phục
Để tránh các mức phạt trên, đơn vị cần lưu ý:
-
Kiểm soát đầu vào (RO): Nước vào EDI phải đạt chuẩn (thường là dẫn điện < 10-20 µS/cm) để tránh làm “nghẹt” module.
-
Giám sát online: Lắp đặt sensor đo điện trở suất (15 – 18.2 M-Omega/cm) có cảnh báo tự động.
-
Bảo trì định kỳ: Vệ sinh CIP (Cleaning In Place) cho hệ thống để loại bỏ cặn bẩn và vi khuẩn.
Lời khuyên: Nếu bạn nhận thấy chỉ số điện trở suất của nước EDI giảm xuống dưới 10 M-Omega/cm, bạn nên dừng ngay các hoạt động thí nghiệm nhạy cảm và kiểm tra lại màng RO hoặc điện áp của module EDI.
Bạn có muốn tôi hướng dẫn cách kiểm tra nhanh các thông số kỹ thuật để xác định xem hệ thống EDI của bạn đang gặp lỗi ở công đoạn nào không?
IV. Dự toán mức đầu tư cho hệ thống lọc nước EDI cho ngành Hóa chất và Phòng thí nghiệm
Việc dự toán mức đầu tư cho hệ thống lọc nước EDI (Electrodeionization) đòi hỏi sự chính xác cao vì đây là công nghệ hiện đại, kết hợp giữa trao đổi ion và màng bán thấm để tạo ra nước siêu tinh khiết mà không cần dùng hóa chất hoàn nguyên.
Dưới đây là bảng phân tích dự toán chi tiết để bạn tham khảo cho ngành hóa chất và phòng thí nghiệm.
1. Cấu trúc hệ thống và Thành phần chi phí
Một hệ thống EDI tiêu chuẩn không đứng độc lập mà thường đi sau hệ thống lọc RO hai cấp (Double Pass RO) để đảm bảo nguồn nước đầu vào đạt chuẩn.
Các hạng mục chính:
-
Hệ thống tiền xử lý: Lọc thô, lọc than hoạt tính, làm mềm nước (khử cứng).
-
Hệ thống RO (Reverse Osmosis): Thường là RO 2 nấc để giảm tải cho module EDI.
-
Module EDI: Trái tim của hệ thống (thường dùng của các hãng lớn như Evoqua, Ionpure).
-
Hệ thống điều khiển: PLC, màn hình HMI, cảm biến độ dẫn điện (conductivity), điện trở suất (resistivity).
-
Bơm và Bồn chứa: Bồn chứa nước siêu tinh khiết bằng inox 316L hoặc nhựa thực phẩm cao cấp.
2. Dự toán chi phí theo công suất (Tham khảo)
Mức giá này dao động tùy thuộc vào yêu cầu về độ tinh khiết (10 $M\Omega\cdot cm$ đến 18 $M\Omega\cdot cm$) và xuất xứ linh kiện (G7/EU hay China/Taiwan).
| Công suất (Lít/giờ) | Đối tượng sử dụng | Khoảng giá ước tính (VNĐ) |
| 50 – 100 L/h | Phòng thí nghiệm nhỏ, R&D | 120.000.000 – 250.000.000 |
| 250 – 500 L/h | Phòng Lab quy mô lớn, sản xuất hóa chất nhỏ | 350.000.000 – 600.000.000 |
| 1.000 L/h (1m3/h) | Nhà máy sản xuất hóa chất, dược phẩm | 800.000.000 – 1.200.000.000 |
| > 2.000 L/h | Dây chuyền công nghiệp quy mô lớn | Trên 1.500.000.000 |
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến ngân sách
-
Chất lượng nước đầu vào: Nếu nước nguồn nhiễm phèn, đá vôi nặng, chi phí cho bộ tiền xử lý sẽ tăng thêm 15-20%.
-
Yêu cầu về vật liệu: Trong ngành hóa chất, nếu yêu cầu đường ống vi sinh, mối hàn orbital và inox 316L, chi phí vật tư sẽ cao hơn khoảng 30% so với ống nhựa UPVC thông thường.
-
Mức độ tự động hóa: Hệ thống điều khiển từ xa, giám sát qua Cloud hoặc tích hợp vào hệ thống SCADA của nhà máy sẽ làm tăng chi phí phần mềm và cảm biến.
4. Chi phí vận hành (OPEX)
Điểm cộng lớn nhất của EDI là chi phí vận hành thấp hơn phương pháp trao đổi ion truyền thống:
-
Điện năng: Rất thấp (chỉ vài trăm Watt cho module EDI).
-
Hóa chất: Gần như bằng 0 (vì không cần axit/kiềm để hoàn nguyên hạt nhựa).
-
Thay thế linh kiện: Module EDI có tuổi thọ trung bình 5-7 năm nếu được bảo dưỡng tốt.
Lưu ý: Đối với phòng thí nghiệm, bạn nên ưu tiên các dòng máy tích hợp sẵn (All-in-one) để tiết kiệm diện tích và dễ vận hành. Đối với sản xuất hóa chất, hệ thống dạng khung (Skid-mounted) sẽ bền bỉ và dễ nâng cấp hơn.
Để có một bảng báo giá chi tiết và sát thực tế nhất, tôi có thể giúp bạn lập một danh sách các câu hỏi kỹ thuật (Technical Checklist) để gửi cho các đơn vị thầu. Bạn có muốn tôi liệt kê các thông số kỹ thuật quan trọng nhất cần kiểm tra khi mua hệ thống này không?
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Bình Minh – TP.Hà Nội



