Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước EDI »
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Ngành Năng lượng & Nhiệt điện
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Ngành Năng lượng & Nhiệt điện
- Chất lượng nước siêu tinh khiết ổn định
- Vận hành liên tục, không dừng dây chuyền
- Loại bỏ hoàn toàn hóa chất nguy hiểm
- Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích
- Tối ưu hóa chi phí dài hạn (OPEX)
I. Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Năng Lượng & Nhiệt Điện: Giải Pháp Nước Siêu Tinh Khiết Thế Hệ Mới
Trong ngành sản xuất điện năng, đặc biệt là nhiệt điện, chất lượng nước cấp cho lò hơi (Boiler Feed Water) quyết định trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Hệ thống EDI (Electrodeionization) đã trở thành chuẩn mực vàng, thay thế các phương pháp trao đổi ion truyền thống nhờ khả năng tạo ra nước siêu tinh khiết một cách liên tục và thân thiện với môi trường.
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Ngành mỹ phẩm
Hệ Thống Lọc Nước EDI Trong Ngành Dược Phẩm Và Y Tế
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Điện Tử & Bán Dẫn
Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Ngành Năng lượng & Nhiệt điện
Hệ Thống Xử Lý Nước EDI Công Suất 40m3/h Cho Nhà Máy Công Nghệ Cao
Hệ thống xử lý nước EDI công suất 6m3/h cho nhà máy hóa chất, xi, mạ…
Hệ thống lọc nước EDI dùng cho Ngành Hóa chất và Phòng thí nghiệm

Hệ Thống Xử Lý Nước Siêu Tinh Khiết EDI Cho Nhà Máy Nhiệt Điện
1. Tại sao ngành Năng lượng & Nhiệt điện cần nước siêu tinh khiết?
Các nhà máy nhiệt điện vận hành dựa trên chu trình nhiệt động lực học. Nước được đun nóng thành hơi để quay turbine. Nếu nước chứa tạp chất (ion khoáng, silica), hậu quả sẽ cực kỳ nghiêm trọng:
-
Đóng cặn (Scaling): Các ion như Ca2+, Mg2+ kết tủa bám vào thành ống lò hơi, làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và gây nổ ống do quá nhiệt.
-
Ăn mòn (Corrosion): Các ion chloride hoặc oxy hòa tan gây ăn mòn kim loại, làm rò rỉ hệ thống.
-
Nhiễm bẩn Turbine: Silica (SiO2) hòa tan trong hơi nước có thể bám vào cánh turbine, làm mất cân bằng động học và giảm hiệu suất phát điện.
Tiêu chuẩn nước cấp cho lò hơi áp suất cao thường yêu cầu điện trở suất lên đến 16 – 18 MΩ·cm và hàm lượng Silica cực thấp (< 5-10 ppb).
2. Công nghệ EDI là gì?
EDI (Electrodeionization) là quá trình xử lý nước bằng điện, kết hợp giữa công nghệ trao đổi ion bằng hạt nhựa, công nghệ màng chọn lọc ion và dòng điện một chiều.
Khác với hệ trao đổi ion hỗn hợp (Mixed Bed) truyền thống, EDI tự tái sinh liên tục mà không cần sử dụng hóa chất (axit và xút).
Nguyên lý hoạt động cơ bản:
-
Hấp phụ: Các ion tạp chất trong nước được hạt nhựa trao đổi ion giữ lại.
-
Di chuyển: Dưới tác động của điện trường DC, các ion di chuyển xuyên qua màng bán thấm về phía các cực tương ứng (Anode và Cathode).
-
Tái sinh: Dòng điện phân tách phân tử nước thành H+ và OH-, giúp tái sinh hạt nhựa tại chỗ một cách liên tục.
3. Cấu tạo hệ thống lọc nước EDI cho nhiệt điện
Một hệ thống hoàn chỉnh thường không đứng độc lập mà là một phần của quy trình xử lý nước đa tầng:
| Giai đoạn | Công nghệ | Mục đích |
| Tiền xử lý | Lọc đa tầng, than hoạt tính | Loại bỏ cặn bẩn, Clo dư, hữu cơ. |
| Khử khoáng cấp 1 | Hệ thống RO (2 nấc – Double Pass) | Loại bỏ 95-99% ion, giảm tải cho EDI. |
| Khử khí | Khử khí màng (Membrane Degasser) | Loại bỏ CO2 hòa tan để nâng cao hiệu quả EDI. |
| Tinh lọc cuối | Hệ thống EDI | Đưa điện trở suất lên mức siêu tinh khiết (>16 MΩ·cm). |
4. Ưu điểm vượt trội của EDI so với Mixed Bed truyền thống
Đối với các dự án năng lượng, việc chuyển đổi từ Mixed Bed sang EDI mang lại những lợi ích kinh tế và vận hành to lớn:
-
Vận hành liên tục: Không dừng máy để tái sinh hóa chất, đảm bảo nguồn nước cấp 24/7.
-
Không sử dụng hóa chất độc hại: Loại bỏ rủi ro về an toàn lao động và chi phí xử lý nước thải chứa axit/kiềm nồng độ cao.
-
Tiết kiệm diện tích: Thiết kế module nhỏ gọn, chỉ chiếm khoảng 1/3 diện tích so với hệ thống trao đổi ion thông thường.
-
Chất lượng nước ổn định: Không có hiện tượng biến thiên chất lượng nước giữa các chu kỳ tái sinh.
5. Quy trình bảo trì và vận hành hệ thống EDI
Để hệ thống EDI hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt điện, cần lưu ý:
-
Kiểm soát chất lượng nước đầu vào (RO permeate): Đảm bảo chỉ số SDI < 1, Clo = 0 và độ cứng thấp để tránh làm tắc nghẽn module EDI.
-
Theo dõi dòng điện và điện áp: Sự thay đổi bất thường có thể cảnh báo tình trạng đóng cặn hoặc hỏng màng.
-
Vệ sinh định kỳ (CIP): Thực hiện vệ sinh bằng hóa chất chuyên dụng khi có dấu hiệu sụt giảm lưu lượng hoặc chất lượng nước.
II. Các Chỉ Số Quan Trọng Của Hệ Thống Lọc Nước EDI Trong Ngành Năng Lượng & Nhiệt Điện
Trong các nhà máy nhiệt điện, nước không đơn thuần là chất lỏng, nó là môi chất truyền nhiệt. Chỉ một sai sót nhỏ về nồng độ ion cũng có thể dẫn đến đóng cặn, ăn mòn ống lò hơi, gây thiệt hại hàng triệu USD. Hệ thống EDI ra đời để giải quyết bài toán tạo ra nước siêu tinh khiết một cách liên tục và ổn định.
1. Điện trở suất (Resistivity) – Chỉ số “vàng”
Đây là thông số quan trọng nhất để đánh giá độ tinh khiết của nước sau khi qua module EDI.
-
Yêu cầu: Đối với nhiệt điện, điện trở suất thường phải đạt > 15 MΩ.cm (ở 25°C), thậm chí lên đến 18.2 MΩ.cm cho các yêu cầu đặc biệt.
-
Ý nghĩa: Điện trở suất càng cao, hàm lượng ion hòa tan càng thấp. Khi chỉ số này sụt giảm, đó là dấu hiệu cho thấy các hạt nhựa trao đổi ion bên trong module đã bị “quá tải” hoặc dòng điện DC không đủ mạnh.
2. Nồng độ Silica (SiO2) – Kẻ thù của tuabin
Silica là một tạp chất cực kỳ nguy hiểm. Ở nhiệt độ và áp suất cao trong lò hơi, Silica sẽ bay hơi cùng hơi nước và lắng đọng trên cánh tuabin, làm giảm hiệu suất và gây mất cân bằng động.
-
Tiêu chuẩn: Nồng độ Silica sau EDI thường yêu cầu < 5 – 10 ppb (µg/L).
-
Lưu ý: EDI loại bỏ Silica rất tốt, nhưng nó phụ thuộc vào hiệu suất của hệ thống RO (ngược dòng) phía trước. Nếu pH nước cấp vào không chuẩn, Silica sẽ tồn tại ở dạng không ion hóa và lọt qua EDI.
3. Chỉ số dẫn điện (Conductivity) của nước cấp (Feedwater)
Để EDI hoạt động bền bỉ, nước đầu vào (thường là sau hệ thống RO 2 nấc) phải đạt chuẩn.
-
Giới hạn: Thông thường Conductivity đầu vào phải < 40 µS/cm (tốt nhất là < 10 µS/cm).
-
Hệ quả: Nếu nước cấp quá “bẩn”, module EDI sẽ bị phân cực mạnh, gây nóng thiết bị và giảm tuổi thọ màng.
4. Các thông số vận hành kỹ thuật
Để đảm bảo các chỉ số đầu ra, kỹ thuật viên cần kiểm soát chặt chẽ các thông số vật lý sau:
Hiệu suất thu hồi nước (Recovery Rate)
-
Trong ngành năng lượng, tỷ lệ này thường dao động từ 90% – 95%.
-
Phần nước thải (Concentrate) của EDI thực tế là nước sạch (tương đương nước RO), có thể tái sử dụng quay lại bể chứa nước cấp RO để tiết kiệm tài nguyên.
Cường độ dòng điện (Current) và Điện áp (Voltage)
-
EDI sử dụng dòng điện một chiều (DC) để di chuyển các ion qua màng.
-
Cần duy trì cường độ dòng điện ổn định theo khuyến cáo của nhà sản xuất (ví dụ: 1-6 Ampere tùy model). Điện áp tăng đột ngột thường là dấu hiệu của việc đóng cặn trong các ngăn nồng độ.
Độ chênh lệch áp suất (Differential Pressure – ΔP)
-
Mức cho phép: Thường < 1.5 bar.
-
Nếu ΔP tăng cao, hệ thống có khả năng bị tắc nghẽn cơ học do vi sinh vật hoặc hạt nhựa bị vỡ.
5. Bảng tổng hợp các chỉ số tiêu chuẩn (Tham khảo)
| Thông số | Đơn vị | Tiêu chuẩn nước đầu ra (Product) |
| Điện trở suất (Resistivity) | MΩ.cm | 15 – 18.2 |
| Silica (SiO2) | ppb | < 10 |
| Tổng carbon hữu cơ (TOC) | ppb | < 40 |
| Sodium (Na+) | ppb | < 5 |
| Chloride (Cl-) | ppb | < 5 |
6. Tại sao ngành Nhiệt điện ưu tiên EDI hơn trao đổi ion truyền thống (DI)?
-
Chất lượng ổn định: Không có hiện tượng “peak” nồng độ ion khi hạt nhựa sắp hết khả năng trao đổi.
-
Không hóa chất: Loại bỏ hoàn toàn việc vận chuyển, lưu trữ và sử dụng Axit/Xút để hoàn nguyên.
-
Vận hành liên tục: Hệ thống tự tái tạo bằng dòng điện, không cần dừng máy để hoàn nguyên nhựa.
Lời khuyên từ chuyên gia: Để duy trì các chỉ số này, việc kiểm soát tốt nồng độ Độ cứng (Hardness) và Clo dư (Free Chlorine) ở nước cấp là bắt buộc. Clo dư > 0.05 ppm sẽ làm hỏng cấu trúc hạt nhựa và màng EDI vĩnh viễn.
Chào bạn, một người am hiểu về kỹ thuật và đang tìm kiếm sự chuẩn xác trong đầu tư. Ngành năng lượng và nhiệt điện đòi hỏi nước cấp lò hơi phải có độ tinh khiết cực cao (điện trở suất thường > 16 M.Omega\cm) để tránh đóng cặn và ăn mòn turbine.
Dưới đây là bài viết chi tiết, tối ưu SEO về dự toán chi phí hệ thống EDI chuyên biệt cho ngành này.
III. Dự Toán Chi Phí Hệ Thống Lọc Nước EDI Cho Ngành Năng Lượng & Nhiệt Điện
Trong các nhà máy nhiệt điện, nước không chỉ là dung môi mà là “máu” vận hành hệ thống. Công nghệ EDI (Electrodeionization) đã thay thế hoàn toàn các bể trao đổi ion hỗn hợp (Mixed Bed) truyền thống nhờ khả năng vận hành liên tục, không dùng hóa chất hoàn nguyên.
Vậy, đầu tư một hệ thống EDI tiêu chuẩn cần bao nhiêu ngân sách? Hãy cùng bóc tách chi tiết.
1. Cấu trúc chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX)
Chi phí đầu tư hệ thống EDI không cố định mà phụ thuộc vào công suất (m³/h) và chất lượng nước đầu vào. Một hệ thống chuẩn cho nhiệt điện thường bao gồm 3 phân đoạn chính:
Phân đoạn tiền xử lý & RO (Reverse Osmosis)
EDI yêu cầu nước đầu vào rất khắt khe (thường là nước sau khi qua 2 cấp RO).
-
Hệ thống lọc thô (Pre-treatment): Lọc đa tầng, lọc than hoạt tính, làm mềm.
-
Hệ thống RO 2 nấc (Double Pass RO): Đảm bảo độ dẫn điện đầu vào EDI < 10 muS/cm
-
Chi phí ước tính: Chiếm khoảng 30% – 40% tổng giá trị hệ thống.
Phân đoạn Module EDI
Đây là “trái tim” của hệ thống.
-
Module EDI: Các thương hiệu phổ biến như Ionpure (Suez), SnowPure, hoặc Canpure.
-
Bộ nguồn DC (Rectifier): Cấp dòng điện một chiều để duy trì quá trình trao đổi ion.
-
Chi phí ước tính: Chiếm khoảng 40% – 50% tổng giá trị.
Hệ thống điều khiển & Phụ trợ
-
Lập trình PLC/SCADA để giám sát online độ dẫn điện, điện trở suất, lưu lượng.
-
Bơm cao áp, hệ thống đường ống inox vi sinh hoặc nhựa UPVC/PVDF.
-
Chi phí ước tính: 10% – 15%.
2. Bảng dự toán chi phí tham khảo theo công suất
Lưu ý: Đây là mức giá ước tính cho hệ thống trọn gói (Turnkey solution) bao gồm Tiền xử lý + RO 2 cấp + EDI.
| Công suất (m³/h) | Khoảng giá (VNĐ) | Phù hợp cho |
| 1 – 2 m³/h | 450.000.000 – 700.000.000 | Nhà máy nhiệt điện sinh khối quy mô nhỏ |
| 5 – 10 m³/h | 1.200.000.000 – 2.500.000.000 | Nhà máy nhiệt điện trung bình, turbine hơi nước |
| 20 – 50 m³/h | Trên 5.000.000.000 | Trung tâm năng lượng tập trung, nhà máy điện lớn |
3. Chi phí vận hành (OPEX) – Lợi thế của EDI
So với phương pháp Mixed Bed truyền thống, EDI có chi phí vận hành cực kỳ tối ưu:
-
Điện năng: Tiêu thụ rất ít điện cho các module EDI và bộ chỉnh lưu.
-
Hóa chất: Gần như bằng 0 (không cần axit/kiềm để hoàn nguyên hạt nhựa).
-
Nhân công: Hệ thống tự động hóa hoàn toàn, giảm chi phí giám sát.
-
Tuổi thọ: Module EDI nếu được bảo vệ tốt bởi hệ thống RO phía trước có thể dùng từ 7 – 10 năm.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
Để có một bản dự toán chính xác nhất cho hồ sơ thầu hoặc phương án đầu tư, bạn cần lưu ý:
-
Chỉ số Silica (SiO2): Trong nhiệt điện, khử Silica là ưu tiên số 1. Nếu hàm lượng Silica đầu vào cao, cần thêm giai đoạn khử khí (Degasifier) trước EDI, điều này sẽ làm tăng chi phí thêm khoảng 10-15%.
-
Tiêu chuẩn vật liệu: Sử dụng ống Inox 316L sẽ đắt hơn đáng kể so với nhựa UPVC nhưng đảm bảo độ bền trong môi trường nhiệt điện.
-
Nguồn gốc xuất xứ (CO/CQ): Thiết bị từ G7 (Mỹ, Đức) thường có giá cao hơn 30-50% so với hàng châu Á nhưng đổi lại là sự ổn định tuyệt đối.
5. Tại sao nên chọn EDI cho ngành năng lượng?
-
Chất lượng nước ổn định: Luôn đạt điện trở suất 15 – 18 M.Omega – cm
-
An toàn môi trường: Không xả thải hóa chất độc hại, phù hợp với các tiêu chuẩn Net Zero hiện nay.
-
Tiết kiệm diện tích: Hệ thống EDI gọn nhẹ hơn 50% so với hệ thống trao đổi ion cổ điển.
Kết luận
Hệ thống lọc nước EDI không chỉ là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho ngành năng lượng và nhiệt điện mà còn là bước đi chiến lược hướng tới sản xuất xanh và bền vững. Việc đầu tư vào EDI giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành dài hạn và bảo vệ tối đa các tài sản quan trọng như lò hơi và turbine.
Bạn đang cần tư vấn cấu hình EDI cụ thể cho công suất bao nhiêu $m^3/h$ hoặc muốn so sánh chi phí vận hành giữa EDI và Mixed Bed cho dự án của mình? Hãy cho tôi biết để tôi hỗ trợ sâu hơn nhé!
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Bình Minh – TP.Hà Nội



