Trang chủ » Các Sản Phẩm » Linh kiện lọc nước »
Cốc lọc 10 inch, 20 inch thể mập (béo)
Cốc lọc 10 inch, 20 inch thể mập (béo)
Ưu điểm nổi bật
-
Lưu lượng lớn: Không làm giảm áp lực nước đáng kể như cốc lọc nhỏ.
-
Tuổi thọ lõi lọc cao: Nhờ diện tích bề mặt lọc lớn, lõi béo chứa được nhiều cặn bẩn hơn, giúp kéo dài thời gian thay lõi (thường gấp 3-5 lần lõi gầy).
-
Dễ lắp đặt: Có giá treo (bracket) đi kèm, có thể lắp độc lập hoặc kết nối nối tiếp nhiều cốc để tạo thành hệ thống lọc nhiều cấp (PP -> CTO -> Softener).
- Chất liệu: Thường làm từ nhựa PP
- Màu sắc: Phổ biến nhất là màu xanh dương
- Kết nối: Cổng ren vào/ra thường là ren lớn
- Lưu lượng lớn
- Tuổi thọ lõi lọc cao
- Dễ lắp đặt
Cốc lọc nước 10 inch và 20 inch loại “thể mập” (thường gọi là cốc lọc Big Blue) là dòng cốc lọc công suất lớn, được thiết kế để xử lý lưu lượng nước cao hơn nhiều so với các loại cốc lọc gầy thông thường.
Dưới đây là thông tin chi tiết về đặc điểm, thông số và ứng dụng của dòng sản phẩm này:
1. Đặc điểm chung của cốc lọc thể mập
Cốc lọc béo có đường kính lớn (khoảng 180mm – 190mm), sử dụng lõi lọc có đường kính tiêu chuẩn 4.5 inch.
-
Chất liệu: Thường làm từ nhựa PP (Polypropylene) nguyên sinh, có độ bền cao, chịu áp lực tốt.
-
Màu sắc: Phổ biến nhất là màu xanh dương (chống rêu mốc, dùng cho nước đầu nguồn) hoặc màu trong suốt (để quan sát độ bẩn của lõi bên trong).
-
Kết nối: Cổng ren vào/ra thường là ren lớn ($1”$ hoặc $1.5”$ – tương đương phi 34 hoặc phi 49) để đảm bảo không bị sụt áp khi dòng nước chảy qua.
2. So sánh Cốc 10 inch Béo và 20 inch Béo
| Đặc điểm | Cốc 10 inch Béo | Cốc 20 inch Béo |
| Chiều cao | Khoảng 30 – 35 cm | Khoảng 55 – 60 cm |
| Đường kính lõi | 4.5 inch (114mm) | 4.5 inch (114mm) |
| Lưu lượng tối đa | ~ 1.5 – 2 $m^3/h$ | ~ 3 – 5 $m^3/h$ |
| Ứng dụng tốt nhất | Căn hộ chung cư, quán cafe, điểm sử dụng nước đơn lẻ. | Hệ thống lọc tổng toàn nhà, biệt thự, dây chuyền sản xuất nhỏ. |
3. Ưu điểm nổi bật
-
Lưu lượng lớn: Không làm giảm áp lực nước đáng kể như cốc lọc nhỏ.
-
Tuổi thọ lõi lọc cao: Nhờ diện tích bề mặt lọc lớn, lõi béo chứa được nhiều cặn bẩn hơn, giúp kéo dài thời gian thay lõi (thường gấp 3-5 lần lõi gầy).
-
Dễ lắp đặt: Có giá treo (bracket) đi kèm, có thể lắp độc lập hoặc kết nối nối tiếp nhiều cốc để tạo thành hệ thống lọc nhiều cấp (PP -> CTO -> Softener).
4. Các loại lõi lọc đi kèm
Khi mua cốc lọc béo, bạn cần chọn đúng loại lõi có kích thước tương ứng:
-
Lõi PP Béo: Loại bỏ bùn đất, rỉ sét, tạp chất lơ lửng > 5 micron.
-
Lõi Than hoạt tính (CTO/UDF) Béo: Khử mùi clo, thuốc trừ sâu, các hợp chất hữu cơ độc hại.
-
Lõi Cation (Làm mềm): Xử lý nước cứng, chống bám cặn vôi (váng trắng khi đun nấu).
5. Lưu ý khi lắp đặt
-
Áp suất: Nên lắp thêm van giảm áp nếu áp lực nước đầu vào quá mạnh (> 5 bar) để tránh nứt vỡ cốc.
-
Vị trí: Nếu lắp ngoài trời, nên chọn cốc màu xanh thay vì màu trong để tránh ánh nắng trực tiếp gây mọc rêu bên trong lõi.
-
Xả e (Air): Các cốc lọc béo thường có nút nhấn màu đỏ trên đỉnh đầu để xả khí sau khi thay lõi, giúp nước lưu thông dễ dàng.
Lời khuyên: Nếu gia đình bạn có từ 4-6 người và sử dụng nước cho toàn bộ sinh hoạt (tắm rửa, giặt giũ), bạn nên chọn bộ 2 hoặc 3 cốc 20 inch béo lắp nối tiếp ngay sau bồn chứa hoặc máy bơm để đạt hiệu quả lọc tốt nhất.
Bạn có đang dự định lắp bộ lọc này cho gia đình hay cho mục đích kinh doanh (như quán cafe, tiệm giặt ủi) không? Tôi có thể tư vấn sơ đồ lắp đặt phù hợp nhất cho bạn.



