Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước thải »
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật
Trong năm 2026, các quy định về môi trường tại Việt Nam đã có những bước tiến mới với việc áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mới như QCVN 40:2025/BTNMT (thay thế cho phiên bản 2011). Việc tính toán công suất nước thải không chỉ là bài toán kỹ thuật mà còn là nghĩa vụ pháp lý để doanh nghiệp tránh các khoản phạt nặng.
...Trong năm 2026, các quy định về môi trường tại Việt Nam đã có những bước tiến mới với việc áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mới như QCVN 40:2025/BTNMT (thay thế cho phiên bản 2011). Việc tính toán công suất nước thải không chỉ là bài toán kỹ thuật mà còn là nghĩa vụ pháp lý để doanh nghiệp tránh các khoản phạt rất nặng.
Lọc nước máy
Lọc nước giếng khoan
Lọc nước cấp gia đình – nhà dân
Lọc nước cấp công nghiệp
Xử lý nước thải công nghiệp
Xử lý nước EDI
Thiết bị xử lý nước
Vật liệu xử lý nước
Hệ thống xử lý nước thải, công suất 10m3/ngày đêm cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ
Xử lý nước thải công nghiệp công suất 500m3/ngày đêm
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật

Tiêu chuẩn xả thải loại A/B
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, khoa học và đúng luật về cách tính công suất nước thải công nghiệp.
1. Cơ sở pháp lý cập nhật năm 2026
Để tính toán đúng và đủ, doanh nghiệp cần căn cứ vào các văn bản pháp luật quy dịnh về nước xả thải sau:
Tại Việt Nam, các quy định về nước thải được kiểm soát rất chặt chẽ nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Tùy vào nguồn gốc phát sinh (sinh hoạt hay công nghiệp), nước thải sẽ phải tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) khác nhau.
Dưới đây là tổng hợp các quy định cơ bản nhất mà bạn cần lưu ý:
a. Phân loại Nước thải và Quy chuẩn áp dụng
Mỗi loại nước thải có một “thước đo” riêng để đánh giá xem có đủ điều kiện xả ra môi trường hay không:
-
Nước thải sinh hoạt: Áp dụng QCVN 14:2008/BTNMT. Quy chuẩn này dành cho nước thải từ hộ gia đình, chung cư, văn phòng, khu vui chơi giải trí.
-
Nước thải công nghiệp: Áp dụng QCVN 40:2011/BTNMT. Đây là quy chuẩn chung nhất cho các nhà máy, xí nghiệp sản xuất.
-
Nước thải y tế: Áp dụng QCVN 28:2010/BTNMT. Quy chuẩn này khắt khe hơn về các chỉ số vi khuẩn, mầm bệnh.
-
Các ngành đặc thù: Một số ngành có quy chuẩn riêng như dệt nhuộm (QCVN 13), giấy và bột giấy (QCVN 12), chăn nuôi (QCVN 62).
b. Các thông số kiểm soát chính
Dù là loại nước thải nào, cơ quan chức năng thường tập trung kiểm tra các chỉ số sau:
| Thông số | Ý nghĩa |
| pH | Độ kiềm hoặc axit của nước (thường yêu cầu từ 5.5 đến 9). |
| BOD5 / COD | Hàm lượng chất hữu cơ dễ phân hủy và tổng chất hữu cơ có trong nước. |
| TSS | Tổng chất rắn lơ lửng (độ đục của nước). |
| Tổng Nitơ / Photpho | Các chất gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa (làm tảo phát triển mạnh). |
| Kim loại nặng | Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadmi (Cd)… (đặc biệt quan trọng với công nghiệp). |
| Coliform | Chỉ số vi khuẩn, đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh. |
c. Quy định về Giấy phép và Đăng ký
Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 (có hiệu lực từ 2022), việc xả thải cần tuân thủ:
-
Giấy phép môi trường: Các dự án có phát sinh nước thải ra môi trường phải lập hồ sơ để được cấp Giấy phép môi trường (thay thế cho Giấy phép xả thải trước đây).
-
Lắp đặt hệ thống quan trắc tự động: Các cơ sở sản xuất có lưu lượng xả thải lớn (thường từ 200 $m^3$/ngày đêm trở lên tùy loại hình) bắt buộc phải lắp hệ thống quan trắc tự động và truyền dữ liệu trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường.
-
Điểm xả thải: Phải có vị trí xả cụ thể, biển báo và thuận tiện cho việc kiểm tra, giám sát của cơ quan chức năng.
d. Nghĩa vụ về Tài chính
Cá nhân, tổ chức xả nước thải phải nộp Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải:
-
Nước thải sinh hoạt: Tính vào giá nước sạch (thường là 10%).
-
Nước thải công nghiệp: Tính dựa trên khối lượng nước thải và hàm lượng các chất gây ô nhiễm có trong nước.
e. Xử lý vi phạm
Việc xả nước thải vượt quy chuẩn cho phép có thể bị xử phạt hành chính rất nặng theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP:
-
Phạt tiền lên đến hàng tỷ đồng đối với tổ chức.
-
Đình chỉ hoạt động có thời hạn.
-
Buộc phải thực hiện các biện pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm.
Lưu ý: Hiện nay, các địa phương có thể có quy chuẩn riêng khắt khe hơn quy chuẩn quốc gia (ví dụ: Hà Nội hoặc TP.HCM đối với một số khu vực nhạy cảm).
2. Công thức tính tổng công suất nước thải Qtổng
Tổng lưu lượng nước thải của một cơ sở công nghiệp thường bao gồm 2 nguồn chính: Nước thải sản xuất và Nước thải sinh hoạt.
Trong đó:
-
Qsx: Lưu lượng nước thải sản xuất.
-
Qsh: Lưu lượng nước thải sinh hoạt của cán bộ công nhân viên.
-
Kdp: Hệ số dự phòng (thường lấy từ 1.1 đến 1.2, tương đương 10% – 20% để dự phòng khi tăng ca hoặc mở rộng sản xuất).
A. Cách tính nước thải sản xuất Qsx
Có hai phương pháp chính:
-
Dựa trên định mức sản phẩm:
Qsx = q x M-
q: Định mức nước thải cho một đơn vị sản phẩm (ví dụ: m3/tấn giấy, m3/1000 kiện hàng).
-
M: Công suất sản xuất tối đa trong ngày.
-
-
Dựa trên lượng nước cấp: Theo kinh nghiệm và quy chuẩn thiết kế, lượng nước thải thường chiếm từ 80% đến 90% lượng nước cấp vào sản xuất.
B. Cách tính nước thải sinh hoạt Qsh
Dựa trên số lượng nhân viên và chế độ làm việc:
-
N: Số lượng công nhân viên lớn nhất trong một ca.
-
qsh: Tiêu chuẩn dùng nước (thường là 30 – 45 lít/người/ca đối với công nhân sản xuất trực tiếp; 100 – 150 lít/người/ngày nếu có nhà lưu trú).
3. Xác định tải lượng ô nhiễm (Thông số khoa học)
Công suất của hệ thống xử lý không chỉ tính bằng mét khối ($m^3$) mà còn phải tính bằng khả năng xử lý tải lượng chất bẩn. Theo quy chuẩn 2026, bạn cần tính toán:
-
-
Tải lượng BOD/COD: L = C x Q (Trong đó C là nồng độ chất ô nhiễm đầu vào).
-
Hệ số Kq và Kf: Đây là các hệ số về lưu lượng nguồn tiếp nhận và lưu lượng nguồn thải để xác định giá trị tối đa cho phép Cmax theo công thức:
Cmax= C x Kq x Kf
-
4. Các bước lập hồ sơ tính toán chuẩn SEO cho doanh nghiệp
-
Khảo sát nguồn thải: Tách riêng hệ thống thu gom nước mưa và nước thải (luật 2026 nghiêm cấm việc pha loãng nước thải bằng nước mưa để đạt chuẩn).
-
Đo đạc thực tế: Sử dụng đồng hồ đo lưu lượng đầu vào và đầu ra để có số liệu chuẩn xác nhất phục vụ báo cáo quan trắc định kỳ.
-
Thiết kế bể sự cố: Theo quy định mới, các cơ sở có lưu lượng lớn phải có hồ sự cố với dung tích đảm bảo lưu chứa nước thải từ 1 đến 3 ngày tùy quy mô để phòng ngừa rủi ro hệ thống xử lý gặp trục trặc.
5. Lưu ý Mức phạt đối với hành vi xả nước thải công nghiệp vượt quy chuẩn kỹ thuật (QCVN)
Trong năm 2026, các doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý hệ thống pháp lý về môi trường đang ngày càng thắt chặt, với trọng tâm là Nghị định 45/2022/NĐ-CP và các quy định mới về phí bảo vệ môi trường có hiệu lực từ đầu năm 2026.
Dưới đây là tổng hợp các mức xử phạt và lưu ý quan trọng dành cho doanh nghiệp:
a. Mức phạt hành chính theo lưu lượng và nồng độ (Nghị định 45)
Mức phạt đối với hành vi xả nước thải công nghiệp vượt quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) được tính dựa trên hai yếu tố: Lưu lượng xả thải và Mức độ vượt chuẩn (số lần).
| Mức độ vi phạm | Khung hình phạt ước tính (Tổ chức) | Ghi chú |
| Vượt chuẩn dưới 1.1 lần | 20.000.000 – 100.000.000 VNĐ | Tùy lưu lượng (từ dưới 5m³/ngày đến trên 5.000m³/ngày) |
| Vượt chuẩn từ 1.1 đến dưới 1.5 lần | 40.000.000 – 260.000.000 VNĐ | Phạt tăng thêm 1% – 5% cho mỗi thông số vượt chuẩn khác. |
| Vượt chuẩn từ 1.5 đến dưới 3 lần | 60.000.000 – 600.000.000 VNĐ | Có thể bị đình chỉ hoạt động gây ô nhiễm. |
| Vượt chuẩn từ 3 lần trở lên | 80.000.000 – 1.000.000.000 VNĐ | Mức tối đa có thể lên tới 1 tỷ đồng (hoặc 2 tỷ đồng tại Hà Nội theo Luật Thủ đô). |
Lưu ý: Đối với doanh nghiệp tại các thành phố lớn như Hà Nội, mức phạt có thể tăng gấp 2 lần so với khung chung theo quy định đặc thù của Luật Thủ đô từ cuối năm 2025.
b. Các hành vi vi phạm về thủ tục và vận hành
Không chỉ xả thải vượt chuẩn, các lỗi về “giấy tờ” và “vận hành” cũng có mức phạt rất cao:
-
Không có Giấy phép môi trường: Phạt từ 300 – 500 triệu đồng và đình chỉ hoạt động.
-
Không vận hành/Vận hành không đúng quy trình hệ thống xử lý nước thải: Phạt từ 300 – 400 triệu đồng.
-
Không lắp đặt thiết bị quan trắc tự động (đối với đối tượng bắt buộc): Phạt từ 200 – 300 triệu đồng.
-
Làm sai lệch số liệu quan trắc: Phạt từ 250 – 500 triệu đồng, có thể bị truy cứu hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
c. Quy định mới về Phí bảo vệ môi trường (Áp dụng từ 01/01/2026)
Từ đầu năm 2026, cơ chế phí nước thải có sự thay đổi quan trọng:
-
Nguyên tắc “Người gây ô nhiễm phải trả tiền”: Phí sẽ được điều chỉnh tăng đối với các loại nước thải chứa hàm lượng độc hại cao.
-
Miễn phí: Có 10 trường hợp được miễn phí bảo vệ môi trường đối với nước thải (như nước thải sinh hoạt hộ gia đình ở nông thôn, nước làm mát thiết bị không tiếp xúc trực tiếp chất gây ô nhiễm…). Doanh nghiệp cần rà soát để tận dụng ưu đãi này nếu đủ điều kiện.
d. Rủi ro hình sự (Bộ luật Hình sự sửa đổi 2025)
Doanh nghiệp cần đặc biệt cẩn trọng vì hành vi xả thải có thể chuyển từ hành chính sang Hình sự nếu:
-
Xả thải vượt quy chuẩn từ 03 lần trở lên với lưu lượng lớn.
-
Gây hậu quả nghiêm trọng đến hệ sinh thái hoặc sức khỏe cộng đồng.
-
Hình phạt: Phạt tiền từ 3 tỷ đến 20 tỷ đồng hoặc bị đình chỉ hoạt động vĩnh viễn đối với pháp nhân.
Doanh nghiệp nên làm gì ngay lúc này?
-
Kiểm tra nồng độ pH và thông số: Đây là lỗi phổ biến nhất. Đảm bảo hệ thống châm hóa chất hoạt động ổn định.
-
Hoàn thiện Báo cáo công tác BVMT: Hạn cuối thường là ngày 05/01 hàng năm. Năm 2026, nội dung báo cáo cần chi tiết hơn về việc quản lý nước thải theo Mẫu số 05.A (Thông tư 02/2022/TT-BTNMT).
-
Bảo trì hệ thống quan trắc: Tránh tình trạng số liệu truyền về Sở TN&MT bị lỗi/ngắt quãng, dễ dẫn đến bị thanh tra đột xuất.
Bạn có muốn tôi hỗ trợ tra cứu cụ thể mức phạt cho một thông số nước thải nhất định (như COD, BOD5, Amoni) dựa trên lưu lượng hiện tại của công ty bạn không?
Bạn có muốn tôi lập bảng tính Excel mẫu dựa trên số lượng công nhân và ngành nghề cụ thể của doanh nghiệp bạn không?



