Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước thải »
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải khu Đô Thị Và Dân Cư
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải khu Đô Thị Và Dân Cư
- Hiệu quả xử lý vượt trội
- Tiết kiệm diện tích và tích hợp cảnh quan
- Tái sử dụng tài nguyên nước
- Vận hành tự động và thông minh
I. Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Khu Đô Thị Và Dân Cư: Giải Pháp Bền Vững Cho Đô Thị Hiện Đại
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải khu Đô Thị Và Dân Cư
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sản xuất
Xử lý nước thải trường học và khu nội trú
Xử lý nước thải y tế và chăm sóc sức khỏe
Hệ thống xử lý nước thải công suất 10m3/ngày đêm
Hệ Thống Module Xử Lý Nước Thải 100m3/ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 500m3/ngày đêm
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 1000m3/Ngày Đêm
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 2000m3/Ngày Đêm
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 5000m3 ngày đêm
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật
Hóa chất dùng trong xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt
Giá thể vi sinh lọc nước 3D

Sơ đồ quy trình công nghệ xử lý nước thải khu đô thị tiêu chuẩn
1. Tại sao cần đầu tư hệ thống xử lý nước thải đô thị bài bản? (H2)
Nước thải đô thị bao gồm nước thải sinh hoạt (từ hộ gia đình, chung cư) và nước thải thương mại. Nếu không được xử lý đúng cách, chúng gây ra:
-
Ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm: Gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
-
Mùi hôi và mất mỹ quan: Làm giảm giá trị bất động sản và chất lượng sống.
-
Rủi ro pháp lý: Vi phạm các quy chuẩn môi trường hiện hành (như QCVN 14:2008/BTNMT).
2. Các công nghệ xử lý nước thải khu dân cư phổ biến nhất hiện nay (H2)
Tùy vào quy mô và đặc thù dự án, các đơn vị thường ưu tiên các công nghệ sau:
| Công nghệ | Đặc điểm nổi bật | Phù hợp với |
| AAO (Anaerobic-Anoxic-Oxic) | Kết hợp phân hủy kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí. Loại bỏ tốt Nitơ và Photpho. | Khu đô thị lớn, khu chung cư cao tầng. |
| MBR (Membrane Bioreactor) | Sử dụng màng lọc thay thế bể lắng. Chất lượng nước đầu ra cực cao. | Nơi có diện tích hạn chế, yêu cầu tái sử dụng nước. |
| SBR (Sequencing Batch Reactor) | Xử lý theo mẻ trong cùng một bể. Tiết kiệm diện tích. | Khu dân cư quy mô vừa và nhỏ. |
| AO | Quy trình đơn giản, chi phí vận hành thấp. | Các cụm dân cư truyền thống. |
3. Quy trình vận hành hệ thống XLNT tiêu chuẩn (H2)
Một hệ thống chuyên nghiệp thường trải qua các giai đoạn:
-
Tiền xử lý: Loại bỏ rác thô, dầu mỡ và điều hòa lưu lượng.
-
Xử lý sinh học: Giai đoạn quan trọng nhất, nơi vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ độc hại.
-
Khử trùng: Sử dụng Clo, Ozone hoặc UV để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trước khi xả thải.
-
Xử lý bùn: Thu gom và ép bùn để đảm bảo vệ sinh môi trường.
Lưu ý: Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên công suất (m³/ngày đêm) và đặc điểm mặt bằng để tối ưu chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX).
4. Tiêu chí lựa chọn đơn vị thầu hệ thống xử lý nước thải (H2)
Để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định trong 20-30 năm, chủ đầu tư cần lưu ý:
-
Năng lực thiết kế: Hồ sơ năng lực với các công trình tương tự.
-
Tính tự động hóa: Hệ thống có dễ vận hành không? Có cảnh báo sự cố từ xa không?
-
Cam kết đầu ra: Nước thải phải đạt chuẩn theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
II. Quy định pháp luật về xây dựng hệ thống xử lý nước thải dùng cho độ thị và khu dân cư
Việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải (XLNT) cho đô thị và khu dân cư tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một khung pháp lý khá chặt chẽ, nhằm đảm bảo phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
Dưới đây là tổng hợp các quy định trọng tâm mà bạn cần lưu ý:
1. Các văn bản pháp luật chủ đạo
Hệ thống quy định này nằm rải rác trong nhiều luật và nghị định, tiêu biểu là:
-
Luật Bảo vệ môi trường 2020: Quy định chung về trách nhiệm xử lý nước thải.
-
Nghị định 80/2014/NĐ-CP: Về thoát nước và xử lý nước thải (đây là văn bản “gối đầu giường” cho mảng này).
-
Thông tư 15/2021/TT-BXD: Hướng dẫn về công trình hạ tầng kỹ thuật thu gom, thoát nước thải đô thị, khu dân cư tập trung.
2. Quy định về đầu tư và xây dựng
Theo pháp luật hiện hành, hệ thống XLNT phải được thiết kế và xây dựng đồng bộ với hạ tầng kỹ thuật khác.
-
Tính hệ thống: Đô thị và khu dân cư tập trung mới bắt buộc phải có hệ thống thu gom và xử lý nước thải riêng biệt với hệ thống thoát nước mưa (trừ một số trường hợp đặc thù ở các đô thị cũ).
-
Công nghệ xử lý: Phải lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc điểm nước thải, công suất và điều kiện kinh tế địa phương, đảm bảo nước đầu ra đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
-
Vị trí lắp đặt: Trạm xử lý nước thải phải có khoảng cách an toàn môi trường đối với khu dân cư theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng.
3. Quy chuẩn kỹ thuật về chất lượng nước đầu ra
Nước thải sau khi xử lý phải đáp ứng các tiêu chuẩn do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành. Tùy vào mục đích và nguồn tiếp nhận mà áp dụng các quy chuẩn khác nhau:
| Quy chuẩn | Đối tượng áp dụng |
| QCVN 14:2008/BTNMT | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt. |
| QCVN 40:2011/BTNMT | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp (nếu khu dân cư có kết hợp sản xuất). |
| QCVN 01-1:2018/BYT | Nếu nước thải sau xử lý được tái sử dụng cho mục đích sinh hoạt, tưới cây. |
4. Trách nhiệm của các bên liên quan
-
Chủ đầu tư dự án: Phải xây dựng hệ thống XLNT theo đúng quy hoạch và thiết kế đã được phê duyệt. Hệ thống phải vận hành thử nghiệm và được cơ quan chức năng nghiệm thu trước khi đưa dân vào ở.
-
Hộ gia đình/Cá nhân: Có trách nhiệm đấu nối nước thải vào hệ thống thu gom chung và đóng “giá dịch vụ thoát nước” theo quy định.
-
Đơn vị vận hành: Phải đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục, quan trắc chất lượng nước thải định kỳ và báo cáo cơ quan quản lý.
5. Các hành vi bị nghiêm cấm
Bạn cần đặc biệt lưu ý các hành vi sau để tránh rủi ro pháp lý:
-
Xả nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa đạt chuẩn trực tiếp ra môi trường.
-
Đấu nối sai quy định (ví dụ: đổ nước thải sinh hoạt vào hệ thống thoát nước mưa).
-
Không xây dựng hệ thống XLNT theo cam kết trong báo cáo Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc Kế hoạch bảo vệ môi trường.
Lưu ý: Từ năm 2022, theo Luật Bảo vệ môi trường mới, các khu dân cư tập trung không có hệ thống XLNT phù hợp có thể bị xử phạt hành chính rất nặng hoặc đình chỉ hoạt động.
Bạn đang quan tâm đến vấn đề này dưới góc độ là chủ đầu tư dự án hay đang tìm hiểu để giám sát khu dân cư nơi mình sinh sống? Nếu bạn cần, tôi có thể cung cấp thêm thông tin về quy trình xin giấy phép xả thải hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế cụ thể hơn.
III. Các mức xử phạt vi phạm về xây dựng hệ thống xử lý nước thải dùng cho độ thị và khu dân cư
Việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực xây dựng hệ thống xử lý nước thải đô thị và khu dân cư hiện nay được quy định rất chặt chẽ, chủ yếu dựa trên Nghị định 16/2022/NĐ-CP (về xử phạt vi phạm hành chính ngành xây dựng) và Nghị định 45/2022/NĐ-CP (về xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực môi trường).
Dưới đây là tổng hợp các mức phạt phổ biến dựa trên tính chất vi phạm:
1. Vi phạm về Quy hoạch và Thi công (Nghị định 16/2022/NĐ-CP)
Nhóm này tập trung vào việc chủ đầu tư không tuân thủ thiết kế hoặc xây dựng sai quy chuẩn hệ thống hạ tầng kỹ thuật (trong đó có thoát nước và xử lý nước thải).
-
Xây dựng sai thiết kế/Giấy phép xây dựng: Đối với các dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, mức phạt có thể từ 80 – 100 triệu đồng đối với hành vi xây dựng không đúng quy hoạch hoặc thiết kế đã được phê duyệt.
-
Không xây dựng hệ thống xử lý nước thải: Nếu chủ đầu tư khu đô thị, khu dân cư bàn giao nhà ở cho khách hàng khi chưa hoàn thành hệ thống xử lý nước thải theo tiến độ dự án, mức phạt có thể lên tới 400 – 500 triệu đồng và buộc phải hoàn thiện công trình.
2. Vi phạm về Bảo vệ môi trường (Nghị định 45/2022/NĐ-CP)
Đây là nhóm vi phạm nặng nhất và thường xuyên bị kiểm tra.
A. Đối với khu đô thị, khu dân cư tập trung
Nếu khu đô thị/khu dân cư không có hệ thống thu gom, xử lý nước thải riêng biệt hoặc không vận hành hệ thống:
-
Mức phạt: Từ 200 – 250 triệu đồng đối với hành vi không có hệ thống thu gom, xử lý nước thải tập trung theo quy định.
-
Lỗi vận hành: Phạt từ 50 – 100 triệu đồng nếu có hệ thống nhưng vận hành không đúng quy trình hoặc không bảo trì định kỳ.
B. Vi phạm về xả thải (Vượt quy chuẩn kỹ thuật)
Nếu hệ thống có hoạt động nhưng nước thải đầu ra không đạt chuẩn, mức phạt sẽ tính dựa trên lưu lượng xả thải và mức độ vượt chuẩn (thông số pH, BOD5, COD, TSS, vi khuẩn…):
-
Vượt dưới 1,1 lần: Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền nhẹ.
-
Vượt từ 2 đến dưới 5 lần: Phạt từ 10 triệu đến 1 tỷ đồng (tùy lưu lượng m3/ngày).
-
Vượt trên 10 lần: Mức phạt có thể chạm mức tối đa 1 tỷ đồng đối với cá nhân và 2 tỷ đồng đối với tổ chức.
3. Các hình thức xử phạt bổ sung và khắc phục hậu quả
Ngoài việc nộp tiền phạt, chủ đầu tư thường phải đối mặt với các biện pháp mạnh tay hơn:
-
Đình chỉ hoạt động: Tạm dừng hoạt động của nguồn phát sinh chất thải hoặc dự án từ 3 – 6 tháng để khắc phục.
-
Buộc phá dỡ/khắc phục: Buộc phải xây dựng, lắp đặt vận hành hệ thống xử lý nước thải đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
-
Chi trả phí trưng cầu giám định: Chủ đầu tư phải chịu chi phí đo đạc và phân tích mẫu nước thải nếu kết quả cho thấy có vi phạm.
Tóm tắt bảng mức phạt chính
| Hành vi vi phạm | Mức phạt (Tổ chức) | Văn bản áp dụng |
| Không xây dựng hệ thống xử lý nước thải | 400 – 500 triệu đồng | Nghị định 16/2022 |
| Không vận hành hệ thống xử lý | 200 – 300 triệu đồng | Nghị định 45/2022 |
| Xả nước thải vượt chuẩn | 10 triệu – 2 tỷ đồng | Nghị định 45/2022 |
Lưu ý: Mức phạt tiền đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân cho cùng một hành vi vi phạm.
Bạn có đang cần tư vấn cụ thể cho một dự án đang bị thanh tra hay muốn tìm hiểu về quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) để thiết kế hệ thống cho đúng luật không?
IV. Dự toán chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải dùng cho độ thị và khu dân cư
Việc lập dự toán xây dựng hệ thống xử lý nước thải (XLNT) cho đô thị và khu dân cư là một bài toán tổng hợp nhiều yếu tố từ hạ tầng kỹ thuật, công nghệ xử lý cho đến quy mô dân số.
Dưới đây là khung cấu trúc dự toán chi tiết để bạn có cái nhìn tổng quan:
1. Các thành phần chính của dự toán
Một dự toán đầy đủ thường được chia thành 6 nhóm chi phí chính theo quy định hiện hành:
| Nhóm chi phí | Nội dung chi tiết |
| Chi phí xây dựng | Đào đất, bê tông bể chứa, nhà điều hành, hệ thống cống thu gom, trạm bơm nâng. |
| Chi phí thiết bị | Máy bơm, máy thổi khí, hệ thống lọc, máy ép bùn, tủ điện điều khiển (PLC/SCADA), thiết bị quan trắc online. |
| Chi phí quản lý dự án | Lương ban quản lý, chi phí tổ chức thực hiện dự án. |
| Chi phí tư vấn | Khảo sát địa chất, thiết kế BVTC, thẩm tra dự toán, giám sát thi công. |
| Chi phí khác | Thuế VAT, bảo hiểm công trình, chi phí kết nối điện nước, vận hành thử nghiệm. |
| Chi phí dự phòng | Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng và trượt giá (thường chiếm 5-10%). |
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá
Không có một con số “cứng” cho mọi dự án, đơn giá sẽ biến động mạnh dựa trên:
-
-
Công suất (Q): Tính bằng m3/ngày.đêm. Công suất càng lớn thì suất đầu tư trên mỗi m3 có xu hướng giảm (lợi thế nhờ quy mô).
-
Công nghệ lựa chọn: * AAO (Anaerobic-Anoxic-Oxic): Phổ biến, chi phí trung bình.
-
MBR (Membrane Bioreactor): Chất lượng nước đầu ra rất cao, tiết kiệm diện tích nhưng chi phí thiết bị (màng lọc) rất đắt.
-
SBR (Sequencing Batch Reactor): Phù hợp khu dân cư có lưu lượng biến động.
-
-
Tiêu chuẩn đầu ra: Nước thải xả ra sông dùng cho mục đích sinh hoạt (Cột A) sẽ đắt hơn nước thải xả ra nguồn không dùng cho sinh hoạt (Cột B) khoảng 20-30%.
-
3. Ước tính suất đầu tư tham khảo
Dựa trên mặt bằng giá thị trường hiện nay cho các khu dân cư/đô thị mới:
-
Hệ thống nhỏ (dưới 500 m3/ngày): Khoảng 15 – 25 triệu VNĐ cho mỗi $m^3$ công suất.
-
Hệ thống trung bình (1.000 – 5.000 m3/ngày): Khoảng 10 – 18 triệu VNĐ cho mỗi m3 công suất.
-
Hệ thống lớn (trên 10.000 m3/ngày): Cần tính toán chi tiết, nhưng suất đầu tư có thể giảm xuống còn 7 – 12 triệu VNĐ/m3.
Lưu ý: Con số này thường chỉ bao gồm trạm xử lý (nhà máy), chưa bao gồm mạng lưới đường ống thu gom chạy khắp đô thị (vốn có thể chiếm đến 50-60% tổng mức đầu tư toàn dự án).
4. Quy trình triển khai lập dự toán
Để có con số chính xác, bạn cần thực hiện theo các bước:
-
Xác định lưu lượng: Tính toán dựa trên tiêu chuẩn dùng nước (ví dụ: 150-180 lít/người/ngày) và tỷ lệ thu gom nước thải (thường là 80-90% nước cấp).
-
Khảo sát địa chất: Để tính toán chi phí gia cố nền móng (ép cọc) vì các bể chứa nước rất nặng và thường đặt ở vùng đất yếu.
-
Lập hồ sơ thiết kế cơ sở: Chọn công nghệ phù hợp với quỹ đất và ngân sách.
-
Tra cứu định mức: Áp dụng các tập định mức xây dựng và đơn giá vật tư, thiết bị tại thời điểm hiện tại.
Bạn đang cần lập dự toán cho dự án có công suất bao nhiêu m3/ngày hoặc phục vụ cho quy mô dân số khoảng bao nhiêu người? Nếu có số liệu cụ thể, tôi có thể hỗ trợ bạn tính toán sơ bộ chi tiết hơn.
Kết luận
Hệ thống xử lý nước thải đô thị không chỉ là nghĩa vụ về môi trường mà còn là nền tảng để phát triển đô thị thông minh và bền vững. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến như MBR hay AAO sẽ giúp chủ đầu tư an tâm về pháp lý và tối ưu hóa không gian.
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Bình Minh – TP.Hà Nội



