Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước thải »
Hóa chất dùng trong xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt
Hóa chất dùng trong xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt
- Hiệu quả xử lý nhanh
- Xử lý được các tạp chất "khó nhằn"
- Tính linh hoạt cao
- Thiết kế nhỏ gọn
- Khả năng khử trùng mạnh
Hóa Chất Xử Lý Nước Thải: Giải Pháp Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp 2026
Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc xử lý nước thải hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì hệ sinh thái bền vững. Các hóa chất xử lý nước thải đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm và đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi xả thải ra môi trường. Tuy nhiên, để thông tin về các giải pháp này đến được với đúng đối tượng, việc viết bài chuẩn SEO là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách dùng hóa chất xử lý nước thải, giúp bạn đánh giả tiềm năng và nâng cao nhận thức về vấn đề này.
Lọc nước máy
Lọc nước giếng khoan
Lọc nước cấp gia đình – nhà dân
Lọc nước cấp công nghiệp
Xử lý nước thải công nghiệp
Xử lý nước EDI
Thiết bị xử lý nước
Vật liệu xử lý nước
Hệ thống xử lý nước thải, công suất 10m3/ngày đêm cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ
Xử lý nước thải công nghiệp công suất 500m3/ngày đêm
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật
1. Hóa chất xử lý nước thải là gì?
Hóa chất xử lý nước thải là các hợp chất hóa học được sử dụng để loại bỏ hoặc trung hòa các chất ô nhiễm có trong nước thải. Các chất ô nhiễm này có thể bao gồm chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ, kim loại nặng, vi khuẩn, virus và các chất độc hại khác. Việc sử dụng hóa chất giúp nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải theo quy định của pháp luật, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Công nghệ xử lý nước thải ngày càng được cải tiến để đem lại hiệu quả cao nhất.

hóa chất xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt
2. Các nhóm hóa chất xử lý nước thải phổ biến nhất
Tùy vào tính chất của nguồn nước (nước thải sinh hoạt, dệt nhuộm, xi mạ hay thực phẩm), chúng ta sẽ sử dụng các nhóm hóa chất khác nhau:
2.1. Nhóm hóa chất keo tụ (Coagulants)
Đây là bước đầu tiên để gom các hạt bụi bẩn nhỏ li ti thành các cụm lớn hơn.
Hóa chất keo tụ (coagulants) như phèn nhôm (Al2(SO4)3), phèn sắt (FeCl3 hoặc FeSO4) và PAC (Poly Aluminium Chloride) được sử dụng để trung hòa điện tích của các hạt lơ lửng trong nước, giúp chúng kết dính lại với nhau thành các bông cặn lớn hơn, dễ dàng loại bỏ bằng phương pháp lắng hoặc lọc. Hóa chất tạo bông (flocculants) như polymer anionic hoặc cationic được sử dụng để liên kết các bông cặn nhỏ thành các bông lớn hơn, giúp quá trình lắng và lọc diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn. Lựa chọn hóa chất keo tụ phù hợp là yếu tố quan trọng.
-
Phèn nhôm (Al2(SO4)3) phèn sắt (FeCl3 hoặc FeSO4) và PAC (Poly Aluminium Chloride): Phổ biến, giá thành rẻ.
-
PAC (Poly Aluminium Chloride): Hiệu quả cao hơn phèn nhôm, ít làm thay đổi độ pH của nước.

nhóm hóa chất keo tụ xử lý nước thải nhà máy và sinh hoạt
2.2. Nhóm hóa chất tạo bông (Flocculants)
Giúp kết dính các cụm hạt từ quá trình keo tụ thành các “bông cặn” lớn để dễ dàng lắng xuống.
-
Polymer Anion: Dùng cho nước thải có hàm lượng vô cơ cao.
-
Polymer Cation: Phù hợp cho xử lý bùn thải hữu cơ.

nhóm hóa chất tạo bông xử lý nước thải nhà máy và sinh hoạt
2.3. Nhóm hóa chất điều chỉnh pH
Kiểm soát độ pH là điều kiện tiên quyết để các phản ứng hóa sinh diễn ra thuận lợi.
PH là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của các quá trình xử lý nước thải. Hóa chất điều chỉnh pH được sử dụng để đưa pH của nước thải về khoảng tối ưu cho các quá trình xử lý sinh học hoặc hóa học. Các hóa chất thường được sử dụng bao gồm axit sulfuric (H2SO4) hoặc hydrochloric acid (HCl) để giảm pH, và natri hydroxit (NaOH) hoặc vôi (Ca(OH)2) để tăng PH.
-
Nâng pH: Xút vảy (NaOH), Vôi bột (Ca(OH)2).
-
Hạ pH: Axit Sulfuric (H2SO4), Axit Clohydric (HCl).

nhóm hóa chất điều chỉnh ph
2.4. Nhóm hóa chất khử trùng
Loại bỏ vi khuẩn, virus và mầm bệnh trước khi xả ra môi trường.
Hóa chất khử trùng được sử dụng để tiêu diệt hoặc vô hoạt các vi sinh vật gây bệnh có trong nước thải, đảm bảo nước thải an toàn trước khi thải ra môi trường. Các hóa chất khử trùng phổ biến bao gồm clo (Cl2), natri hypoclorit (NaClO), clo dioxide (ClO2) và ozone (O3). Mỗi loại hóa chất có ưu nhược điểm riêng và được lựa chọn tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng hệ thống xử lý nước thải. Sử dụng clo để khử trùng vẫn là phương pháp phổ biến.
-
Chlorine (Cloramin B, Canxi Hypochlorite): Khả năng diệt khuẩn mạnh, chi phí thấp.
-
Ozone hoặc tia UV: Giải pháp hiện đại, không để lại dư lượng hóa chất.

nhóm hóa chất khử trùng xử lý nước thải
2.5 Nhóm hóa chất khử mùi
Nước thải thường chứa các chất hữu cơ phân hủy gây ra mùi khó chịu. Hóa chất khử mùi được sử dụng để loại bỏ hoặc trung hòa các chất gây mùi này. Các hóa chất khử mùi có thể là các chất oxy hóa như ozone hoặc hydrogen peroxide (H2O2), hoặc các chất hấp phụ như than hoạt tính. Ngoài ra, các chế phẩm sinh học chứa các vi sinh vật có khả năng phân hủy các chất gây mùi cũng được sử dụng.

nhóm hóa chất điều chỉnh ph
2.6 Nhóm hóa chất oxy hóa khử
Hóa chất oxy hóa khử (redox chemicals) được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm bằng cách thay đổi trạng thái oxy hóa của chúng. Ví dụ, ozone và hydrogen peroxide có thể được sử dụng để oxy hóa các chất hữu cơ khó phân hủy thành các chất dễ phân hủy hơn. Natri metabisulfit (Na2S2O5) có thể được sử dụng để khử clo dư trong nước thải sau quá trình khử trùng.

nhóm hóa chất oxy hóa khử xử lý nước thải
3. Quy trình sử dụng hóa chất trong hệ thống xử lý nước
Để đạt hiệu quả tối ưu, quy trình thường diễn ra theo các bước sau:
-
-
Điều chỉnh pH: Đưa nước thải về khoảng pH lý tưởng (thường là 6.5 – 8.5).
-
Phản ứng keo tụ – tạo bông: Châm PAC và Polymer để tách chất rắn lơ lửng (TSS).
-
Quá trình lắng: Các bông cặn nặng sẽ lắng xuống đáy bể.
-
Oxy hóa/Khử: Loại bỏ kim loại nặng hoặc các chất hữu cơ khó phân hủy.
-
Khử trùng: Bước cuối cùng trước khi nước đầu ra đạt chuẩn.
-
4. Những lưu ý khi lựa chọn đơn vị cung cấp hóa chất
Việc chọn mua hóa chất cần đảm bảo 3 yếu tố:
-
Chất lượng tinh khiết: Không lẫn tạp chất gây hại cho hệ thống vi sinh (nếu có xử lý sinh học).
-
Nguồn gốc rõ ràng: Đầy đủ chứng từ CO/CQ và MSDS (Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất).
-
Hỗ trợ kỹ thuật: Đơn vị cung cấp nên có chuyên viên tư vấn về liều lượng (dosage) để tránh lãng phí.
Lời khuyên: Nên thực hiện Jar Test (thí nghiệm nhỏ tại phòng Lab) trước khi áp dụng đại trà để tìm ra tỷ lệ pha trộn tối ưu nhất.
(các từ khóa liên quan tới hóa chất xử lý nước thải)
- hóa chất xử lý nước thải
- hóa chất xử lý nước thải công nghiệp
- hóa chất xử lý nước thải sinh hoạt
- các loại hóa chất xử lý nước thải
- mua hóa chất xử lý nước thải
- báo giá hóa chất xử lý nước thải
- quy trình sử dụng hóa chất xử lý nước thải
- hóa chất keo tụ
- hóa chất khử trùng nước thải
- xử lý nước thải bằng phương pháp hóa học
Kết luận
Sử dụng hóa chất xử lý nước thải đúng cách là chìa khóa để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn về các loại “vũ khí” bảo vệ nguồn nước hiện nay.
Bạn đang gặp vấn đề về chỉ số nước thải đầu ra vượt ngưỡng?
Hãy để lại thông tin hoặc đặt câu hỏi cụ thể, mình có thể giúp bạn tính toán liều lượng hóa chất hoặc tư vấn giải pháp xử lý phù hợp cho từng ngành hàng cụ thể!
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Q.Hà Đông – TP.Hà Nội




