Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước thải »
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 2000m3/Ngày Đêm
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 2000m3/Ngày Đêm
- Hiệu Quả Xử Lý Vượt Trội
- Tối Ưu Hóa Chi Phí Vận Hành
- Khả Năng Tự Động Hóa Cao
- Bảo Vệ Uy Tín Và Thương Hiệu Doanh Nghiệp
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 2000m³/Ngày Đêm: Giải Pháp Tối Ưu & Quy Trình Chi Tiết
Trong bối cảnh thắt chặt quy định về bảo vệ môi trường năm 2026, việc đầu tư một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp công suất 2000m³/ngày đêm không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố sống còn để doanh nghiệp vận hành bền vững. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quy trình công nghệ, chi phí và những lưu ý quan trọng khi triển khai hệ thống quy mô lớn này.
Lọc nước máy
Lọc nước giếng khoan
Lọc nước cấp gia đình – nhà dân
Lọc nước cấp công nghiệp
Xử lý nước thải công nghiệp
Xử lý nước EDI
Thiết bị xử lý nước
Vật liệu xử lý nước
Hệ thống xử lý nước thải, công suất 10m3/ngày đêm cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ
Xử lý nước thải công nghiệp công suất 500m3/ngày đêm
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật
1. Đối tượng áp dụng hệ thống công suất 2000m³/ngày đêm
Việc lắp đặt hệ thống xử lý nước thải công nghiệp (XLNTCN) với công suất 2000 m³/ngày đêm là một dự án quy mô trung bình lớn. Theo quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam (Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các Nghị định liên quan), đối tượng cần lắp đặt hệ thống này thường rơi vào các nhóm sau:

Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 2000m3/Ngày Đêm
a. Các Khu Công Nghiệp (KCN) và Cụm Công Nghiệp (CCN)
Đây là đối tượng phổ biến nhất cho công suất 2000 m³/ngày đêm.
-
Khu công nghiệp tập trung: Các KCN đang trong quá trình lấp đầy hoặc có lượng doanh nghiệp thứ cấp hoạt động mạnh.
-
Cụm công nghiệp: Các khu vực tập trung nhiều xưởng sản xuất nhỏ và vừa cần một hệ thống xử lý nước thải tập trung để đạt chuẩn trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.
b. Các Nhà Máy Sản Xuất Quy Mô Lớn
Những doanh nghiệp có quy trình sản xuất tiêu thụ lượng nước lớn và phát thải cao thường tự đầu tư hệ thống riêng:
-
Ngành Dệt nhuộm và Xi mạ: Đây là những ngành sử dụng cực kỳ nhiều nước trong khâu nhuộm, giặt mài và làm sạch bề mặt kim loại.
-
Ngành Chế biến Thực phẩm & Đồ uống: Các nhà máy bia, sữa, nước giải khát hoặc giết mổ gia súc gia cầm quy mô công nghiệp.
-
Ngành Sản xuất Giấy và Bột giấy: Quy trình sản xuất giấy cần lượng nước khổng lồ để đánh bột và tẩy trắng.
-
Ngành Hóa chất & Dược phẩm: Nước thải chứa nhiều thành phần khó phân hủy, cần hệ thống công suất lớn để đảm bảo thời gian lưu và xử lý triệt để.
c. Các Khu Đô Thị và Tổ Hợp Thương Mại Lớn
Dù được gọi là “công nghiệp”, nhưng về mặt kỹ thuật, các khu vực sau cũng cần hệ thống công suất tương đương:
-
Khu đô thị mới: Phục vụ dân cư từ 10.000 – 15.000 người.
-
Tổ hợp Bệnh viện lớn: Các cụm bệnh viện tuyến trung ương hoặc liên kết có lưu lượng xả thải lớn kèm theo yêu cầu khắt khe về khử trùng.
d. Đặc điểm của hệ thống 2000 m³/ngày đêm
Với công suất này, hệ thống không chỉ đơn thuần là các bể chứa mà phải là một quy trình công nghệ hiện đại:
-
Yêu cầu diện tích: Thường cần từ 800m² – 1500m² tùy vào công nghệ sử dụng (AAO, SBR, MBR…).
-
Công nghệ áp dụng: Thường ưu tiên công nghệ MBR (Membrane Bioreactor) để tiết kiệm diện tích hoặc SBR để xử lý nitơ, photpho tốt.
-
Pháp lý: Phải có Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc Giấy phép môi trường trước khi vận hành.
e. Tại sao cần lắp đặt ngay?
-
Tránh rủi ro pháp lý: Mức phạt cho việc xả thải trái phép hoặc không đạt chuẩn hiện nay có thể lên đến hàng tỷ đồng và đình chỉ hoạt động.
-
Tái sử dụng nước: Với 2000m³, nếu xử lý tốt, doanh nghiệp có thể tái sử dụng nước cho mục đích tưới cây, rửa đường hoặc làm mát, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
-
Chứng chỉ xanh: Giúp doanh nghiệp dễ dàng đạt được các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 14001, ESG) để xuất khẩu hàng hóa.
Bạn đang lên kế hoạch cho một dự án cụ thể hay cần tư vấn về công nghệ xử lý phù hợp nhất cho loại nước thải của đơn vị mình? Hãy cho tôi biết ngành nghề sản xuất, tôi sẽ phân tích sâu hơn về quy trình công nghệ tối ưu cho bạn.

Sơ đồ công nghệ hệ thống xử lý nước thải công nghiệp công suất 2000m3/ngày đêm
2. Sơ đồ quy trình công nghệ tiêu chuẩn
Để xử lý hiệu quả các chỉ số ô nhiễm như COD, BOD, TSS, và Nitơ, công nghệ kết hợp Hóa lý + Sinh học thường được ưu tiên.
Các giai đoạn xử lý chính:
-
Tiền xử lý (Xử lý cơ học):
-
Song chắn rác: Loại bỏ rác thô để bảo vệ máy bơm.
-
Bể tách dầu mỡ: Đặc biệt quan trọng với ngành thực phẩm.
-
Bể điều hòa: Ổn định lưu lượng và nồng độ pH, tránh sốc tải cho các công trình phía sau.
-
-
Xử lý Hóa lý (Keo tụ – Tạo bông):
-
Sử dụng hóa chất (PAC, Polymer) để kết cụm các tạp chất lơ lửng và kim loại nặng thành bông cặn lớn.
-
Bể lắng 1: Tách các bông cặn vừa hình thành.
-
-
Xử lý Sinh học (Trái tim của hệ thống):
-
Bể Anoxic (Thiếu khí): Khử Nitơ và Photpho thông qua quá trình Nitrat hóa và khử Nitrat.
-
Bể Aerotank (Hiếu khí): Sử dụng vi sinh vật hiếu khí để phân hủy chất hữu cơ. Tại đây, khí được cấp liên tục qua hệ thống đĩa phân phối.
-
-
Xử lý hoàn thiện:
-
Bể lắng 2: Tách bùn vi sinh ra khỏi nước trong.
-
Khử trùng: Sử dụng Clo hoặc tia UV để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trước khi xả thải
-

Thi công Hệ thống Xử lý Nước thải Công nghiệp 2000m³/ngày đêm tại
3. Các công nghệ tiên tiến nên cân nhắc
Với công suất 2000m³/ngày đêm, doanh nghiệp có thể lựa chọn các công nghệ hiện đại để tiết kiệm diện tích và tăng hiệu quả:
-
Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor): Thay thế bể lắng bằng màng lọc vi lọc. Chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn cao nhất, có thể tái sử dụng cho sản xuất.
-
Công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor): Xử lý nước thải theo mẻ, phù hợp với các nhà máy có diện tích hạn chế.
-
Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor): Sử dụng giá thể lưu động để tăng mật độ vi sinh, giúp xử lý tải lượng ô nhiễm cao mà không cần tăng thể tích bể.

Thi công trạm xử lý nước thải tập trung 2000m3/ngày đêm.
4. Dự toán chi phí đầu tư và vận hành
Việc lập dự toán cho một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp (XLNT) quy mô 2000 m3/ngày đêm là một bài toán tổng hợp nhiều yếu tố: từ tính chất nước thải đầu vào, tiêu chuẩn đầu ra, đến công nghệ lựa chọn.
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết các hạng mục chi phí để bạn có cái nhìn tổng quan nhất.
a. Ước tính Chi phí Đầu tư Xây dựng (CAPEX)
Đối với công suất 2000 m3/ngày đêm, tổng mức đầu tư thường dao động từ 15 tỷ đến 30 tỷ VNĐ, tùy thuộc vào độ phức tạp của nguồn thải (dệt nhuộm, thực phẩm hay xi mạ).
Các hạng mục chính:
-
Chi phí xây dựng (Civil Works): Chiếm khoảng 40-50%. Bao gồm các bể bê tông cốt thép (bể thu gom, bể điều hòa, bể phản ứng, bể lắng, bể chứa bùn).
-
Chi phí thiết bị (Equipment): Chiếm khoảng 30-40%. Bao gồm máy bơm, máy thổi khí, máy ép bùn, hệ thống châm hóa chất, và màng lọc (nếu dùng công nghệ MBR).
-
Chi phí điện & tự động hóa: Chiếm 10%. Tủ điện điều khiển (PLC/SCADA), cảm biến đo đạc (pH, DO, TSS, COD online).
-
Chi phí tư vấn & pháp lý: Chiếm 5%. Thiết kế, thẩm duyệt PCCC, lập báo cáo ĐTM, giấy phép môi trường.
b. Dự toán Chi phí Vận hành (OPEX)
Chi phí này được tính trên mỗi m3 nước thải xử lý. Thông thường dao động từ 5.000 – 15.000 VNĐ/m3
| Hạng mục | Mô tả chi tiết | Ước tính tỷ trọng |
| Điện năng | Vận hành máy bơm, máy thổi khí công suất lớn. | 25 – 35% |
| Hóa chất | Phèn, Polymer, xút (NaOH), Clo, dinh dưỡng cho vi sinh. | 30 – 45% |
| Nhân công | Đội ngũ kỹ thuật vận hành 24/7 (khoảng 3-4 người). | 10 – 15% |
| Bảo trì & Bùn thải | Thay thế linh kiện định kỳ và chi phí hút, xử lý bùn thải nguy hại. | 10% |
Lưu ý: Nếu nước thải có nồng độ ô nhiễm cao (COD > 2000 mg/L), chi phí hóa chất và điện năng sẽ tăng vọt.
c. Lựa chọn Công nghệ tối ưu cho 2000 m3/ngày đêm
Với quy mô này, bạn nên cân nhắc các công nghệ sau để tối ưu diện tích và chi phí:
-
Công nghệ AAO kết hợp MBBR: Tiết kiệm diện tích nhờ giá thể vi sinh, hiệu quả xử lý Nitơ, Photpho cao.
-
Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor): Chất lượng nước đầu ra cực tốt, có thể tái sử dụng nước, nhưng chi phí đầu tư thiết bị và thay màng rất cao.
-
Công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor): Phù hợp với các nhà máy có lưu lượng không ổn định, tiết kiệm được bể lắng thứ cấp.
d. Các yếu tố “ngầm” dễ gây đội vốn
-
Xử lý nền móng: Nếu đất yếu, chi phí đóng cọc cho cụm bể 2000 m3 là rất lớn.
-
Hệ thống quan trắc tự động: Theo quy định hiện hành, công suất này bắt buộc phải lắp trạm quan trắc online truyền dữ liệu về Sở TN&MT (chi phí từ 600 triệu – 1,2 tỷ VNĐ).
-
Khoảng cách vận chuyển: Nếu vị trí xây dựng xa nguồn tiếp nhận, chi phí đường ống dẫn nước thải sẽ tăng.
Bạn có muốn tôi lập một bảng tính chi tiết hơn dựa trên loại hình sản xuất cụ thể của bạn (ví dụ: nước thải dệt nhuộm hay nước thải chế biến thực phẩm) không?
5. Tại sao nên chọn đơn vị tổng thầu uy tín?
Thi công hệ thống 2000m³/ngày đêm đòi hỏi năng lực kỹ thuật cao và kinh nghiệm thực chiến. Một đơn vị uy tín sẽ đảm bảo:
-
Chuẩn đầu ra: Nước thải đạt cột A hoặc B theo QCVN 40:2011/BTNMT.
-
Tối ưu diện tích: Thiết kế module thông minh, tiết kiệm quỹ đất.
-
Hỗ trợ pháp lý: Hoàn thiện hồ sơ môi trường, giấy phép môi trường nhanh chóng.
Kết luận
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 2000m³/ngày đêm là một khoản đầu tư lớn. Để đạt hiệu quả cao nhất, doanh nghiệp cần phân tích kỹ tính chất nước thải đầu vào và lựa chọn công nghệ phù hợp với định hướng phát triển lâu dài.
Bạn đang cần tư vấn chi tiết hơn về mặt bằng hoặc báo giá thiết bị cho dự án của mình? Tôi có thể hỗ trợ bạn lập danh mục thiết bị chính hoặc tính toán kích thước các bể cơ bản cho hệ thống này. Bạn có muốn bắt đầu không?
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Q.Hà Đông – TP.Hà Nội



