Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước thải »
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 1000m3/Ngày Đêm
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 1000m3/Ngày Đêm
- Tối Ưu Hóa Chi Phí Vận Hành
- Công Nghệ Hiện Đại & Độ Ổn Định Cao
- Khả Năng Tái Sử Dụng Nước
- Tự Động Hóa (SCADA/PLC)
I. Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 1000m3/Ngày Đêm: Giải Pháp Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp
Trong bối cảnh quy định về môi trường ngày càng nghiêm ngặt, việc sở hữu một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp công suất 1000m3/ngày không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố khẳng định uy tín của doanh nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quy trình, công nghệ và chi phí tối ưu cho trạm xử lý nước thải quy mô trung bình lớn này.
Lọc nước máy
Lọc nước giếng khoan
Lọc nước cấp gia đình – nhà dân
Lọc nước cấp công nghiệp
Xử lý nước thải công nghiệp
Xử lý nước EDI
Thiết bị xử lý nước
Vật liệu xử lý nước
Hệ thống xử lý nước thải, công suất 10m3/ngày đêm cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ
Xử lý nước thải công nghiệp công suất 500m3/ngày đêm
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 1000m3/ngày đêm tiêu chuẩn việt nam
1. Đối tượng cần lắp đặt hệ thống xử lý nước thải 1000m3/ngày
Với công suất 1000m3/ngày đêm, hệ thống này thường phù hợp cho:
a. Các Nhà Máy Sản Xuất Quy Mô Vừa và Lớn
Những ngành công nghiệp thâm dụng nước (sử dụng nhiều nước trong quá trình sản xuất) thường cần hệ thống công suất này:
Ngành Dệt nhuộm và Xi mạ: Quá trình nhuộm, giặt mài và xử lý bề mặt kim loại thải ra lượng nước cực lớn và chứa nhiều hóa chất độc hại.
Ngành Thực phẩm & Đồ uống: Nhà máy bia, sữa, nước giải khát hoặc các cơ sở giết mổ gia súc, gia cầm tập trung.
Ngành Giấy và Bao bì: Quy mô sản xuất giấy từ bột giấy hoặc giấy tái chế tiêu tốn rất nhiều nước trong khâu nghiền và xeo giấy.
Sản xuất Linh kiện Điện tử: Các nhà máy lắp ráp có công đoạn tẩy rửa bản mạch bằng hóa chất.
b. Khu Công Nghiệp (KCN) hoặc Cụm Công Nghiệp (CCN) Vừa và Nhỏ
Thay vì mỗi nhà máy tự xây hệ thống riêng, một Cụm công nghiệp tập trung diện tích từ 20 – 40 m³/ha có thể xây dựng một trạm xử lý chung 1.000 m³/ngày đêm để thu gom nước thải từ 5–10 nhà máy thành viên bên trong.
Điều này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và dễ dàng hơn trong việc quản lý của cơ quan nhà nước.
c. Các Khu Đô Thị, Chung Cư Cao Cấp hoặc Bệnh viện Lớn
Dù không phải là “sản xuất công nghiệp” theo nghĩa đen, nhưng tính chất nước thải sinh hoạt ở quy mô này cũng cần công nghệ tương đương:
Khu đô thị/Chung cư: Với quy mô khoảng 5.000 – 7.000 cư dân (tính trung bình 150-200 lít/người/ngày), hệ thống 1.000 m³ là lựa chọn lý tưởng.
Bệnh viện đa khoa lớn: (Quy mô 500 – 800 giường bệnh) cần xử lý nước thải y tế nghiêm ngặt trước khi xả ra môi trường.
d. quỹ đất xây dựng trạm xử lý nước thải
Với công suất 1.000 m³/ngày đêm, bạn cần dành ra khoảng 800 – 1.200 m² diện tích đất để xây dựng trạm xử lý (bao gồm bể chứa, nhà điều hành, khu vực ép bùn và cây xanh cách ly).
Lời khuyên: Nếu bạn đang lập dự án đầu tư, hãy tính toán dư ra một chút hoặc thiết kế theo module để dễ dàng nâng cấp lên 2.000 m³ trong tương lai nếu loại hình doanh nghiệp thay đổi.
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp công suất $1000 m^{3}$/ngày đêm cho nhà máy lớn.
2. Sơ đồ quy trình công nghệ xử lý nước thải 1000m3/ngày chuẩn
Để xử lý triệt để nước thải đạt chuẩn Cột A hoặc Cột B (QCVN 40:2011/BTNMT), các đơn vị môi trường thường ưu tiên công nghệ tích hợp giữa hóa lý và sinh học.
Các giai đoạn chính:
Xử lý cơ học (Tiền xử lý): Song chắn rác, bể thu gom và bể tách mỡ nhằm loại bỏ tạp chất kích thước lớn, tránh tắc nghẽn bơm.
Xử lý hóa lý: Bể điều hòa (ổn định lưu lượng/pH) kết hợp bể keo tụ – tạo bông để loại bỏ chất lơ lửng (TSS) và kim loại nặng.
Xử lý sinh học (Trọng tâm):
Bể Anoxic: Khử Nitơ và Photpho.
Bể Aerotank (hoặc công nghệ MBBR/MBR): Sử dụng vi sinh vật hiếu khí để phân hủy chất hữu cơ.
Lắng và Khử trùng: Tách bùn hoạt tính ra khỏi nước trong và tiêu diệt vi khuẩn gây hại bằng Chlorine hoặc UV.
Xử lý bùn: Ép bùn để giảm thể tích chất thải nguy hại, tiết kiệm chi phí vận chuyển.

Bảng dự toán chi phí lắp đặt hệ thống xử lý nước thải 1000m3/ngày đêm.
3. Ưu điểm của công nghệ hiện đại (MBBR/MBR) trong hệ thống 1000m3
So với phương pháp truyền thống, các công nghệ mới giúp doanh nghiệp tối ưu diện tích và hiệu quả:
Tiết kiệm diện tích: Giảm 30-50% diện tích xây dựng bể lắng.
Hiệu suất cao: Xử lý tốt các chỉ số khó như COD, Nitơ cao.
Vận hành tự động: Tích hợp hệ thống PLC giúp kiểm soát nồng độ DO, pH và lưu lượng chính xác.
Thi công Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 1000m3/ngày đêm.
II. Dự toán chi phí xây dựng Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp 1000m3/Ngày Đêm
1. Ước tính tổng mức đầu tư (bao gồm cả xây thô, thiết bị, công nghệ)
Đối với công suất 1000 $m^3$/ngày đêm, chi phí đầu tư xây dựng cơ bản (CAPEX) thường dao động trong khoảng:
Loại nước thải Mức độ ô nhiễm Chi phí ước tính (VNĐ) Nước thải ít ô nhiễm (Thực phẩm nhẹ, lắp ráp) Thấp – Trung bình 5 – 8 tỷ VNĐ Nước thải ô nhiễm cao (Dệt nhuộm, xi mạ, thuộc da) Cao (nhiều hóa chất) 9 – 15 tỷ VNĐ Nước thải chăn nuôi/Giết mổ Rất cao (hữu cơ, nitơ) 12 – 18 tỷ VNĐ Lưu ý: Chi phí này đã bao gồm thiết kế, thi công xây dựng bể, lắp đặt thiết bị và vận hành thử nghiệm.
Dựa trên kinh nghiệm và các quy chuẩn kỹ thuật tại Việt Nam (như QCVN 40:2011/BTNMT), việc lắp đặt hệ thống xử lý nước thải (XLNT) công nghiệp công suất 1000 $m^3$/ngày đêm để đạt Cột B là một bài toán đầu tư tầm trung.
Vì bạn yêu cầu tách riêng phần thiết bị và công nghệ (không bao gồm xây dựng thô), mức giá sẽ dao động khá lớn tùy vào tính chất nước thải đầu vào (dệt nhuộm, thực phẩm, hay cơ khí…).
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp công suất 1000m3/ngày đêm chuẩn quy định pháp luật.
a. Ước tính chi phí lắp đặt thiết bị (Cột B)
Dưới đây là bảng phân bổ chi phí dự kiến cho một hệ thống tiêu chuẩn sử dụng công nghệ vi sinh kết hợp hóa lý:
Hạng mục thiết bị Chi phí ước tính (VNĐ) Ghi chú Hệ thống máy bơm 300 – 500 triệu Bơm chìm, bơm định lượng, bơm bùn Máy thổi khí & Hệ thống phân phối 400 – 700 triệu Cung cấp oxy cho bể hiếu khí Máy ép bùn / Hệ thống tách bùn 350 – 600 triệu Máy ép bùn khung bản hoặc băng tải Tủ điện điều khiển & Lập trình PLC 200 – 400 triệu Tự động hóa vận hành Cảm biến & Thiết bị đo (Sensor) 150 – 300 triệu Đo pH, DO, lưu lượng đầu vào/ra Hệ thống đường ống, van, phụ kiện 200 – 350 triệu uPVC, HDPE hoặc thép không gỉ Chi phí lắp đặt & Chuyển giao công nghệ 150 – 250 triệu Nhân công kỹ thuật cao Tổng chi phí dự kiến: Khoảng 1.8 tỷ đến 3.5 tỷ VNĐ.
(Lưu ý: Đây là con số tham khảo cho thiết bị tầm trung. Nếu dùng thiết bị G7/EU, chi phí có thể tăng gấp 1.5 – 2 lần).
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp 1000m3/ngày đêm – PENTAIR VIỆT NAM
b. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành
Tính chất nước thải: Nước thải sinh hoạt/thực phẩm (dễ xử lý) sẽ rẻ hơn nước thải dệt nhuộm hoặc xi mạ (đòi hỏi hóa chất và công nghệ phức tạp).
Công nghệ lựa chọn: * Công nghệ AS (Bùn hoạt tính truyền thống): Rẻ nhất nhưng chiếm diện tích.
Công nghệ MBBR/SBR: Trung bình, hiệu quả cao.
Công nghệ MBR (Màng lọc): Đắt nhất ở chi phí màng nhưng nước ra rất sạch.
Yêu cầu thiết bị quan trắc: Theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP, với công suất 1000 $m^3$/ngày, bạn bắt buộc phải lắp hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục để truyền dữ liệu về Sở TN&MT. Chi phí này riêng lẻ đã dao động từ 400 – 800 triệu VNĐ.
c. Lưu ý về Luật và Quy chuẩn (Cột B)
Theo quy định tại Việt Nam, nước thải đạt Cột B nghĩa là nước thải sau xử lý được xả vào các nguồn nước không dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.
Văn bản áp dụng: QCVN 40:2011/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp.
Giấy phép: Bạn cần hoàn thiện Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc Kế hoạch bảo vệ môi trường trước khi vận hành chính thức.
Việc tính toán chính xác cần có kết quả xét nghiệm nước thải đầu vào của nhà máy bạn. Bạn có muốn tôi giúp liệt kê danh mục các loại máy móc cụ thể hơn cho một ngành nghề nhất định (ví dụ: thực phẩm hay may mặc) không?
2. Các hạng mục chi phí chính
Để bạn dễ hình dung tiền sẽ chi vào đâu, hãy nhìn vào cơ cấu sau:
Phần xây dựng (40-50%): Chi phí đào đất, xây dựng cụm bể bê tông cốt thép (bể điều hòa, bể Aerotank, bể lắng, bể chứa bùn…). Với công suất 1000 $m^3$, diện tích đất cần thiết khoảng 300 – 500 $m^2$.
Phần thiết bị & Công nghệ (35-45%): Máy bơm, máy thổi khí, hệ thống phân phối khí, máy khuấy, máy ép bùn, và hệ thống tủ điện điều khiển (PLC/SCADA).
Chi phí tư vấn & Pháp lý (5-10%): Thiết kế bản vẽ thi công, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc Giấy phép môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020.
Hệ thống quan trắc tự động: Theo quy định mới, các nguồn thải quy mô lớn thường phải lắp hệ thống quan trắc online (chi phí này khoảng 600 triệu – 1 tỷ VNĐ tùy số lượng chỉ tiêu).
3. Sơ đồ quy trình công nghệ phổ biến
Với Cột B, quy trình thường kết hợp giữa Hóa lý và Sinh học:
Tiền xử lý: Song chắn rác, bể tách mỡ.
Hóa lý: Bể phản ứng + Bể keo tụ tạo bông (để loại bỏ chất rắn lơ lửng).
Sinh học: Bể Anoxic (khử Nitơ) và Aerotank (xử lý hữu cơ bằng vi sinh).
Hoàn thiện: Bể lắng đứng và khử trùng trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Tiêu chuẩn thiết bị: Dùng bơm của G7/Châu Âu (Ebara, Grundfos) sẽ đắt gấp 1.5 – 2 lần so với hàng Đài Loan hay Trung Quốc.
Tính chất nước thải: Nước thải có độ mặn cao hoặc pH quá khắc nghiệt yêu cầu vật liệu chống ăn mòn (Inox 316, Composite), làm tăng chi phí.
Yêu cầu diện tích: Nếu quỹ đất hẹp, bạn phải dùng công nghệ màng lọc MBR, chi phí thiết bị sẽ cao hơn nhưng tiết kiệm diện tích xây dựng.
Bạn cần lưu ý gì về Luật?
Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, bạn cần lưu ý:
Phải có Giấy phép môi trường trước khi vận hành chính thức.
Nếu thuộc danh mục nguy cơ ô nhiễm cao, bạn bắt buộc phải lắp hệ thống quan trắc nước thải tự động truyền dữ liệu trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường.
Bạn đang dự định xây dựng hệ thống cho ngành nghề cụ thể nào? Nếu bạn cung cấp loại hình sản xuất, tôi có thể tư vấn công nghệ tối ưu nhất để tiết kiệm chi phí vận hành sau này cho bạn.
5. Tại sao nên chọn đơn vị thi công uy tín?
Việc lắp đặt hệ thống 1000m3/ngày là một khoản đầu tư lớn. Một đơn vị uy tín sẽ đảm bảo:
Hồ sơ pháp lý hoàn thiện: Giấy phép môi trường, báo cáo giám sát định kỳ.
Công nghệ tiết kiệm năng lượng: Giảm chi phí vận hành hàng tháng.
Chế độ bảo trì: Hỗ trợ nuôi cấy vi sinh và xử lý sự cố 24/7.
Kết luận:
Hệ thống xử lý nước thải 1000m3/ngày là giải pháp then chốt giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Hãy liên hệ với các chuyên gia môi trường để được khảo sát và tư vấn phương án tối ưu nhất cho đặc thù sản xuất của bạn.
Bạn có muốn tôi lập bảng so sánh chi tiết chi phí vận hành giữa công nghệ truyền thống và công nghệ MBR cho hệ thống này không?
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Q.Hà Đông – TP.Hà Nội








