Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước thải »
Xử lý nước thải trường học
Xử lý nước thải trường học
- Bảo vệ sức khỏe học sinh và giáo viên
- Đáp ứng tiêu chuẩn pháp luật môi trường
- Nâng cao uy tín và hình ảnh nhà trường
- Tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn
- Công nghệ hiện đại, tiết kiệm diện tích
Xử lý nước thải trường học không chỉ là vấn đề tuân thủ pháp luật môi trường mà còn là trách nhiệm giáo dục, tạo ra không gian học tập an toàn và bền vững. Với mật độ người tập trung cao, đặc thù nước thải trường học có những điểm khác biệt lớn so với khu dân cư thông thường.
Lọc nước cấp gia đình – nhà dân
Hệ thống xử lý nước thải, công suất 10m3/ngày đêm cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ
Xử lý nước thải công nghiệp công suất 500m3/ngày đêm
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật

Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Trường Học Đạt Chuẩn
I. Hệ thống xử lý nước thải trường học, Tại sao cần hệ thống xử lý nước thải?
1. Đặc điểm và thành phần của nước thải trường học
Nước thải trường học chủ yếu phát sinh từ hai nguồn chính:
-
Hoạt động sinh hoạt: Từ nhà vệ sinh, khu vực rửa tay của học sinh, giáo viên (chứa phân, nước tiểu, hóa chất tẩy rửa).
-
Khu vực nhà bếp/căng tin: Chứa nhiều dầu mỡ, vụn thức ăn và chất hữu cơ dễ phân hủy.
-
Phòng thí nghiệm (đối với THPT và Đại học): Có thể chứa kim loại nặng, dung môi hữu cơ và các hóa chất độc hại (cần tách dòng xử lý riêng).
Các chỉ số ô nhiễm đặc trưng:
-
Hữu cơ: BOD₅, COD tăng cao do thực phẩm dư thừa.
-
Dinh dưỡng: Nitơ (N) và Photpho (P) trong nước tiểu dễ gây hiện tượng phú dưỡng hóa.
-
Vi sinh vật: Các loại vi khuẩn, virus, ký sinh trùng gây bệnh (E.Coli, Coliform).
2. Tại sao cần hệ thống xử lý nước thải trường học chuyên biệt?
Việc xả trực tiếp nước thải chưa qua xử lý ra môi trường không chỉ bị phạt hành chính theo Nghị định của Chính phủ mà còn gây ra:
-
Mùi hôi thối: Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự tập trung của học sinh.
-
Ô nhiễm nguồn nước ngầm: Làm lây lan các dịch bệnh đường tiêu hóa.
-
Mất thẩm mỹ: Làm giảm uy tín và hình ảnh của cơ sở giáo dục.
3. Quy trình công nghệ xử lý nước thải trường học phổ biến (AAO + MBR)
Hiện nay, công nghệ AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic) kết hợp màng lọc MBR là lựa chọn hàng đầu nhờ tính thẩm mỹ cao và tiết kiệm diện tích.
Sơ đồ quy trình:
-
Bể thu gom & Song chắn rác: Loại bỏ rác thô (khẩu trang, giấy, túi nilon) để tránh tắc nghẽn bơm.
-
Bể tách dầu mỡ: Dành riêng cho nước thải khu vực bếp để tránh bám dính đường ống.
-
Bể điều hòa: Ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm (do lưu lượng nước thải trường học biến động mạnh theo giờ ra chơi).
-
Bể Anoxic (Thiếu khí): Khử Nitơ và Photpho thông qua quá trình Nitrat hóa và khử Nitrat.
-
Bể Aerobic (Hiếu khí): Sử dụng vi sinh vật hiếu khí để phân hủy các chất hữu cơ còn lại.
-
Màng lọc MBR: Đây là bước đột phá. Màng MBR với kích thước lỗ lọc siêu nhỏ sẽ giữ lại bùn vi sinh, loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn mà không cần bể lắng hay bể khử trùng bằng hóa chất.
4. Ưu điểm của công nghệ hiện đại trong trường học
| Tiêu chí | Công nghệ truyền thống | Công nghệ MBR hiện đại |
| Diện tích | Chiếm diện tích lớn (cần bể lắng, khử trùng) | Tiết kiệm 30-50% diện tích |
| Chất lượng đầu ra | Đạt chuẩn B, khó ổn định | Đạt chuẩn A (QCVN 14:2008/BTNMT) |
| Mùi hôi | Dễ phát sinh mùi | Hệ thống kín, không mùi |
| Vận hành | Thủ công, phức tạp | Tự động hóa hoàn toàn (PLC) |
5. Tiêu chuẩn nước thải đầu ra
Nước thải trường học sau xử lý phải đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt).
-
Cột A: Áp dụng khi xả vào nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.
-
Cột B: Áp dụng khi xả vào nguồn nước không dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.
6. Lưu ý khi lắp đặt hệ thống cho trường học
-
Vị trí đặt hệ thống: Nên đặt ngầm dưới sân trường hoặc bãi xe để tiết kiệm diện tích và đảm bảo cảnh quan.
-
Độ ồn: Máy thổi khí phải được đặt trong phòng cách âm hoặc sử dụng loại máy giảm chấn để không làm phiền giờ học.
-
Bảo trì định kỳ: Cần kiểm tra vi sinh và hệ thống bơm định kỳ 3-6 tháng/lần.
II. Cách tính công suất xử lý nước thải trường học chuẩn quy định
Việc tính toán công suất xử lý nước thải cho trường học là bước cực kỳ quan trọng để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, không bị quá tải và đáp ứng đúng các tiêu chuẩn môi trường hiện hành.
Cách tính này thường dựa trên số lượng học sinh, giáo viên và loại hình trường học (có bán trú/nội trú hay không). Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn tính toán chuẩn xác nhất.
1. Công thức tính tổng lưu lượng nước thải (Q)
Thông thường, lưu lượng nước thải được tính bằng khoảng 80% – 100% lượng nước cấp vào. Công thức cơ bản:
Trong đó:
-
N: Tổng số người (học sinh, cán bộ, giáo viên).
-
q: Tiêu chuẩn dùng nước cho một người trong một ngày (lít/người/ngày).
2. Tiêu chuẩn dùng nước (q) theo loại hình trường học
Tùy vào quy mô và hình thức sinh hoạt, chỉ số $q$ sẽ thay đổi (theo tiêu chuẩn TCVN 33:2006 hoặc các quy chuẩn xây dựng hiện hành):
| Loại hình trường học | Tiêu chuẩn nước cấp (q) | Đặc điểm |
| Trường mẫu giáo | 75 – 100 lít/người/ngày | Bao gồm ăn uống, tắm rửa, vệ sinh. |
| Trường tiểu học/THCS/THPT | 15 – 25 lít/người/ngày | Chỉ bao gồm vệ sinh, rửa tay (không ăn tại trường). |
| Trường bán trú | 40 – 50 lít/người/ngày | Có ăn trưa và nghỉ trưa tại trường. |
| Trường nội trú | 100 – 150 lít/người/ngày | Học sinh sinh hoạt 24/24 tại trường. |
3. Các hệ số cần lưu ý
Để hệ thống hoạt động an toàn, bạn không nên chỉ tính toán “vừa đủ” mà cần nhân thêm các hệ số dự phòng:
-
Hệ số không điều hòa Kch: Nước thải trường học thường tập trung vào giờ ra chơi hoặc giờ nghỉ trưa. Hệ số này thường dao động từ 1.5 đến 2.5 để đảm bảo bể xử lý không bị tràn khi nước đổ về ồ ạt.
-
Hệ số dự phòng mở rộng: Thường cộng thêm 10% – 20% công suất để dự phòng cho việc tăng số lượng học sinh trong tương lai.
Ví dụ thực tế:
Một trường tiểu học bán trú có 1.000 học sinh và 50 giáo viên.
N = 1.050 người.
q = 50 lít/người/ngày.
Qthực tế = 1.050 x 50 = 52.500 lít = 52.5 m3/ngày.
Công suất thiết kế đề xuất: Khoảng 60 – 65 m3/ngày (sau khi tính hệ số dự phòng).
4. Quy trình xử lý nước thải trường học phổ biến
Sau khi có công suất, bạn cần lựa chọn công nghệ phù hợp. Nước thải trường học chủ yếu chứa các chất hữu cơ, nitơ và vi khuẩn (từ nhà vệ sinh và nhà ăn)
-
Bể thu gom & Song chắn rác: Loại bỏ rác thô.
-
Bể tách mỡ: (Bắt buộc nếu có nhà ăn) Để loại bỏ dầu mỡ thực vật.
-
Bể điều hòa: Ổn định lưu lượng và nồng độ chất bẩn.
-
Hệ thống xử lý sinh học (AAO, Johkasou, hoặc SBR): Sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ.
-
Bể lắng & Khử trùng: Loại bỏ bùn và vi khuẩn gây bệnh trước khi xả ra môi trường.
5. Lưu ý về pháp lý
Để “chuẩn SEO” và đúng luật, hệ thống của bạn cần đáp ứng:
-
QCVN 14:2008/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt.
-
Giấy phép môi trường: Tùy vào quy mô công suất, trường học cần lập báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc kế hoạch bảo vệ môi trường.
Bạn có muốn mình hỗ trợ lập bảng tính toán chi tiết cho một quy mô học sinh cụ thể nào không?
III. Dự toán chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải trường học
Việc lập dự toán chi phí cho hệ thống xử lý nước thải (XLNT) trường học phụ thuộc rất nhiều vào quy mô (số lượng học sinh/giáo viên) và tiêu chuẩn xả thải đầu ra (thường là Cột A hoặc Cột B theo QCVN 14:2008/BTNMT).
Dưới đây là bảng dự toán chi tiết và các yếu tố cấu thành chi phí để bạn tham khảo.
1. Ước tính chi phí theo công suất (Tham khảo)
Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) thường dao động dựa trên lưu lượng nước thải ngày đêm ($m^3/\text{ngày đêm}$):
| Quy mô trường học | Công suất (m3/ngày) | Ước tính chi phí (VNĐ) |
| Mầm non / Tiểu học nhỏ | 5 – 10 | 80.000.000 – 150.000.000 |
| Trường THCS / THPT vừa | 20 – 50 | 250.000.000 – 450.000.000 |
| Trường Đại học / Nội trú | 100 – 200 | 800.000.000 – 1.5 tỷ |
Lưu ý: Chi phí trên đã bao gồm thiết kế, thi công lắp đặt và vận hành thử nghiệm.
2. Các hạng mục chi tiết trong dự toán
Để có một bản dự toán “chuẩn”, bạn cần bóc tách các nhóm chi phí sau:
A. Chi phí thiết bị và vật tư chính
-
Máy bơm: Bơm nước thải đầu vào, bơm bùn tuần hoàn, bơm định lượng hóa chất.
-
Máy thổi khí: Cung cấp oxy cho vi sinh vật (nếu dùng công nghệ hiếu khí AAO hoặc MBR).
-
Giá thể vi sinh/Màng MBR: Tùy vào công nghệ lựa chọn.
-
Hệ thống tủ điện điều khiển: PLC hoặc điều khiển tự động hóa.
B. Chi phí xây dựng hạ tầng
-
Bể thu gom & Bể điều hòa: Thường xây bằng bê tông cốt thép hoặc sử dụng bồn nhựa composite (FRP) lắp ghép để tiết kiệm diện tích.
-
Bể xử lý sinh học: (Anoxic, Oxic).
-
Nhà điều hành/Hố ga: Khu vực đặt máy móc thiết bị.
C. Chi phí nhân công & Pháp lý
-
Thi công lắp đặt: Lắp đường ống, kết nối điện.
-
Hồ sơ môi trường: Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc Kế hoạch bảo vệ môi trường, giấy phép xả thải.
3. Công nghệ phổ biến cho trường học
Hiện nay, các trường học ưu tiên các công nghệ tiết kiệm diện tích và ít mùi hôi:
-
Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor): Sử dụng màng lọc thay cho bể lắng. Chất lượng nước đầu ra rất trong, đạt chuẩn A, tiết kiệm 50% diện tích xây dựng.
-
Công nghệ AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic): Xử lý triệt để Nitơ và Photpho (rất quan trọng vì nước thải trường học giàu chất hữu cơ từ nhà vệ sinh và nhà ăn).
-
Hệ thống xử lý hợp khối (Composite): Phù hợp cho các trường học có quỹ đất hạn chế, lắp đặt nhanh.
4. Chi phí vận hành (OPEX)
Đừng quên tính toán chi phí duy trì hàng tháng:
-
Điện năng: Cho máy bơm và máy thổi khí.
-
Hóa chất: Clo khử trùng, hóa chất điều chỉnh pH.
-
Nhân sự: Chi phí cho nhân viên kỹ thuật kiểm tra định kỳ.
Bí quyết tối ưu dự toán “Chuẩn”
-
Tận dụng độ dốc tự nhiên: Thiết kế đường ống để nước chảy tự tràn, giảm số lượng máy bơm.
-
Chọn thiết bị tiết kiệm điện: Sử dụng biến tần cho máy thổi khí.
-
Thiết kế module: Cho phép nâng cấp công suất dễ dàng khi trường tăng số lượng học sinh mà không phải đập bỏ hệ thống cũ.
Bạn có muốn tôi lập một bảng kê chi tiết vật tư (BOQ) cho một công suất cụ thể, ví dụ như 30m3/ngày đêm, để bạn dễ hình dung hơn không?
IV. Mức phạt trường học không đầu tư hệ thống xử lý nước thải
Việc các trường học không đầu tư hệ thống xử lý nước thải là một vi phạm nghiêm trọng về bảo vệ môi trường. Theo quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam (nguồn tham khảo chính là Nghị định 45/2022/NĐ-CP), mức phạt được phân định dựa trên lưu lượng xả thải và mức độ vượt quy chuẩn của các chỉ số ô nhiễm.
Dưới đây là chi tiết các khung hình phạt mà nhà trường có thể phải đối mặt:
1. Mức phạt tiền (Căn cứ theo quy mô xả thải)
Mức phạt đối với tổ chức (trường học) thường gấp 2 lần mức phạt đối với cá nhân.
-
Vi phạm quy định về xây dựng hệ thống: Nếu trường học thuộc đối tượng phải có Giấy phép môi trường nhưng không có hệ thống xử lý nước thải hoặc hệ thống không vận hành, mức phạt có thể dao động từ 100 triệu đến 300 triệu đồng tùy theo quy mô dự án.
-
Xả nước thải vượt quy chuẩn: Nếu nước thải chưa qua xử lý xả ra môi trường vượt quy chuẩn kỹ thuật:
-
Lưu lượng dưới 05 $m^3$/ngày: Phạt từ 1 triệu đến 10 triệu đồng.
-
Lưu lượng từ 100 $m^3$/ngày đến dưới 200 $m^3$/ngày: Phạt từ 60 triệu đến 100 triệu đồng.
-
Lưu lượng lớn (trường đại học, khu nội trú): Mức phạt có thể lên tới gần 1 tỷ đồng nếu lưu lượng xả thải lớn và các chỉ số độc hại vượt nhiều lần mức cho phép.
-
2. Hình thức xử phạt bổ sung
Không chỉ dừng lại ở việc nộp phạt, nhà trường còn phải chịu các chế tài:
-
Đình chỉ hoạt động: Có thể bị đình chỉ hoạt động của cơ sở hoặc nguồn phát sinh chất thải từ 03 đến 06 tháng để khắc phục hậu quả.
-
Tước quyền sử dụng Giấy phép môi trường: Nếu đã có nhưng không tuân thủ vận hành.
3. Biện pháp khắc phục hậu quả
Đây là phần “nặng” nhất về chi phí mà nhà trường phải chi trả:
-
Buộc phải xây dựng, lắp đặt hệ thống xử lý nước thải đạt quy chuẩn kỹ thuật trong thời hạn nhất định.
-
Chi trả kinh phí trưng cầu giám định, kiểm nghiệm, đo đạc và phân tích mẫu môi trường.
-
Bồi thường thiệt hại nếu việc xả thải gây ô nhiễm môi trường xung quanh hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe người dân.
Lưu ý: Đối với các trường học mới xây dựng, việc có hệ thống xử lý nước thải là điều kiện tiên quyết để được nghiệm thu và đi vào hoạt động. Các trường cũ đang hoạt động cũng cần có lộ trình cải tạo để tránh các đợt thanh tra môi trường đột xuất.
Kết luận
Đầu tư hệ thống xử lý nước thải trường học bài bản là đầu tư cho tương lai xanh và sức khỏe của thế hệ trẻ. Tùy vào quy mô số lượng học sinh (từ vài trăm đến vài nghìn em), các trường cần lựa chọn công suất hệ thống ($m^3/ngày.đêm$) phù hợp để tối ưu chi phí.
Bạn đang cần tư vấn thiết kế hoặc báo giá hệ thống xử lý nước thải cho trường học?
Tôi có thể giúp bạn lập dự toán chi phí sơ bộ hoặc liệt kê các thiết bị cần thiết cho một hệ thống tiêu chuẩn. Bạn muốn tôi thực hiện bước nào tiếp theo?
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Q.Hà Đông – TP.Hà Nội



