Trang chủ » Các Sản Phẩm » Lọc nước cấp công nghiệp »
Hệ thống lọc nước cấp tổng cho Ngành Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống
Hệ thống lọc nước cấp tổng cho Ngành Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống
- Đảm bảo Tiêu chuẩn Vệ sinh và An toàn Tuyệt đối
- Bảo vệ Hương vị và Chất lượng Sản phẩm
- Tăng Tuổi thọ Thiết bị và Tiết kiệm Chi phí
- Tự động hóa và Giám sát Thời gian thực
Trong ngành Thực phẩm và Đồ uống (F&B), nước không chỉ là dung môi mà còn là thành phần trực tiếp cấu thành sản phẩm. Một hệ thống lọc nước cấp tổng đạt chuẩn không chỉ đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm mà còn bảo vệ dây chuyền máy móc đắt tiền

Sơ đồ quy trình lọc nước cấp tổng cho nhà máy thực phẩm
Hệ Thống Lọc Nước Cấp Tổng Cho Ngành Thực Phẩm & Đồ Uống: Giải Pháp Chất Lượng Toàn Diện
Trong quy trình sản xuất thực phẩm và đồ uống, nước chiếm vai trò “sống còn”. Từ khâu sơ chế nguyên liệu đến khâu pha chế thành phẩm, chất lượng nước phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về vi sinh và lý hóa. Việc đầu tư vào hệ thống lọc nước cấp tổng (Water Treatment System) chuyên dụng là bước đi chiến lược để nâng cao năng suất và uy tín thương hiệu.
1. Tại sao ngành F&B cần hệ thống lọc nước chuyên dụng?
Khác với nước sinh hoạt, nước dùng trong sản xuất thực phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn như QCVN 01-1:2018/BYT. Hệ thống lọc tổng giúp giải quyết các vấn đề:
-
Loại bỏ tạp chất và kim loại nặng: Loại bỏ chì, thủy ngân, sắt, mangan… những tác nhân gây biến đổi mùi vị và màu sắc sản phẩm.
-
Khử trùng và loại bỏ vi sinh vật: Đảm bảo nước không chứa vi khuẩn E.coli, Coliform hay các loại nấm mốc gây hại.
-
Làm mềm nước: Loại bỏ độ cứng (Canxi, Magie), ngăn ngừa tình trạng đóng cặn trong lò hơi, máy tiệt trùng và các đường ống dẫn.
-
Ổn định hương vị: Nước sau lọc có độ tinh khiết cao giúp giữ nguyên hương vị đặc trưng của đồ uống và thực phẩm.
2. Quy trình công nghệ của hệ thống lọc nước cấp tổng
Một hệ thống lọc nước công nghiệp hiện đại thường bao gồm 4 giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Lọc thô (Pre-filtration)
Sử dụng các cột lọc đa tầng chứa cát thạch anh, quặng mangan để loại bỏ bùn đất, rỉ sét và các hạt lơ lửng có kích thước lớn.
Giai đoạn 2: Lọc than hoạt tính (Activated Carbon)
Than hoạt tính giúp hấp thụ Clo dư, khử mùi hôi, màu lạ và các hợp chất hữu cơ độc hại. Đây là bước quan trọng để bảo vệ màng RO ở các giai đoạn sau.
Giai đoạn 3: Làm mềm nước (Softening)
Sử dụng hạt nhựa trao đổi ion để thay thế các ion $Ca^{2+}$ và $Mg^{2+}$ bằng ion $Na^+$. Bước này giúp bảo vệ thiết bị sản xuất khỏi mảng bám vôi hóa.
Giai đoạn 4: Màng lọc RO và Diệt khuẩn
-
Màng lọc RO (Reverse Osmosis): Loại bỏ đến 99.9% vi khuẩn và các ion hòa tan.
-
Đèn UV & Máy Ozone: Tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn tái nhiễm và đảm bảo nước đạt độ vô trùng tuyệt đối trước khi đưa vào sản xuất.
3. Lợi ích kinh tế và vận hành
Việc lắp đặt hệ thống lọc tổng đúng chuẩn mang lại những giá trị vượt trội:
| Lợi ích | Chi tiết |
| Tiết kiệm chi phí | Giảm thiểu hỏng hóc máy móc do đóng cặn, giảm lượng hóa chất tẩy rửa. |
| Đảm bảo pháp lý | Dễ dàng đạt được các chứng nhận HACCP, ISO 22000, và kiểm duyệt của Bộ Y tế. |
| Tối ưu hóa sản phẩm | Màu sắc đồ uống trong hơn, hương vị thực phẩm ổn định, kéo dài thời gian bảo quản tự nhiên. |
4. Tiêu chí lựa chọn đơn vị lắp đặt hệ thống lọc nước
Để hệ thống hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp cần lưu ý:
-
Năng lực kỹ thuật: Đơn vị có kinh nghiệm thiết kế hệ thống theo đặc thù nguồn nước đầu vào (nước máy, nước giếng khoan).
-
Chất lượng linh kiện: Sử dụng màng RO, cột lọc từ các thương hiệu uy tín (USA, Nhật Bản, Hàn Quốc).
-
Dịch vụ bảo trì: Chế độ thay lõi định kỳ và xử lý sự cố 24/7 để không làm gián đoạn sản xuất.
Kết luận
Hệ thống lọc nước cấp tổng không chỉ là thiết bị hỗ trợ mà là “trái tim” của nhà máy thực phẩm và đồ uống. Đầu tư đúng mức vào nguồn nước chính là đầu tư vào chất lượng sản phẩm và sự an toàn của người tiêu dùng.
Bạn đang cần tư vấn công suất lọc phù hợp cho nhà máy của mình?
Tôi có thể giúp bạn tính toán công suất hoặc lập danh mục thiết bị cần thiết dựa trên quy mô sản xuất hiện tại của bạn. Bạn có muốn tôi hỗ trợ phần này không?
Quy định pháp lý về tiêu chuẩn, và mức phạt với đơn vị sử dụng nước không đạt chuẩn trong ngành Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống
Trong ngành Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống (F&B), nước không chỉ là dung môi mà còn là thành phần trực tiếp cấu thành sản phẩm. Việc sử dụng nước không đạt chuẩn không chỉ đe dọa sức khỏe người tiêu dùng mà còn đẩy doanh nghiệp vào những rủi ro pháp lý nghiêm trọng.
Dưới đây là bài viết chi tiết về quy định pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và mức xử phạt mới nhất liên quan đến nguồn nước trong sản xuất thực phẩm.
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với nước dùng trong sản xuất thực phẩm
Theo quy định hiện hành, nước sử dụng trong sản xuất thực phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về cảm quan, hóa lý và vi sinh.
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-1:2018/BYT
Đây là quy chuẩn cao nhất và bắt buộc áp dụng đối với nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt, bao gồm cả việc chế biến thực phẩm. Các chỉ tiêu chính bao gồm:
-
Chỉ tiêu vi sinh: Tổng số vi khuẩn hiếu khí, Coliform, E.coli… phải bằng 0 (trong 100ml).
-
Chỉ tiêu hóa lý: Độ pH (6.0 – 8.5), độ đục, hàm lượng Clo dư, hàm lượng kim loại nặng (Asen, Chì, Thủy ngân…) và các chất hữu cơ độc hại.
Quy chuẩn riêng cho nước đóng chai (QCVN 6-1:2010/BYT)
Nếu doanh nghiệp sản xuất nước giải khát hoặc nước uống đóng chai, nguồn nước phải đáp ứng thêm các tiêu chuẩn khẩn cấp về khoáng chất và độ tinh khiết cao hơn so với nước sinh hoạt thông thường.
2. Quy định pháp lý về đơn vị sử dụng nước
Doanh nghiệp F&B có trách nhiệm tự giám sát và đảm bảo chất lượng nước thông qua các hoạt động sau:
-
Xét nghiệm định kỳ: Doanh nghiệp phải thực hiện xét nghiệm nước định kỳ (thường là 6 tháng hoặc 1 năm/lần) tại các phòng thí nghiệm được Nhà nước chỉ định.
-
Hồ sơ quản lý: Phải lưu trữ đầy đủ kết quả xét nghiệm, sơ đồ hệ thống cấp nước và nhật ký bảo trì hệ thống lọc nước để phục vụ công tác thanh kiểm tra.
-
Chứng nhận ATTP: Nguồn nước đạt chuẩn là điều kiện tiên quyết để được cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
3. Mức phạt đối với vi phạm về nguồn nước không đạt chuẩn
Việc sử dụng nước không đạt chuẩn bị xử phạt hành chính theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính vi phạm an toàn thực phẩm.
Các khung hình phạt chính:
| Hành vi vi phạm | Mức phạt tiền (Đối với tổ chức) |
| Sử dụng nước không đạt quy chuẩn để sản xuất thực phẩm | 20.000.000đ – 40.000.000đ |
| Không thực hiện xét nghiệm nước định kỳ theo quy định | 10.000.000đ – 20.000.000đ |
| Sử dụng nước có tạp chất, vi khuẩn gây bệnh vượt mức cho phép | Phạt gấp 1-7 lần giá trị sản phẩm (Nếu nghiêm trọng) |
Hình thức xử phạt bổ sung và khắc phục hậu quả:
-
Đình chỉ hoạt động: Có thể bị đình chỉ sản xuất từ 1 – 3 tháng.
-
Thu hồi sản phẩm: Buộc thu hồi và tiêu hủy toàn bộ lô hàng được sản xuất từ nguồn nước không đạt chuẩn.
-
Công khai thông tin: Tên doanh nghiệp vi phạm sẽ bị công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng, gây thiệt hại lớn đến uy tín thương hiệu.
4. Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp F&B
Để tránh các rủi ro pháp lý và đảm bảo an toàn sản xuất, doanh nghiệp cần:
-
Đầu tư hệ thống lọc nước công nghiệp: Sử dụng công nghệ RO, Nano hoặc UF kết hợp với đèn UV diệt khuẩn.
-
Kiểm soát nội bộ: Trang bị các thiết bị đo nhanh chỉ tiêu cơ bản (pH, TDS, Clo dư) hàng ngày.
-
Lựa chọn đơn vị tư vấn uy tín: Hợp tác với các đơn vị môi trường để cập nhật kịp thời các thay đổi trong quy định pháp luật.
Việc tuân thủ quy định về nước sạch không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là nền tảng để doanh nghiệp phát triển bền vững. Nước sạch chính là “linh hồn” của sản phẩm thực phẩm an toàn.
Bạn có muốn tôi hỗ trợ lập danh mục các chỉ tiêu xét nghiệm nước cụ thể cho từng loại hình sản xuất thực phẩm (như sữa, đồ hộp hay nước giải khát) không?
Cách tính công suất hệ thống lọc nước cấp tổng phù hợp cho Ngành Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống
Việc tính toán chính xác công suất hệ thống lọc nước đầu nguồn (lọc tổng) là bước then chốt trong ngành Thực phẩm và Đồ uống (F&B). Nước không chỉ là dung môi mà còn là thành phần trực tiếp trong sản phẩm, ảnh hưởng đến hương vị, độ an toàn và tuổi thọ thiết bị.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách tính công suất hệ thống lọc nước cấp tổng chuẩn kỹ thuật và tối ưu vận hành.
1. Tại sao tính toán công suất lại quan trọng?
Trong ngành F&B, việc tính sai công suất dẫn đến hai hệ lụy nghiêm trọng:
-
Thiếu hụt nước sản xuất: Gây đình trệ dây chuyền, lãng phí nhân công.
-
Quá tải hệ thống lọc: Làm giảm chất lượng nước đầu ra, nhanh hỏng màng lọc và tiêu tốn chi phí bảo trì.
2. Các thông số cần xác định trước khi tính toán
Để có con số chính xác, bạn cần thu thập các dữ liệu sau:
-
Tổng nhu cầu sử dụng nước trong ngày Qday: Bao gồm nước nguyên liệu, nước vệ sinh máy móc (CIP), nước làm mát, và sinh hoạt.
-
Thời gian vận hành (t): Nhà máy chạy bao nhiêu tiếng mỗi ngày (8h, 16h hay 24h)?
-
Lưu lượng đỉnh (Peak Flow): Thời điểm tất cả các vòi nước hoặc máy móc cùng hoạt động một lúc.
-
Hệ số dự phòng (k): Thường dao động từ 1.2 – 1.5 để đảm bảo an toàn khi nhu cầu tăng đột xuất.
3. Công thức tính công suất hệ thống (Qh)
Công suất giờ của hệ thống lọc (Q_h) được tính theo công thức:
Trong đó:
-
Qh: Công suất hệ thống cần thiết (m3/h).
-
Qday: Tổng lượng nước tiêu thụ trong một ngày (m3).
-
t: Số giờ vận hành thực tế của hệ thống lọc (h).
-
k: Hệ số an toàn.
Ví dụ: Một nhà máy sản xuất nước giải khát cần 200m3 nước mỗi ngày. Nhà máy hoạt động 16 tiếng. Hệ số dự phòng chọn là 1.25.
Qh = (200/16) x 1.25 = 15.625 m3/hVậy bạn nên chọn hệ thống có công suất khoảng 16 – 18 m3/h.
4. Các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến công suất thực tế
A. Tốc độ lọc (Filtration Velocity)
Mỗi loại vật liệu lọc có tốc độ lọc tối ưu khác nhau để đảm bảo chất lượng nước:
-
Lọc đa tầng (Cát, bôxit): 10 – 15 m/h.
-
Lọc than hoạt tính: 8 – 12 m/h.
-
Làm mềm nước (Hạt nhựa): 15 – 25 m/h.
B. Thời gian sục rửa (Backwash)
Hệ thống lọc cần khoảng 30 – 60 phút mỗi ngày để tự làm sạch. Trong thời gian này, hệ thống sẽ ngừng cấp nước (trừ khi có hệ thống chạy song song – Duplex). Bạn phải cộng thêm thời gian này vào tính toán tổng thể.
C. Tỷ lệ thu hồi của màng lọc (Nếu dùng RO/UF)
Nếu hệ thống có sử dụng màng RO, bạn cần lưu ý:
-
Lượng nước đầu vào (Qin) phải lớn hơn Lượng nước thành phẩm (Qout) vì có dòng nước thải.
-
Tỷ lệ thu hồi thông thường của RO công nghiệp là 60% – 75%.
5. Quy trình thiết kế hệ thống lọc tổng cho F&B
| Bước | Nội dung thực hiện | Mục tiêu |
| 1 | Kiểm tra chất lượng nước cấp | Xác định hàm lượng sắt, độ cứng, TDS, vi sinh… |
| 2 | Xác định tiêu chuẩn nước ra | Theo quy chuẩn QCVN 6-1:2010/BYT (nước uống) hoặc tiêu chuẩn riêng của sản phẩm. |
| 3 | Tính toán công suất | Áp dụng công thức $Q_h$ ở mục 3. |
| 4 | Lựa chọn công nghệ | Lọc đa tầng -> Than hoạt tính -> Làm mềm -> UF/RO -> Khử trùng (UV/Ozone). |
6. Lời khuyên tối ưu cho ngành Thực phẩm
-
Sử dụng biến tần (VFD): Giúp điều chỉnh công suất bơm theo nhu cầu thực tế, tiết kiệm điện năng.
-
Thiết kế Module: Nên chia hệ thống thành các module nhỏ chạy song song. Khi bảo trì một nhánh, các nhánh còn lại vẫn hoạt động, không làm gián đoạn sản xuất.
-
Vật liệu chịu được CIP: Đối với ngành F&B, các đường ống và bồn lọc nên ưu tiên sử dụng Inox 304 hoặc 316L để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Dự toan kinh phí đầu tư
Trong ngành thực phẩm và đồ uống (F&B), nước không chỉ là dung môi mà còn là thành phần trực tiếp cấu thành sản phẩm. Một hệ thống lọc nước cấp tổng đạt chuẩn không chỉ giúp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm mà còn bảo vệ dây chuyền máy móc đắt tiền khỏi đóng cặn và ăn mòn.
Dưới đây là bảng dự toán chi tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến kinh phí lắp đặt hệ thống lọc nước công nghiệp cho ngành F&B.
1. Tại sao ngành F&B cần hệ thống lọc nước chuyên dụng?
Chất lượng nước trong ngành F&B phải đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe (thường là QCVN 01-1:2018/BYT). Việc đầu tư hệ thống lọc giúp:
-
Đảm bảo hương vị: Loại bỏ Clo dư, kim loại nặng và mùi lạ làm biến đổi vị sản phẩm.
-
Tăng tuổi thọ thiết bị: Chống đóng cặn trong nồi hơi, hệ thống làm mát và màng lọc RO tinh khiết.
-
Tuân thủ pháp lý: Đáp ứng các chứng chỉ HACCP, ISO 22000.
2. Bảng dự toán kinh phí chi tiết (Tham khảo)
Kinh phí đầu tư phụ thuộc rất lớn vào công suất (m3/h) và chất lượng nước đầu vào. Dưới đây là dự toán cho một hệ thống tiêu chuẩn công suất 2-5 m3/h:
A. Chi phí thiết bị chính (Phần cứng)
| Hạng mục | Chi tiết thiết bị | Đơn giá ước tính (VNĐ) |
| Hệ thống lọc thô | Cột lọc Inox 304/Composite, cát thạch anh, quặng mangan | 25.000.000 – 50.000.000 |
| Hệ thống khử mùi | Than hoạt tính (Ấn Độ/Hà Lan) loại bỏ Clo, hóa chất | 15.000.000 – 30.000.000 |
| Hệ thống làm mềm | Hạt nhựa trao đổi Ion, thùng muối hoàn nguyên | 20.000.000 – 45.000.000 |
| Màng lọc tinh RO | Màng RO công nghiệp (Dow/Vontron) + Vỏ màng | 60.000.000 – 150.000.000 |
| Diệt khuẩn & Vi sinh | Đèn UV, máy tạo Ozone, lõi lọc xác khuẩn 0.2 micron | 15.000.000 – 35.000.000 |
B. Chi phí vận hành & Phụ trợ
| Hạng mục | Mô tả | Ước tính |
| Hệ thống bơm | Bơm cấp, bơm tăng áp (trục đứng/trục ngang) | 20.000.000 – 40.000.000 |
| Tủ điện điều khiển | Hệ thống PLC, cảm biến áp suất, lưu lượng | 15.000.000 – 30.000.000 |
| Vật tư đường ống | Ống Inox vi sinh hoặc ống nhựa UPVC đạt chuẩn | 10% – 15% tổng thiết bị |
| Nhân công lắp đặt | Thi công, căn chỉnh và chuyển giao công nghệ | 10.000.000 – 25.000.000 |
Tổng mức đầu tư ước tính: Từ 180.000.000 VNĐ đến 450.000.000 VNĐ cho hệ thống tầm trung. Các hệ thống quy mô lớn (20-50 m3/h) có thể lên tới vài tỷ đồng.
3. Các yếu tố tác động đến ngân sách
-
Chất lượng nước nguồn: Nước máy sẽ có chi phí xử lý thấp hơn nhiều so với nước giếng khoan (nhiều sắt, phèn) hoặc nước độ cứng cao.
-
Tiêu chuẩn vật liệu: Trong F&B, ưu tiên sử dụng Inox 316 hoặc Inox 304 vi sinh để chống nhiễm khuẩn chéo. Vật liệu này đắt hơn nhựa UPVC nhưng bền và an toàn hơn.
-
Công nghệ lọc: Lọc Nano, RO (Thẩm thấu ngược) hay UF (Siêu lọc) có mức giá chênh lệch lớn. RO thường đắt nhất nhưng cho nước tinh khiết nhất.
-
Mức độ tự động hóa: Hệ thống điều khiển tự động hoàn toàn (Auto-valves, tích hợp SCADA) sẽ tăng chi phí ban đầu nhưng giảm chi phí nhân công vận hành về sau.
4. Quy trình triển khai tối ưu chi phí
Để không phát sinh chi phí ngoài ý muốn, doanh nghiệp nên thực hiện theo các bước:
-
Xét nghiệm nước nguồn: Xác định chính xác các chỉ số cần xử lý.
-
Xác định nhu cầu thực tế: Đừng lắp hệ thống quá lớn so với công suất sản xuất để tránh lãng phí điện và vật liệu lọc.
-
Lựa chọn đơn vị uy tín: Đảm bảo chế độ bảo trì định kỳ vì màng lọc trong ngành F&B rất nhanh bẩn nếu không được súc rửa đúng cách.
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Bình Minh – TP.Hà Nội



