Những điểm cần lưu ý khi xử lý nước thải đạt A theo luật bảo vệ môi trường mới nhất của việt nam
I. Những điểm cần lưu ý khi xử lý nước thải đạt A theo luật bảo vệ môi trường mới nhất của việt nam
Chào bạn! Việc nắm bắt các quy định mới về môi trường là cực kỳ quan trọng, nhất là khi Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã thay đổi khá nhiều cách tiếp cận về quản lý nước thải
Xử lý nước thải
Hệ thống xử lý nước thải công suất 10m3/ngày /đêm
Hệ thống xử lý nước thải sử dụng công nghệ UF
Hóa chất dùng trong xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt
Giá thể vi sinh lọc nước 3D
Xử lý nước thải công nghiệp công suất 500m3/ngày đêm
Tiêu Chuẩn Nước Thải Đạt Cột A: Quy Định Mới Nhất Theo Luật Bảo Vệ Môi Trường
Trong công tác xử lý nước thải, việc đưa nước thải về Cột A là mục tiêu cao nhất để đảm bảo an toàn cho nguồn nước tiếp nhận. Vậy theo Luật Bảo vệ môi trường mới nhất, nước thải cột A là gì và những thông số nào cần lưu ý?

Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp đạt tiêu chuẩn cột A QCVN 40 theo Luật Bảo vệ môi trường 2020
1. Nước thải cột A là gì?
Theo các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN), nước thải sau xử lý thường được chia thành hai mức độ chính là Cột A và Cột B:
-
Cột A: Quy định giá trị tối đa cho phép của các thông số ô nhiễm trong nước thải khi xả vào nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.
-
Cột B: Quy định giá trị tối đa cho phép khi xả vào nguồn nước không dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.
Việc đạt tiêu chuẩn cột A không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội trong việc bảo vệ an ninh nguồn nước quốc gia.
2. Các quy chuẩn kỹ thuật quan trọng cần áp dụng
Tùy vào loại hình nước thải mà doanh nghiệp cần áp dụng các quy chuẩn khác nhau:
-
QCVN 40:2011/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp (Phổ biến nhất).
-
QCVN 14:2008/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt.
-
QCVN 28:2010/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế.
3. Bảng thông số tiêu chuẩn nước thải công nghiệp (QCVN 40:2011/BTNMT – Cột A)
Để đạt chuẩn cột A, các chỉ số nồng độ chất ô nhiễm (C) phải nằm trong ngưỡng cho phép. Dưới đây là các thông số cơ bản:
| STT | Thông số | Đơn vị | Giá trị tối đa (Cột A) |
| 1 | pH | – | 6 – 9 |
| 2 | BOD5 (20°C) | mg/l | 30 |
| 3 | COD | mg/l | 75 |
| 4 | Chất rắn lơ lửng (TSS) | mg/l | 50 |
| 5 | Amoni (tính theo N) | mg/l | 5 |
| 6 | Tổng Nitơ | mg/l | 20 |
| 7 | Tổng Phốt pho (tính theo P) | mg/l | 4 |
Lưu ý: Giá trị tối đa cho phép được tính toán theo công thức: Cmax = C x Kq x Kf
Trong đó Kq là hệ số nguồn tiếp nhận và Kf là hệ số lưu lượng nguồn thải.
4. Điểm mới trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 về nước thải
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP có những thay đổi trọng yếu:
-
Cấp giấy phép môi trường (GPMT): Thay thế cho các loại giấy xác nhận, giấy phép xả thải trước đây. Doanh nghiệp phải chứng minh hệ thống xử lý nước thải đủ khả năng đạt cột A mới được cấp phép.
-
Quan trắc tự động: Các cơ sở có lưu lượng xả thải lớn (theo danh mục) bắt buộc phải lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục và truyền dữ liệu trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường.
-
Tiếp cận theo tải lượng: Kiểm soát chặt chẽ hơn việc pha loãng nước thải để đối phó với tiêu chuẩn.
Tại sao doanh nghiệp nên ưu tiên xử lý nước thải đạt cột A?
-
Tránh rủi ro pháp lý: Mức phạt vi phạm môi trường hiện nay rất cao, có thể lên đến hàng tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động.
-
Tái sử dụng nước: Nước thải đạt cột A có thể được tái sử dụng cho tưới cây, rửa đường, vệ sinh, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
-
Xây dựng hình ảnh xanh: Giúp doanh nghiệp dễ dàng đạt được các chứng chỉ quốc tế như ISO 14001 hoặc tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
II. Các mức phạt với các danh nghiệp không đạt nước thải đạt A theo luật bảo vệ môi trường mới nhất của việt nam
Chào bạn, việc không đạt tiêu chuẩn nước thải Cột A (nguồn cấp nước sinh hoạt) là vi phạm nghiêm trọng theo pháp luật hiện hành. Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và Nghị định 45/2022/NĐ-CP, mức phạt được xác định dựa trên hai yếu tố chính: Lưu lượng xả thải và Mức độ vượt chuẩn (số lần vượt).
Dưới đây là bài viết tổng hợp chi tiết và chuẩn SEO về các mức phạt mới nhất năm 2026.
1. Căn cứ pháp lý mới nhất
Việc xử phạt các doanh nghiệp xả nước thải không đạt chuẩn Cột A được áp dụng dựa trên các văn bản sau:
-
Luật Bảo vệ Môi trường số 72/2020/QH14.
-
Nghị định 45/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
-
QCVN 40:2011/BTNMT (hoặc dự thảo QCVN 40:2025/BTNMT sắp áp dụng đồng bộ) quy định về nước thải công nghiệp.
Lưu ý: Nước thải Cột A là loại nước thải sau xử lý có nồng độ các chất ô nhiễm thấp, đủ điều kiện thải vào các nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.
2. Các mức phạt tiền đối với hành vi xả nước thải vượt chuẩn
Mức phạt cho tổ chức (doanh nghiệp) luôn gấp 2 lần so với cá nhân. Dưới đây là khung phạt dành cho doanh nghiệp:
2.1. Phạt theo mức độ vượt quy chuẩn (số lần vượt)
Tùy vào kết quả quan trắc, mức phạt được phân lớp như sau:
-
Vượt dưới 1,1 lần: Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền nhẹ nếu tái phạm.
-
Vượt từ 1,1 đến dưới 1,5 lần: Mức phạt từ 20.000.000đ đến 600.000.000đ tùy lưu lượng.
-
Vượt từ 1,5 đến dưới 3,0 lần: Mức phạt từ 40.000.000đ đến 800.000.000đ.
-
Vượt từ 3,0 đến dưới 5,0 lần: Mức phạt từ 60.000.000đ đến 900.000.000đ.
-
Vượt từ 5,0 đến dưới 10 lần: Mức phạt từ 80.000.000đ đến 950.000.000đ.
-
Vượt trên 10 lần: Mức phạt có thể lên tới 1.000.000.000đ (mức tối đa cho một hành vi).
2.2. Phạt theo lưu lượng xả thải (m³/ngày đêm)
Lưu lượng càng lớn, số tiền phạt trong cùng một mức độ vượt chuẩn sẽ càng cao. Ví dụ với trường hợp vượt chuẩn từ 1,5 đến dưới 3 lần: | Lưu lượng (m³/ngày) | Mức phạt trung bình (VNĐ) | | :— | :— | | Dưới 5 | 1.000.000 – 5.000.000 | | Từ 10 đến dưới 20 | 20.000.000 – 30.000.000 | | Từ 100 đến dưới 200 | 150.000.000 – 180.000.000 | | Từ 5.000 trở lên | 750.000.000 – 850.000.000 |
3. Hình phạt bổ sung và Biện pháp khắc phục hậu quả
Đây thường là phần gây thiệt hại kinh tế nặng nề hơn cả tiền phạt hành chính:
-
Tước Giấy phép môi trường: Đình chỉ hoạt động của nguồn phát sinh chất thải hoặc toàn bộ cơ sở từ 03 đến 12 tháng.
-
Buộc khắc phục: Doanh nghiệp phải vận hành lại hệ thống xử lý đạt chuẩn Cột A trước khi được phép xả thải lại.
-
Chi trả phí trưng cầu giám định: Doanh nghiệp vi phạm phải thanh toán chi phí đo đạc và phân tích mẫu nước thải.
-
Bồi thường thiệt hại: Nếu việc xả thải gây chết thủy sản hoặc ảnh hưởng sức khỏe dân cư xung quanh.
4. Các yếu tố “tăng nặng” doanh nghiệp cần tránh
-
Xả thải chứa thông số nguy hại: Nếu nước thải có chứa kim loại nặng (Chì, Thủy ngân, Cadmi…) vượt chuẩn, mức phạt sẽ tăng thêm từ 10% – 50% cho mỗi thông số vượt chuẩn bổ sung.
-
Xả thải vào vùng bảo vệ nghiêm ngặt: Nếu nguồn tiếp nhận là hồ chứa nước sinh hoạt hoặc khu bảo tồn, mức phạt sẽ áp dụng ở khung cao nhất.
-
Hà Nội và các đô thị đặc biệt: Theo Luật Thủ đô mới (áp dụng từ 2025-2026), một số hành vi xả thải tại Hà Nội có thể bị phạt gấp 2 lần mức quy định chung của Nghị định 45.
5. Lời khuyên để doanh nghiệp tuân thủ
-
Lắp đặt hệ thống quan trắc tự động: Giúp kiểm soát nồng độ COD, TSS, pH… thời gian thực để điều chỉnh kịp thời.
-
Bảo trì hệ thống định kỳ: Tránh tình trạng vi sinh chết hoặc máy móc hỏng hóc dẫn đến nước thải đầu ra bị “vọt” ngưỡng.
-
Kiểm tra định kỳ mẫu Cột A: Đừng đợi đến khi thanh tra môi trường đến mới lấy mẫu.
Bạn có muốn tôi hỗ trợ lập bảng kê chi tiết các thông số kỹ thuật giữa Cột A và Cột B để dễ dàng so sánh cho hệ thống xử lý của mình không?
Kết luận: Việc xử lý nước thải đạt chuẩn cột A theo quy định mới nhất không chỉ là nghĩa vụ mà còn là tấm vé thông hành giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
Bạn có muốn tôi hỗ trợ lập danh mục các thông số quan trắc cụ thể cho ngành nghề kinh doanh riêng biệt của bạn không? Hay bạn cần tôi hướng dẫn cách tính toán hệ số Kq, Kf để ra con số chuẩn xác nhất?
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Q.Hà Đông – TP.Hà Nội



