Trang chủ » Các Sản Phẩm » Xử lý nước thải »
Hệ Thống Module Xử Lý Nước Thải 100m3/ngày đêm
I. Hệ Thống Module Xử Lý Nước Thải 100m3/ngày đêm: Giải Pháp Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp
Trong bối cảnh quy định về môi trường ngày càng thắt chặt năm 2026, việc sở hữu một hệ thống xử lý nước thải công suất 100m3 dạng module đang trở thành lựa chọn hàng đầu. Giải pháp này không chỉ giúp tiết kiệm diện tích mà còn đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn cột A hoặc B theo QCVN.

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt công suất 100m3/ngày đêm
Lọc nước máy
Lọc nước giếng khoan
Lọc nước cấp gia đình – nhà dân
Lọc nước cấp công nghiệp
Xử lý nước thải công nghiệp
Xử lý nước EDI
Thiết bị xử lý nước
Vật liệu xử lý nước
Hệ thống xử lý nước thải, công suất 10m3/ngày đêm cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ
Xử lý nước thải công nghiệp công suất 500m3/ngày đêm
Cách tính công suất nước thải công nghiệp một cách chi tiết, khoa học và đúng luật
1. Ưu điểm vượt trội của hệ thống xử lý nước thải dạng Module
So với phương pháp xây dựng bể bê tông cốt thép truyền thống, hệ thống module (hợp khối) mang lại những lợi ích kinh tế và vận hành rõ rệt:
-
Tiết kiệm diện tích: Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu hóa không gian, phù hợp cho các nhà máy, tòa nhà hoặc khu dân cư vừa và nhỏ.
-
Lắp đặt nhanh chóng: Các thiết bị được gia công sẵn tại xưởng, chỉ mất 7-10 ngày để lắp đặt và vận hành tại hiện trường.
-
Tính linh động cao: Dễ dàng nâng công suất hoặc di dời vị trí khi doanh nghiệp thay đổi quy mô sản xuất.
-
Tự động hóa: Tích hợp hệ thống điều khiển PLC giúp giảm thiểu nhân công vận hành.
2. Công nghệ phổ biến cho công suất 100m3
Để xử lý lưu lượng 100m3/ngày, hai công nghệ dưới đây thường được ưu tiên nhờ hiệu suất cao và tính ổn định:
Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor)
Đây là sự kết hợp giữa vi sinh bùn hoạt tính và màng lọc tách bùn.
-
Chất lượng nước: Cực sạch, có thể tái sử dụng cho tưới cây, rửa đường.
-
Ưu điểm: Không cần bể lắng thứ cấp, loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn.
Công nghệ AAO kết hợp MBBR
Sự kết hợp giữa các quá trình kỵ khí (Anaerobic), thiếu khí (Anoxic) và hiếu khí (Oxic) cùng giá thể di động.
-
Ưu điểm: Xử lý tốt Nitơ và Photpho, chịu được tải lượng ô nhiễm biến động.
-
Chi phí: Đầu tư ban đầu thấp hơn so với MBR.
3. Quy trình kỹ thuật tiêu chuẩn của hệ thống 100m3
Một module xử lý nước thải tiêu chuẩn thường trải qua các bước sau:
-
-
Hố thu gom & Sàng lọc: Loại bỏ rác có kích thước lớn để bảo vệ máy bơm.
-
Bể điều hòa: Ổn định lưu lượng và nồng độ pH của nước thải.
-
Cụm Module chính (AAO/MBR): Nơi diễn ra quá trình phân hủy sinh học chất hữu cơ.
-
Khử trùng: Sử dụng Clo hoặc đèn UV để tiêu diệt vi khuẩn gây hại trước khi xả thải.
-
4. Thông số kỹ thuật tham khảo cho Module 100m3
| Thông số | Chi tiết |
| Công suất | 100m3/ngày đêm |
| Vật liệu chế tạo | Thép CT3 sơn Epoxy / Inox 304 / Composite (FRP) |
| Diện tích lắp đặt | Khoảng 20 – 35m2 |
| Điện năng tiêu thụ | 15 – 25 kWh/ngày |
| Tiêu chuẩn đầu ra | QCVN 40:2011/BTNMT hoặc QCVN 14:2008/BTNMT |
II. Đối tượng cơ sở cần xây dựng hệ thống xử lý nước thải công suất 100m3
Hệ thống xử lý nước thải công suất 100m³/ngày đêm thuộc nhóm quy mô trung bình nhỏ. Đây là mức công suất rất phổ biến, phù hợp với các đơn vị kinh doanh, sản xuất có lượng nước thải phát sinh ổn định nhưng không quá lớn.
Dưới đây là các nhóm đối tượng cụ thể thường xuyên cần đến hệ thống này:
1. Cơ sở y tế và Phòng khám
Các bệnh viện chuyên khoa quy mô nhỏ hoặc các phòng khám đa khoa thường phát sinh lượng nước thải từ sinh hoạt của bệnh nhân và các hoạt động xét nghiệm, tẩy rửa dụng cụ.
-
Quy mô: Khoảng 80 – 150 giường bệnh (tùy định mức sử dụng nước).
2. Khu dân cư, Chung cư mini và Khách sạn
Đây là nhóm đối tượng có nhu cầu xử lý nước thải sinh hoạt (chứa nhiều chất hữu cơ, nitơ và phốt pho).
-
Chung cư/Tòa nhà văn phòng: Khoảng 300 – 500 người sinh hoạt.
-
Khách sạn: Quy mô từ 50 – 80 phòng (bao gồm cả dịch vụ nhà hàng, giặt là).
-
Khu nghỉ dưỡng (Resort): Các khu boutique resort vùng ven.
3. Cơ sở sản xuất thực phẩm quy mô vừa
Nước thải từ ngành thực phẩm thường có nồng độ chất hữu cơ (BOD, COD) rất cao, cần hệ thống xử lý bài bản để đạt chuẩn xả thải.
-
Lò mổ gia súc, gia cầm: Quy mô vừa phải.
-
Cơ sở chế biến nông sản: Như xưởng làm bún, bánh kẹo, hoặc chế biến rau củ quả.
-
Xưởng sản xuất bia thủ công, nước giải khát.
4. Cụm công nghiệp và Xí nghiệp sản xuất
Nhiều nhà máy nằm ngoài khu công nghiệp tập trung buộc phải tự xây dựng hệ thống xử lý riêng để tuân thủ pháp luật môi trường.
-
Xưởng may mặc, giặt nhuộm quy mô nhỏ: Ưu tiên xử lý màu và hóa chất.
-
Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử: Lượng nước thải chủ yếu từ khâu vệ sinh công nghiệp và sinh hoạt của công nhân (khoảng 500 – 1000 công nhân).
Tại sao con số 100m³/ngày đêm lại phổ biến?
Hệ thống ở mức công suất này sở hữu những ưu điểm “vừa vặn”:
-
Diện tích lắp đặt: Không chiếm quá nhiều không gian khoảng 40 – 60 m2
-
Công nghệ linh hoạt: Có thể áp dụng công nghệ truyền thống như AAO hoặc công nghệ hiện đại, tiết kiệm diện tích như MBR (màng lọc sinh học).
-
Chi phí: Mức đầu tư ban đầu và chi phí vận hành (điện năng, hóa chất) ở mức hợp lý đối với doanh nghiệp tầm trung.
Lưu ý quan trọng: Để thiết kế hệ thống 100m³ chuẩn xác, bạn cần xác định rõ tính chất nguồn nước đầu vào (Nước thải sinh hoạt hay nước thải sản xuất?) và yêu cầu đầu ra (Cột A hay Cột B theo quy chuẩn Việt Nam).
Bạn có đang lên kế hoạch cho một dự án cụ thể nào không? Tôi có thể giúp bạn so sánh các công nghệ xử lý phù hợp nhất cho mức công suất này.
III. Dự toán chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải công suất 100m3
Chào bạn, một hệ thống xử lý nước thải dạng module (hợp khối) công suất 100 $m^3$/ngày đêm là lựa chọn rất phổ biến cho các tòa nhà, chung cư, khách sạn hoặc nhà máy quy mô vừa.
Dựa trên dữ liệu thị trường mới nhất năm 2026, mình xin gửi bạn bảng dự toán chi tiết để bạn có cái nhìn tổng quan:
1. Tổng mức đầu tư (CAPEX)
Đối với công suất 100 m3/ngày đêm, chi phí trọn gói (thiết kế, thiết bị, lắp đặt, vi sinh) thường dao động trong khoảng:
950.000.000 VNĐ – 1.500.000.000 VNĐ
Sự chênh lệch này phụ thuộc vào 3 yếu tố chính:
-
Vật liệu vỏ module: Composite (FRP) thường rẻ hơn so với Thép SS400 (sơn epoxy) hoặc Inox 304.
-
Công nghệ xử lý: * Công nghệ AO/AAO: Phổ biến, chi phí trung bình.
-
Công nghệ MBR (Màng lọc sinh học): Chi phí cao hơn khoảng 20-30% nhưng chất lượng nước đầu ra cực tốt, tiết kiệm diện tích.
-
-
Tiêu chuẩn đầu ra: Đạt cột A (tái sử dụng, tưới cây) sẽ đắt hơn cột B (xả thải thông thường) do cần thêm các công đoạn lọc tinh và khử trùng mạnh.
2. Bảng phân bổ chi phí chi tiết (Tham khảo)
| Hạng mục | Tỷ trọng | Ước tính (VNĐ) | Ghi chú |
| Vỏ Module hợp khối | 25% – 30% | 250 – 400 triệu | Gồm các ngăn điều hòa, hiếu khí, lắng, bùn. |
| Thiết bị công nghệ | 35% – 40% | 350 – 550 triệu | Máy thổi khí, bơm nước thải, bơm định lượng, máy khuấy, màng MBR (nếu có). |
| Hệ thống điện & Điều khiển | 10% – 15% | 100 – 180 triệu | Tủ điện PLC/HMI, cảm biến pH, DO, mức nước. |
| Vật tư phụ & Lắp đặt | 10% | 100 – 150 triệu | Đường ống nội tuyến, giá thể vi sinh, công lắp đặt. |
| Vận hành thử & Vi sinh | 5% | 50 – 70 triệu | Nuôi cấy vi sinh, kiểm định mẫu nước đầu ra. |
3. Dự toán chi phí vận hành (OPEX)
Để duy trì hệ thống này, bạn cần dự trù khoảng 5.000 – 9.000 VNĐ cho mỗi m3 nước thải xử lý.
-
Điện năng: Khoảng 0.5 – 1.2 kWh/m3 (chủ yếu cho máy thổi khí chạy 24/7).
-
Hóa chất: Clo khử trùng, PAC/Polymer (nếu cần keo tụ).
-
Nhân công: Thường là hệ thống tự động nên chỉ cần nhân viên kỹ thuật kiểm tra 1-2 lần/ngày.
4. Ưu điểm của dạng Module so với xây bể bê tông
-
Tiết kiệm diện tích: Giảm tới 50% diện tích so với bể truyền thống.
-
Thời gian thi công: Chỉ mất 2-4 tuần để sản xuất tại xưởng và 3-5 ngày lắp đặt tại hiện trường.
-
Tính linh hoạt: Dễ dàng di dời hoặc nâng công suất bằng cách ghép thêm module.
Lưu ý: Báo giá thực tế có thể thay đổi tùy theo đặc tính nước thải của bạn (nước thải sinh hoạt sẽ rẻ hơn nước thải công nghiệp chứa hóa chất hoặc nước thải y tế).
Bạn đang cần xử lý loại nước thải cụ thể nào (sinh hoạt, dệt nhuộm, hay thực phẩm…) để mình có thể tư vấn công nghệ phù hợp nhất nhằm tối ưu chi phí?
IV. Tại sao nên chọn dịch vụ lắp đặt module xử lý nước thải của chúng tôi?
Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói từ tư vấn, thiết kế đến thi công và bảo trì:
-
Cam kết đầu ra: Nước thải đạt chuẩn môi trường 100%.
-
Thiết bị chính hãng: Sử dụng máy bơm, máy thổi khí từ các thương hiệu uy tín (G7/Đài Loan).
-
Bảo hành dài hạn: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, bảo trì định kỳ định kỳ hàng năm.
Bạn đang cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn phương án kỹ thuật cho hệ thống 100m3
Hãy để lại thông tin hoặc liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để nhận bản vẽ sơ bộ và dự toán kinh phí tối ưu nhất.
Gợi ý tiếp theo cho bạn: Tôi có thể giúp bạn lập bảng tính toán chi phí vận hành (điện năng, hóa chất, nhân công) dự kiến cho hệ thống 100m3 này không?
MỌI THÔNG TIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM
Hotline: 0969639318
Website: http://www.Congnghexulynuoc.com.vn
Email: Pentaircompany@gmail.com
MST: 0107408539
STK: 240424525 tại ngân hàng VPBank– Chi nhánh Thăng Long
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội
Văn phòng GD: B11 LK 06-03 KĐT Thanh Hà – Q.Hà Đông – TP.Hà Nội



